(Top Banner Ad)
family loyalty
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

family loyalty

UK: /ˈfæməli ˈlɔɪəlti/ • US: /ˈfæməli ˈlɔɪəlti/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trung thành với gia đình tinh thần vì gia đình sự gắn bó gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of allegiance or dedication to one's family, often involving prioritizing the family's needs and interests above one's own or those of others.

Vietnamese Meaning

Sự trung thành, tận tâm và hết lòng vì gia đình, thường bao gồm việc ưu tiên nhu cầu và lợi ích của gia đình hơn bản thân hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Family loyalty is highly valued in many cultures."

    "Sự trung thành với gia đình được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa."

  • "Despite his personal ambitions, his family loyalty always comes first."

    "Mặc dù có những tham vọng cá nhân, sự trung thành với gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu của anh ấy."

  • "She demonstrated unwavering family loyalty by supporting her brother through a difficult time."

    "Cô ấy thể hiện sự trung thành gia đình không lay chuyển bằng cách hỗ trợ anh trai mình vượt qua giai đoạn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính chất gia đình
Adjective loyal trung thành, trung nghĩa
Adverb loyally một cách trung thành
Adjective disloyal không trung thành, phản bội
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội

Synonyms

familial devotion (sự tận tâm với gia đình)family allegiance (sự trung thành với gia đình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
English
family
Latin
legalis (root of 'loial')
Old French
loialté
Middle English
loialte
English
loyalty

Nguồn gốc từ 'family'

Từ 'family' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'familia' trong tiếng Latin cổ, ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình' bao gồm không chỉ người thân ruột thịt mà cả những người hầu, nô lệ sống chung dưới một mái nhà. Về sau, ý nghĩa dần thu hẹp lại để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Nguồn gốc từ 'loyalty'

Từ 'loyalty' bắt nguồn từ 'loialté' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến từ 'loial' (trung thành, hợp pháp). Gốc Latin của nó là 'legalis' (thuộc về luật pháp). Từ này mang ý nghĩa của sự trung thực, tuân thủ lời hứa và lòng trung thành, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc với một người, một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự gắn bó và trách nhiệm của các thành viên trong gia đình. 'Loyalty' ở đây không chỉ đơn thuần là tuân theo quy tắc mà còn là sự ủng hộ, bảo vệ và sẵn sàng hy sinh vì gia đình. Nó có thể thể hiện qua nhiều hành động khác nhau, từ việc giúp đỡ tài chính, chăm sóc người thân ốm đau đến việc bảo vệ danh dự gia đình.

Prepositions

to towards

Khi đi với 'to', nó thể hiện sự trung thành đối với gia đình như một tập thể. Ví dụ: 'His loyalty to his family is unwavering.' (Sự trung thành của anh ấy đối với gia đình là không lay chuyển). Khi đi với 'towards', nó thể hiện sự trung thành hướng đến từng thành viên trong gia đình. Ví dụ: 'She shows great loyalty towards her siblings.' (Cô ấy thể hiện sự trung thành lớn đối với anh chị em ruột của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family loyalty
  • strong strong family loyalty
    (lòng trung thành gia đình bền chặt)
  • deep deep family loyalty
    (lòng trung thành gia đình sâu sắc)
  • unwavering unwavering family loyalty
    (lòng trung thành gia đình kiên định/không lay chuyển)
  • fierce fierce family loyalty
    (lòng trung thành gia đình mãnh liệt)
Verb + family loyalty
  • show show family loyalty
    (thể hiện lòng trung thành gia đình)
  • demonstrate demonstrate family loyalty
    (chứng tỏ/thể hiện lòng trung thành gia đình)
  • uphold uphold family loyalty
    (duy trì/đề cao lòng trung thành gia đình)
  • betray betray family loyalty
    (phản bội lòng trung thành gia đình)
  • cherish cherish family loyalty
    (trân trọng lòng trung thành gia đình)
  • put first put family loyalty first
    (đặt lòng trung thành gia đình lên hàng đầu)
Noun + family loyalty
  • sense of a sense of family loyalty
    (ý thức về lòng trung thành gia đình)
  • bond of a bond of family loyalty
    (sợi dây liên kết của lòng trung thành gia đình)

Idioms

  • put family loyalty first

    đặt lòng trung thành với gia đình lên hàng đầu

    "Despite his political ambitions, he always put family loyalty first."

    (Mặc cho tham vọng chính trị của mình, anh ấy luôn đặt lòng trung thành với gia đình lên hàng đầu.)

  • test one's family loyalty

    thử thách lòng trung thành của ai đó với gia đình

    "The difficult situation truly tested his family loyalty."

    (Tình huống khó khăn đã thực sự thử thách lòng trung thành gia đình của anh ấy.)

  • betray family loyalty

    phản bội lòng trung thành gia đình

    "He was accused of betraying family loyalty for personal gain."

    (Anh ấy bị buộc tội phản bội lòng trung thành gia đình vì lợi ích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family loyalty

Noun Phrase
Lật mặt

Sự trung thành, tận tâm và hết lòng vì gia đình, thường bao gồm việc ưu tiên nhu cầu và lợi ích của gia đình hơn bản thân hoặc người khác.

"Family loyalty is highly valued in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had valued family loyalty more, they would be much happier now.
Nếu họ đã coi trọng sự trung thành với gia đình hơn, họ sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't shown such loyalty to her family, she wouldn't be in this difficult situation now.
Nếu cô ấy không thể hiện sự trung thành với gia đình mình như vậy, cô ấy sẽ không ở trong tình huống khó khăn này bây giờ.
Nghi vấn
If he hadn't had such strong family loyalty, would he have sacrificed his career for his brother?
Nếu anh ấy không có lòng trung thành với gia đình mạnh mẽ như vậy, liệu anh ấy có hy sinh sự nghiệp của mình cho anh trai mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family loyalty".

Giá trị gia đình (Family Values)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'family values' (giá trị gia đình) là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành, sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình. Nó thường được coi là nền tảng cho một xã hội vững mạnh và hạnh phúc.

Truyền thống và Di sản gia đình

Lòng trung thành gia đình thường gắn liền với việc duy trì truyền thống, di sản hoặc danh tiếng của gia đình. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các gia đình kinh doanh hoặc có địa vị xã hội, có một kỳ vọng ngầm về việc các thành viên sẽ bảo vệ và phát triển tài sản, danh dự của dòng họ, đôi khi vượt lên trên lợi ích cá nhân.