(Top Banner Ad)
last chance
B1
Noun B1 Tổng quát

last chance

UK: /lɑːst tʃɑːns/ • US: /læst tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội cuối cùng cơ hội chót lần cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is your last chance to apologize."

    "Đây là cơ hội cuối cùng để bạn xin lỗi."

  • "He gave me one last chance to prove myself."

    "Anh ấy cho tôi một cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân."

  • "This is the last chance to buy tickets at this price."

    "Đây là cơ hội cuối cùng để mua vé với mức giá này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Adverb last lần cuối, sau cùng
Verb last kéo dài, tồn tại
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Verb chance mạo hiểm, tình cờ xảy ra
Adverb lastly cuối cùng (khi liệt kê các ý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætest
Old French
cheance
Modern English
last chance

Nguồn gốc 'cơ hội cuối cùng'

Cụm từ 'last chance' (cơ hội cuối cùng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'last' (cuối cùng, sau cùng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætest', và 'chance' (cơ hội, sự may rủi) từ tiếng Pháp cổ 'cheance'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ, mô tả một khoảnh khắc quyết định mà sau đó sẽ không còn cơ hội nào nữa, nhấn mạnh tầm quan trọng và sự khẩn cấp của hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách và quan trọng của một tình huống. Nó ám chỉ rằng nếu không hành động ngay lập tức, cơ hội sẽ mất vĩnh viễn. Khác với 'final opportunity' mang tính trung lập hơn, 'last chance' mang sắc thái khẩn cấp và có thể bao hàm rủi ro lớn nếu bỏ lỡ.

Prepositions

for

'last chance for': Cơ hội cuối cùng cho ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'This is your last chance for success.' (Đây là cơ hội cuối cùng cho sự thành công của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + last chance
  • have have a last chance
    (có một cơ hội cuối cùng)
  • get get a last chance
    (nhận được một cơ hội cuối cùng)
  • give give someone a last chance
    (cho ai đó một cơ hội cuối cùng)
  • take take a last chance
    (nắm bắt/liều mình với cơ hội cuối cùng)
  • miss miss a last chance
    (bỏ lỡ cơ hội cuối cùng)
Tính từ + last chance
  • one one last chance
    (một cơ hội cuối cùng (nhấn mạnh sự duy nhất))
  • a real a real last chance
    (một cơ hội cuối cùng thực sự)
Cụm giới từ
  • for for a last chance
    (để có được cơ hội cuối cùng)
  • on on your last chance
    (trong cơ hội cuối cùng của bạn (thường mang ý cảnh báo))

Idioms

  • This is your last chance.

    Đây là cơ hội cuối cùng của bạn. (Thường dùng để cảnh báo nghiêm túc hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của tình hình.)

    "The coach told him, "This is your last chance to prove yourself in the team.""

    (Huấn luyện viên nói với anh ta, "Đây là cơ hội cuối cùng để cậu chứng tỏ bản thân trong đội.")

  • give someone a last chance

    Cho ai đó một cơ hội cuối cùng (trước khi phải đối mặt với hậu quả hoặc bị loại bỏ).

    "Despite his mistakes, the boss decided to give him a last chance."

    (Mặc dù đã mắc lỗi, ông chủ vẫn quyết định cho anh ấy một cơ hội cuối cùng.)

  • take a last chance

    Nắm bắt hoặc chấp nhận rủi ro với cơ hội cuối cùng (thường trong tình thế tuyệt vọng hoặc đầy áp lực).

    "With time running out, she decided to take a last chance and submit her application."

    (Thời gian sắp hết, cô ấy quyết định liều mình nắm bắt cơ hội cuối cùng và nộp đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last chance

Noun
Lật mặt

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

"This is your last chance to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This must be our last chance to win the game.
Đây chắc chắn là cơ hội cuối cùng của chúng ta để thắng trò chơi.
Phủ định
He shouldn't waste his last chance to prove himself.
Anh ấy không nên lãng phí cơ hội cuối cùng để chứng minh bản thân.
Nghi vấn
Could this be my last chance to see you?
Đây có thể là cơ hội cuối cùng để tôi gặp bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave her one last chance to explain.
Anh ấy cho cô ấy một cơ hội cuối cùng để giải thích.
Phủ định
They didn't offer him a last chance to improve his performance.
Họ đã không cho anh ta một cơ hội cuối cùng để cải thiện hiệu suất của mình.
Nghi vấn
Will you give me one last chance to prove myself?
Bạn sẽ cho tôi một cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is our last chance to win, isn't it?
Đây là cơ hội cuối cùng để chúng ta thắng, phải không?
Phủ định
We don't have a last chance if we fail this time, do we?
Chúng ta sẽ không có cơ hội cuối cùng nếu chúng ta thất bại lần này, phải không?
Nghi vấn
Is this really our last chance, is it not?
Đây có thực sự là cơ hội cuối cùng của chúng ta không, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed she had the last chance to apologize before he left, but she was wrong.
Cô ấy đã tin rằng mình có cơ hội cuối cùng để xin lỗi trước khi anh ấy rời đi, nhưng cô ấy đã sai.
Phủ định
They had not realized it was their last chance to see him before the accident.
Họ đã không nhận ra đó là cơ hội cuối cùng để gặp anh ấy trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had he known it was his last chance, would he have acted differently?
Nếu anh ấy biết đó là cơ hội cuối cùng của mình, anh ấy có hành động khác đi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had taken that last chance to tell her how I felt.
Tôi ước tôi đã nắm lấy cơ hội cuối cùng đó để nói với cô ấy cảm xúc của mình.
Phủ định
If only I hadn't missed my last chance to apply for the scholarship.
Ước gì tôi đã không bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để nộp đơn xin học bổng.
Nghi vấn
If only we could give him one last chance, would it make a difference?
Ước gì chúng ta có thể cho anh ta một cơ hội cuối cùng, liệu nó có tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last chance".

Cơ hội chuộc lỗi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều câu chuyện, phim ảnh và các tình huống xã hội phương Tây, ý tưởng về 'cơ hội cuối cùng' thường gắn liền với chủ đề tha thứ, lòng khoan dung và khả năng chuộc lỗi. Nó phản ánh niềm tin vào việc mọi người có thể thay đổi và cải thiện, ngay cả khi họ đã phạm sai lầm nghiêm trọng, nhưng cơ hội này thường chỉ xuất hiện một lần và đòi hỏi nỗ lực lớn.

Tầm quan trọng trong thể thao và cuộc thi

Trong các môn thể thao, trò chơi hoặc các cuộc thi đấu mang tính cạnh tranh, 'cơ hội cuối cùng' là một khoảnh khắc cực kỳ kịch tính và đầy áp lực. Đây là lúc một đội hoặc một cá nhân phải dồn hết sức lực và chiến lược để giành chiến thắng, ví dụ như 'cú sút cuối cùng' trong bóng đá hay 'vòng đấu cuối cùng' trong quyền anh, nơi kết quả có thể thay đổi hoàn toàn.