final step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last action or stage in a process.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final step in baking a cake is to decorate it."
"Bước cuối cùng trong việc nướng bánh là trang trí nó."
-
"Taking the exam was the final step in getting my degree."
"Tham gia kỳ thi là bước cuối cùng để nhận bằng của tôi."
-
"The final step is to submit the application form."
"Bước cuối cùng là nộp đơn đăng ký."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ bước cuối cùng và quan trọng nhất để hoàn thành một nhiệm vụ, dự án, hoặc một quy trình nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất kết thúc và hoàn thiện. Khác với 'last step' có thể chỉ đơn thuần là bước sau chót, 'final step' thường mang ý nghĩa quyết định.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ bước cuối cùng trong một quy trình lớn hơn (The final step in the process). of: được sử dụng để chỉ bước cuối cùng thuộc về một cái gì đó (The final step of the plan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial final step (bước cuối cùng cực kỳ quan trọng)
-
decisive decisive final step (bước cuối cùng mang tính quyết định)
-
necessary necessary final step (bước cuối cùng cần thiết)
-
take take the final step (thực hiện bước cuối cùng)
-
complete complete the final step (hoàn thành bước cuối cùng)
-
reach reach the final step (đạt đến bước cuối cùng)
-
skip skip the final step (bỏ qua bước cuối cùng)
-
importance importance of the final step (tầm quan trọng của bước cuối cùng)
-
completion completion of the final step (hoàn tất bước cuối cùng)
Idioms
-
take the final step
Thực hiện bước cuối cùng; đưa ra quyết định cuối cùng; kết thúc một quá trình, đặc biệt khi ám chỉ một cam kết lớn (ví dụ: trong hôn nhân, sự nghiệp).
"After years of dating, they finally decided to take the final step and get married."
(Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định thực hiện bước cuối cùng và kết hôn.)
-
the final step in the process
Giai đoạn cuối cùng của một quá trình, chuỗi hoạt động; bước hoàn thiện cuối cùng.
"This presentation is the final step in the process of getting our project approved."
(Bài thuyết trình này là bước cuối cùng trong quá trình dự án của chúng ta được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final step
Danh từHành động hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình.
"The final step in baking a cake is to decorate it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final step".
