final try
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lần cố gắng cuối cùng để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my final try to fix the car."
"Đây là lần cố gắng cuối cùng của tôi để sửa chiếc xe."
-
"He gave it one final try, but it didn't work."
"Anh ấy đã cố gắng lần cuối cùng, nhưng nó không hiệu quả."
-
"This is our final try to win the game."
"Đây là lần cố gắng cuối cùng của chúng ta để thắng trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finality | sự cuối cùng, tính chất dứt khoát |
| Noun | trial | sự thử nghiệm, phiên tòa |
| Noun | finish | sự kết thúc, đích đến |
| Verb | finalize | hoàn tất, kết thúc chính thức |
| Verb | try | cố gắng, thử |
| Verb | finish | kết thúc, hoàn thành |
| Adjective | final | cuối cùng, dứt khoát |
| Adverb | finally | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi không còn cơ hội nào khác để thử lại. Nó nhấn mạnh tính chất quyết định và cuối cùng của nỗ lực này. 'Final try' ngụ ý rằng sự thành công hoặc thất bại của nỗ lực này sẽ quyết định kết quả cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a final try (thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
-
give give a final try (đưa ra/thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
-
have have a final try (có một cơ hội cuối cùng để thử)
-
deserve deserve a final try (xứng đáng có một cơ hội cuối cùng)
-
one one final try (một nỗ lực/lần thử cuối cùng)
-
a desperate a desperate final try (một nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
their their final try (nỗ lực cuối cùng của họ)
-
on on their final try (trong lần thử cuối cùng của họ)
Idioms
-
This is my final try.
Đây là lần thử cuối cùng của tôi.
"I've failed twice, but this is my final try to pass the exam."
(Tôi đã trượt hai lần, nhưng đây là lần thử cuối cùng của tôi để vượt qua kỳ thi.)
-
Give it your final try.
Hãy cố gắng hết sức lần cuối.
"You've worked so hard; now, give it your final try!"
(Bạn đã làm việc rất chăm chỉ; bây giờ, hãy cố gắng hết sức lần cuối!)
-
A final try for victory.
Một nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng.
"With only seconds left, the team made a final try for victory."
(Chỉ còn vài giây, đội đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final try
Noun PhraseLần cố gắng cuối cùng để làm hoặc đạt được điều gì đó.
"This is my final try to fix the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final try".
