(Top Banner Ad)
respect for elders
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Văn hóa

respect for elders

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng người lớn tuổi kính trọng người già lễ phép với người cao tuổi kính lão đắc thọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of admiration and deference for older people, often demonstrated through polite behavior and obedience.

Vietnamese Meaning

Sự tôn trọng, kính trọng đối với người lớn tuổi, thường thể hiện qua hành vi lịch sự và sự vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for elders is a cornerstone of many Asian cultures."

    "Tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của nhiều nền văn hóa châu Á."

  • "The boy showed respect for elders by helping the old woman cross the street."

    "Cậu bé thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi bằng cách giúp bà cụ qua đường."

  • "In many cultures, respect for elders is taught from a young age."

    "Ở nhiều nền văn hóa, sự tôn trọng người lớn tuổi được dạy từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful biểu lộ sự tôn trọng, kính trọng
Adjective respectable đáng kính, đáng tôn trọng
Adjective elderly cao tuổi, người lớn tuổi

Synonyms

veneration of elders (sự tôn kính người lớn tuổi)deference to seniors (sự kính trọng đối với người lớn tuổi)

Antonyms

disrespect for elders (sự thiếu tôn trọng người lớn tuổi)ageism (sự phân biệt tuổi tác)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
Middle English
respecte
Modern English
respect

Nguồn gốc của từ 'Respect'

Từ 'respect' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn kỹ'. Ý tưởng ban đầu là khi bạn tôn trọng ai đó, bạn 'nhìn lại' họ một cách cẩn trọng, đánh giá cao giá trị và vị trí của họ. Dần dần, nghĩa này phát triển thành sự kính trọng, nể trọng mà chúng ta biết ngày nay, đặc biệt là đối với người lớn tuổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc coi trọng kinh nghiệm, trí tuệ và vị thế của người lớn tuổi trong xã hội. Nó thường liên quan đến các giá trị văn hóa truyền thống ở nhiều nước châu Á và các nền văn hóa khác trên thế giới. Nó vượt xa sự tôn trọng đơn thuần và bao hàm một nghĩa vụ đạo đức phải quan tâm và lắng nghe người lớn tuổi.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ đối tượng của sự tôn trọng, tức là 'tôn trọng ĐỐI VỚI người lớn tuổi'. Nó kết nối hành động tôn trọng với nhóm người được tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respect for elders
  • deep deep respect for elders
    (sự tôn trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi)
  • profound profound respect for elders
    (sự tôn kính sâu sắc đối với người lớn tuổi)
  • due due respect for elders
    (sự tôn trọng đúng mực đối với người lớn tuổi)
Verb + respect for elders
  • show show respect for elders
    (thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi)
  • demonstrate demonstrate respect for elders
    (chứng tỏ sự tôn trọng đối với người lớn tuổi)
  • instill instill respect for elders
    (thấm nhuần lòng tôn trọng người lớn tuổi)
  • cultivate cultivate respect for elders
    (nuôi dưỡng lòng tôn trọng người lớn tuổi)
Noun + respect for elders
  • a sense of a sense of respect for elders
    (ý thức tôn trọng người lớn tuổi)
  • a lack of a lack of respect for elders
    (sự thiếu tôn trọng người lớn tuổi)

Idioms

  • It is customary to show respect for elders.

    Thật là phong tục khi thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.

    "In many cultures, it is customary to show respect for elders by bowing or using polite language."

    (Ở nhiều nền văn hóa, việc cúi chào hoặc dùng ngôn ngữ lịch sự để thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi là phong tục.)

  • Respect for elders is a cornerstone of society.

    Lòng tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của xã hội.

    "Parents often teach their children that respect for elders is a cornerstone of society."

    (Cha mẹ thường dạy con cái rằng lòng tôn trọng người lớn tuổi là nền tảng của xã hội.)

  • To lose respect for elders

    Mất đi sự tôn trọng đối với người lớn tuổi

    "If you are constantly rude, you will quickly lose respect for elders."

    (Nếu bạn liên tục thô lỗ, bạn sẽ nhanh chóng mất đi sự tôn trọng từ những người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respect for elders

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tôn trọng, kính trọng đối với người lớn tuổi, thường thể hiện qua hành vi lịch sự và sự vâng lời.

"Respect for elders is a cornerstone of many Asian cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People generally show respect for elders in our community.
Mọi người thường thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi trong cộng đồng của chúng ta.
Phủ định
Rarely do people show such respect for elders as they did in the past.
Hiếm khi mọi người thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi như họ đã từng làm trong quá khứ.
Nghi vấn
Should we have more respect for elders, our society would be more harmonious.
Nếu chúng ta có sự tôn trọng hơn đối với người lớn tuổi, xã hội của chúng ta sẽ hài hòa hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respect for elders".

Sự khác biệt trong văn hóa phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'tôn trọng người lớn tuổi' tồn tại nhưng có thể ít được thể hiện một cách công khai hoặc nghi thức hóa hơn so với một số nền văn hóa phương Đông. Thay vào đó, sự tôn trọng thường được thể hiện qua lịch sự, lắng nghe lời khuyên, và cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết, hơn là các hình thức cúi chào hay địa vị xã hội cố định.

Thực trạng 'Ageism'

Mặc dù có mong muốn tôn trọng người lớn tuổi, các xã hội phương Tây vẫn phải đối mặt với vấn đề 'ageism' (phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác). Điều này có thể biểu hiện qua việc đánh giá thấp khả năng của người già, thiếu cơ hội việc làm hoặc thậm chí là sự thờ ơ, cho thấy sự khác biệt giữa lý tưởng và thực tế trong việc tôn trọng người cao tuổi.