family loyalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of allegiance or dedication to one's family, often involving prioritizing the family's needs and interests above one's own or those of others.
Vietnamese Meaning
Sự trung thành, tận tâm và hết lòng vì gia đình, thường bao gồm việc ưu tiên nhu cầu và lợi ích của gia đình hơn bản thân hoặc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Family loyalty is highly valued in many cultures."
"Sự trung thành với gia đình được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa."
-
"Despite his personal ambitions, his family loyalty always comes first."
"Mặc dù có những tham vọng cá nhân, sự trung thành với gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu của anh ấy."
-
"She demonstrated unwavering family loyalty by supporting her brother through a difficult time."
"Cô ấy thể hiện sự trung thành gia đình không lay chuyển bằng cách hỗ trợ anh trai mình vượt qua giai đoạn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình; có tính chất gia đình |
| Adjective | loyal | trung thành, trung nghĩa |
| Adverb | loyally | một cách trung thành |
| Adjective | disloyal | không trung thành, phản bội |
| Noun | disloyalty | sự không trung thành, sự phản bội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự gắn bó và trách nhiệm của các thành viên trong gia đình. 'Loyalty' ở đây không chỉ đơn thuần là tuân theo quy tắc mà còn là sự ủng hộ, bảo vệ và sẵn sàng hy sinh vì gia đình. Nó có thể thể hiện qua nhiều hành động khác nhau, từ việc giúp đỡ tài chính, chăm sóc người thân ốm đau đến việc bảo vệ danh dự gia đình.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thể hiện sự trung thành đối với gia đình như một tập thể. Ví dụ: 'His loyalty to his family is unwavering.' (Sự trung thành của anh ấy đối với gia đình là không lay chuyển). Khi đi với 'towards', nó thể hiện sự trung thành hướng đến từng thành viên trong gia đình. Ví dụ: 'She shows great loyalty towards her siblings.' (Cô ấy thể hiện sự trung thành lớn đối với anh chị em ruột của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong family loyalty (lòng trung thành gia đình bền chặt)
-
deep deep family loyalty (lòng trung thành gia đình sâu sắc)
-
unwavering unwavering family loyalty (lòng trung thành gia đình kiên định/không lay chuyển)
-
fierce fierce family loyalty (lòng trung thành gia đình mãnh liệt)
-
show show family loyalty (thể hiện lòng trung thành gia đình)
-
demonstrate demonstrate family loyalty (chứng tỏ/thể hiện lòng trung thành gia đình)
-
uphold uphold family loyalty (duy trì/đề cao lòng trung thành gia đình)
-
betray betray family loyalty (phản bội lòng trung thành gia đình)
-
cherish cherish family loyalty (trân trọng lòng trung thành gia đình)
-
put first put family loyalty first (đặt lòng trung thành gia đình lên hàng đầu)
-
sense of a sense of family loyalty (ý thức về lòng trung thành gia đình)
-
bond of a bond of family loyalty (sợi dây liên kết của lòng trung thành gia đình)
Idioms
-
put family loyalty first
đặt lòng trung thành với gia đình lên hàng đầu
"Despite his political ambitions, he always put family loyalty first."
(Mặc cho tham vọng chính trị của mình, anh ấy luôn đặt lòng trung thành với gia đình lên hàng đầu.)
-
test one's family loyalty
thử thách lòng trung thành của ai đó với gia đình
"The difficult situation truly tested his family loyalty."
(Tình huống khó khăn đã thực sự thử thách lòng trung thành gia đình của anh ấy.)
-
betray family loyalty
phản bội lòng trung thành gia đình
"He was accused of betraying family loyalty for personal gain."
(Anh ấy bị buộc tội phản bội lòng trung thành gia đình vì lợi ích cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family loyalty
Noun PhraseSự trung thành, tận tâm và hết lòng vì gia đình, thường bao gồm việc ưu tiên nhu cầu và lợi ích của gia đình hơn bản thân hoặc người khác.
"Family loyalty is highly valued in many cultures."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had valued family loyalty more, they would be much happier now. |
Nếu họ đã coi trọng sự trung thành với gia đình hơn, họ sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't shown such loyalty to her family, she wouldn't be in this difficult situation now. |
Nếu cô ấy không thể hiện sự trung thành với gia đình mình như vậy, cô ấy sẽ không ở trong tình huống khó khăn này bây giờ. |
| Nghi vấn | If he hadn't had such strong family loyalty, would he have sacrificed his career for his brother? |
Nếu anh ấy không có lòng trung thành với gia đình mạnh mẽ như vậy, liệu anh ấy có hy sinh sự nghiệp của mình cho anh trai mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family loyalty".
