(Top Banner Ad)
disrespect
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

disrespect

UK: /ˌdɪsrɪˈspekt/ • US: /ˌdɪsrɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tôn trọng bất kính vô lễ xấc xược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of respect or courtesy; rudeness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tôn trọng hoặc lịch sự; sự thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disrespect for the rules got him into trouble."

    "Sự thiếu tôn trọng của anh ta đối với các quy tắc đã khiến anh ta gặp rắc rối."

  • "He showed disrespect by interrupting her speech."

    "Anh ấy đã thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách ngắt lời bài phát biểu của cô ấy."

  • "Treating others with disrespect is never acceptable."

    "Đối xử với người khác một cách thiếu tôn trọng là điều không bao giờ chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, vô lễ
Adverb disrespectfully một cách thiếu tôn trọng, vô lễ
Noun respect sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful có thái độ tôn trọng
Adverb respectfully một cách tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
specere (to look at)
Latin
respectus (a looking back, regard)
Old French
respect
English (14th C.)
respect
English (Late 16th C.)
dis- (not, opposite of) + respect

Nguồn gốc của "disrespect"

Từ "disrespect" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "dis-" (có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") vào từ "respect". Bản thân từ "respect" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respicere", kết hợp giữa "re-" (trở lại) và "specere" (nhìn). Ban đầu, nó có nghĩa là "nhìn lại" hoặc "quan tâm đến". Do đó, "disrespect" có nghĩa đen là "không nhìn lại" hay "không quan tâm/tôn trọng", thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường.

Usage Note

Từ 'disrespect' thường mang ý nghĩa chủ động thể hiện sự thiếu tôn trọng, có thể qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Nó mạnh hơn 'rudeness' (sự thô lỗ) và nhấn mạnh sự coi thường giá trị hoặc phẩm chất của người khác. Khác với 'discourtesy' (sự bất lịch sự), 'disrespect' thường mang hàm ý xúc phạm hơn.

Prepositions

for towards

'Disrespect for' thường đi kèm với lý do hoặc đối tượng bị thiếu tôn trọng. Ví dụ: 'disrespect for authority'. 'Disrespect towards' chỉ hướng đến người hoặc nhóm người chịu sự thiếu tôn trọng. Ví dụ: 'disrespect towards elders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disrespect
  • show show disrespect
    (thể hiện sự thiếu tôn trọng)
  • treat with treat with disrespect
    (đối xử thiếu tôn trọng)
  • be seen as be seen as disrespect
    (bị coi là thiếu tôn trọng)
  • risk risk disrespect
    (có nguy cơ bị thiếu tôn trọng/coi thường)
Adjective + disrespect
  • gross gross disrespect
    (sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng/trắng trợn)
  • utter utter disrespect
    (sự thiếu tôn trọng hoàn toàn/tuyệt đối)
  • blatant blatant disrespect
    (sự thiếu tôn trọng rõ ràng/không che giấu)
  • deep deep disrespect
    (sự thiếu tôn trọng sâu sắc)
Disrespect + Preposition
  • disrespect for disrespect for authority
    (thiếu tôn trọng cấp trên/quyền lực)
  • disrespect for disrespect for elders
    (thiếu tôn trọng người lớn tuổi)
  • disrespect towards disrespect towards someone
    (thiếu tôn trọng đối với ai đó)

Idioms

  • No disrespect (to someone/something), but...

    Không có ý thiếu tôn trọng (ai đó/điều gì đó), nhưng... (dùng để giảm nhẹ lời nói phê bình hoặc ý kiến trái chiều)

    "No disrespect to your cooking, but I prefer my mom's recipe."

    (Không có ý chê bai tài nấu ăn của bạn đâu, nhưng tôi thích công thức của mẹ tôi hơn.)

  • With all due respect

    Với tất cả sự tôn trọng cần có (thường dùng khi sắp đưa ra một ý kiến phản bác hoặc không đồng tình một cách lịch sự, hàm ý rằng có thể lời nói của mình sẽ bị coi là thiếu tôn trọng nếu không có lời mở đầu này)

    "With all due respect, I don't think that's the best approach to solving the problem."

    (Với tất cả sự tôn trọng, tôi không nghĩ đó là cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrespect

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu tôn trọng hoặc lịch sự; sự thô lỗ.

"His disrespect for the rules got him into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrespect".

Tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (bao gồm Việt Nam) và một số nước phương Tây, việc tôn trọng người lớn tuổi, giáo viên, hoặc người có địa vị cao hơn là một giá trị cốt lõi. Hành vi 'disrespect' (thiếu tôn trọng) đối với những người này có thể bị coi là rất nghiêm trọng và không thể chấp nhận được, thể hiện sự thiếu giáo dục và vô lễ.

Tự do ngôn luận và ranh giới với sự thiếu tôn trọng

Ở các nước phương Tây, khái niệm tự do ngôn luận được đề cao. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc bày tỏ ý kiến thẳng thắn và hành vi 'disrespect' có thể rất tinh tế. Việc thể hiện sự bất đồng một cách quá gay gắt, xúc phạm cá nhân hoặc phớt lờ các quy tắc xã giao cơ bản vẫn có thể bị coi là thiếu tôn trọng, ngay cả khi đó là một ý kiến hợp lệ về mặt nội dung.