respect for elders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of admiration and deference for older people, often demonstrated through polite behavior and obedience.
Vietnamese Meaning
Sự tôn trọng, kính trọng đối với người lớn tuổi, thường thể hiện qua hành vi lịch sự và sự vâng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respect for elders is a cornerstone of many Asian cultures."
"Tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của nhiều nền văn hóa châu Á."
-
"The boy showed respect for elders by helping the old woman cross the street."
"Cậu bé thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi bằng cách giúp bà cụ qua đường."
-
"In many cultures, respect for elders is taught from a young age."
"Ở nhiều nền văn hóa, sự tôn trọng người lớn tuổi được dạy từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, lòng kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | biểu lộ sự tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectable | đáng kính, đáng tôn trọng |
| Adjective | elderly | cao tuổi, người lớn tuổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc coi trọng kinh nghiệm, trí tuệ và vị thế của người lớn tuổi trong xã hội. Nó thường liên quan đến các giá trị văn hóa truyền thống ở nhiều nước châu Á và các nền văn hóa khác trên thế giới. Nó vượt xa sự tôn trọng đơn thuần và bao hàm một nghĩa vụ đạo đức phải quan tâm và lắng nghe người lớn tuổi.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây chỉ đối tượng của sự tôn trọng, tức là 'tôn trọng ĐỐI VỚI người lớn tuổi'. Nó kết nối hành động tôn trọng với nhóm người được tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep respect for elders (sự tôn trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi)
-
profound profound respect for elders (sự tôn kính sâu sắc đối với người lớn tuổi)
-
due due respect for elders (sự tôn trọng đúng mực đối với người lớn tuổi)
-
show show respect for elders (thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi)
-
demonstrate demonstrate respect for elders (chứng tỏ sự tôn trọng đối với người lớn tuổi)
-
instill instill respect for elders (thấm nhuần lòng tôn trọng người lớn tuổi)
-
cultivate cultivate respect for elders (nuôi dưỡng lòng tôn trọng người lớn tuổi)
-
a sense of a sense of respect for elders (ý thức tôn trọng người lớn tuổi)
-
a lack of a lack of respect for elders (sự thiếu tôn trọng người lớn tuổi)
Idioms
-
It is customary to show respect for elders.
Thật là phong tục khi thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
"In many cultures, it is customary to show respect for elders by bowing or using polite language."
(Ở nhiều nền văn hóa, việc cúi chào hoặc dùng ngôn ngữ lịch sự để thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi là phong tục.)
-
Respect for elders is a cornerstone of society.
Lòng tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của xã hội.
"Parents often teach their children that respect for elders is a cornerstone of society."
(Cha mẹ thường dạy con cái rằng lòng tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của xã hội.)
-
To lose respect for elders
Mất đi sự tôn trọng đối với người lớn tuổi
"If you are constantly rude, you will quickly lose respect for elders."
(Nếu bạn liên tục thô lỗ, bạn sẽ nhanh chóng mất đi sự tôn trọng từ những người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respect for elders
Cụm danh từSự tôn trọng, kính trọng đối với người lớn tuổi, thường thể hiện qua hành vi lịch sự và sự vâng lời.
"Respect for elders is a cornerstone of many Asian cultures."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People generally show respect for elders in our community. |
Mọi người thường thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi trong cộng đồng của chúng ta. |
| Phủ định | Rarely do people show such respect for elders as they did in the past. |
Hiếm khi mọi người thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi như họ đã từng làm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Should we have more respect for elders, our society would be more harmonious. |
Nếu chúng ta có sự tôn trọng hơn đối với người lớn tuổi, xã hội của chúng ta sẽ hài hòa hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respect for elders".
