organizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of planning and arranging something in a systematic way.
Vietnamese Meaning
Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cái gì đó một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Organizing the conference required a lot of effort."
"Việc tổ chức hội nghị đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."
-
"She is organizing her files alphabetically."
"Cô ấy đang sắp xếp các tập tin của mình theo thứ tự bảng chữ cái."
-
"Organizing a fundraiser can be challenging but rewarding."
"Việc tổ chức một buổi gây quỹ có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | sự tổ chức; tổ chức (danh từ) |
| Noun | organizer | người tổ chức; vật dụng sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, ngăn nắp |
| Adjective | unorganized | không có tổ chức, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'organize'. Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ.
Prepositions
- 'Organizing *for* an event': Chuẩn bị cho một sự kiện.
- 'Organizing *by* category': Sắp xếp theo danh mục.
- 'Organizing *with* a team': Tổ chức với một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective organizing (sự tổ chức hiệu quả)
-
careful careful organizing (sự tổ chức cẩn thận)
-
professional professional organizing (sự tổ chức chuyên nghiệp)
-
start start organizing (bắt đầu tổ chức)
-
finish finish organizing (hoàn thành việc tổ chức)
-
involved in involved in organizing (tham gia vào việc tổ chức)
-
committee organizing committee (ban tổ chức)
-
principles organizing principles (các nguyên tắc tổ chức)
-
efforts organizing efforts (những nỗ lực tổ chức)
-
skills organizing skills (kỹ năng tổ chức)
Idioms
-
Organizing one's thoughts/ideas
Sắp xếp suy nghĩ/ý tưởng của mình
"Before the meeting, I need some time for organizing my thoughts."
(Trước cuộc họp, tôi cần một chút thời gian để sắp xếp lại các suy nghĩ của mình.)
-
Organizing an event/campaign
Tổ chức một sự kiện/chiến dịch
"She is responsible for organizing the charity event next month."
(Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện từ thiện vào tháng tới.)
-
Organizing principle
Nguyên tắc tổ chức (khái niệm cốt lõi)
"The Golden Rule serves as an organizing principle in many ethical systems."
(Quy tắc vàng đóng vai trò là một nguyên tắc tổ chức trong nhiều hệ thống đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organizing
Verb (Gerund/Present Participle)Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cái gì đó một cách có hệ thống.
"Organizing the conference required a lot of effort."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is organizing her closet. |
Cô ấy đang sắp xếp tủ quần áo của mình. |
| Phủ định | They are not organizing the event properly. |
Họ không tổ chức sự kiện một cách hợp lý. |
| Nghi vấn | Are you organizing a surprise party for him? |
Bạn có đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more organized so I could find things easily. |
Tôi ước gì mình ngăn nắp hơn để có thể tìm đồ dễ dàng. |
| Phủ định | If only the company wouldn't spend so much time organizing unnecessary meetings. |
Ước gì công ty đừng tốn quá nhiều thời gian tổ chức những cuộc họp không cần thiết. |
| Nghi vấn | If only the team could organize the event better, would it attract more attendees? |
Ước gì đội có thể tổ chức sự kiện tốt hơn, liệu nó có thu hút được nhiều người tham dự hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizing".
