(Top Banner Ad)
organizing
B1
Verb (Gerund/Present Participle) B1 Tổng quát

organizing

UK: /ˈɔːɡənaɪzɪŋ/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức sắp xếp lên kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of planning and arranging something in a systematic way.

Vietnamese Meaning

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cái gì đó một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organizing the conference required a lot of effort."

    "Việc tổ chức hội nghị đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."

  • "She is organizing her files alphabetically."

    "Cô ấy đang sắp xếp các tập tin của mình theo thứ tự bảng chữ cái."

  • "Organizing a fundraiser can be challenging but rewarding."

    "Việc tổ chức một buổi gây quỹ có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization sự tổ chức; tổ chức (danh từ)
Noun organizer người tổ chức; vật dụng sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Adjective unorganized không có tổ chức, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Late Latin
organizare
Old French
organiser
English
organize

Nguồn Gốc "Organizing": Từ Dụng Cụ Đến Cấu Trúc

Từ 'organizing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'organon', ban đầu có nghĩa là 'dụng cụ' hoặc 'công cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'organiser', mang ý nghĩa 'sắp xếp' hay 'xây dựng một cấu trúc'. Vì vậy, khi bạn 'organizing' một điều gì đó, bạn đang sắp đặt các bộ phận lại với nhau như một công cụ để tạo nên một tổng thể có trật tự và hiệu quả.

Usage Note

Đây là dạng gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'organize'. Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ.

Prepositions

for by with

- 'Organizing *for* an event': Chuẩn bị cho một sự kiện.
- 'Organizing *by* category': Sắp xếp theo danh mục.
- 'Organizing *with* a team': Tổ chức với một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizing
  • effective effective organizing
    (sự tổ chức hiệu quả)
  • careful careful organizing
    (sự tổ chức cẩn thận)
  • professional professional organizing
    (sự tổ chức chuyên nghiệp)
Verb + organizing
  • start start organizing
    (bắt đầu tổ chức)
  • finish finish organizing
    (hoàn thành việc tổ chức)
  • involved in involved in organizing
    (tham gia vào việc tổ chức)
Organizing + Noun
  • committee organizing committee
    (ban tổ chức)
  • principles organizing principles
    (các nguyên tắc tổ chức)
  • efforts organizing efforts
    (những nỗ lực tổ chức)
  • skills organizing skills
    (kỹ năng tổ chức)

Idioms

  • Organizing one's thoughts/ideas

    Sắp xếp suy nghĩ/ý tưởng của mình

    "Before the meeting, I need some time for organizing my thoughts."

    (Trước cuộc họp, tôi cần một chút thời gian để sắp xếp lại các suy nghĩ của mình.)

  • Organizing an event/campaign

    Tổ chức một sự kiện/chiến dịch

    "She is responsible for organizing the charity event next month."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện từ thiện vào tháng tới.)

  • Organizing principle

    Nguyên tắc tổ chức (khái niệm cốt lõi)

    "The Golden Rule serves as an organizing principle in many ethical systems."

    (Quy tắc vàng đóng vai trò là một nguyên tắc tổ chức trong nhiều hệ thống đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cái gì đó một cách có hệ thống.

"Organizing the conference required a lot of effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is organizing her closet.
Cô ấy đang sắp xếp tủ quần áo của mình.
Phủ định
They are not organizing the event properly.
Họ không tổ chức sự kiện một cách hợp lý.
Nghi vấn
Are you organizing a surprise party for him?
Bạn có đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more organized so I could find things easily.
Tôi ước gì mình ngăn nắp hơn để có thể tìm đồ dễ dàng.
Phủ định
If only the company wouldn't spend so much time organizing unnecessary meetings.
Ước gì công ty đừng tốn quá nhiều thời gian tổ chức những cuộc họp không cần thiết.
Nghi vấn
If only the team could organize the event better, would it attract more attendees?
Ước gì đội có thể tổ chức sự kiện tốt hơn, liệu nó có thu hút được nhiều người tham dự hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizing".

Văn Hóa Sắp Xếp & Năng Suất

Trong văn hóa phương Tây, 'organizing' (sắp xếp, tổ chức) được đánh giá cao như một kỹ năng thiết yếu cho năng suất và hiệu quả. Việc có một lịch trình, không gian làm việc và thông tin được sắp xếp gọn gàng thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và khả năng quản lý tốt. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự trật tự giúp giảm căng thẳng và tăng cường khả năng đạt được mục tiêu.

Nghề "Tổ Chức Chuyên Nghiệp"

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một ngành nghề chuyên biệt là 'professional organizer' (người tổ chức chuyên nghiệp). Những chuyên gia này giúp cá nhân và doanh nghiệp sắp xếp lại không gian vật lý, giấy tờ, hoặc thậm chí cả lịch trình và cuộc sống của họ. Dịch vụ này cho thấy giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào việc duy trì trật tự và khả năng quản lý hiệu quả, đặc biệt trong một thế giới ngày càng bận rộn.