(Top Banner Ad)
final step
B1
Danh từ B1 Chung

final step

UK: /ˈfaɪnl step/ • US: /ˈfaɪnl step/

Nghĩa tiếng Việt

bước cuối cùng giai đoạn cuối khâu cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last action or stage in a process.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final step in baking a cake is to decorate it."

    "Bước cuối cùng trong việc nướng bánh là trang trí nó."

  • "Taking the exam was the final step in getting my degree."

    "Tham gia kỳ thi là bước cuối cùng để nhận bằng của tôi."

  • "The final step is to submit the application form."

    "Bước cuối cùng là nộp đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát
Verb finalize Hoàn tất, hoàn thành, chốt lại
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Verb step Bước đi, đặt chân
Noun stepper Người đi bộ, máy tập bước

Synonyms

last step (bước cuối cùng)ultimate step (bước tối thượng)concluding step (bước kết thúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Proto-Germanic
*stapiz
Old English
stæpe
English
step

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ 'finis' đã phát triển thành 'finalis' (thuộc về kết thúc) trong tiếng Latinh, sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'final' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 14. Điều này giải thích tại sao 'final' luôn liên quan đến sự kết thúc hoặc giai đoạn cuối cùng.

Nguồn gốc của 'Step'

Từ 'step' có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ Proto-Germanic '*stapiz', có nghĩa là 'một bước đi' hoặc 'dấu chân'. Nó tiến hóa thành 'stæpe' trong tiếng Anh cổ, mang cả nghĩa là hành động bước đi và khoảng cách của một bước chân. Ý nghĩa 'giai đoạn' hoặc 'hành động trong một chuỗi' đã phát triển sau này, khiến 'final step' trở thành cụm từ hoàn hảo để chỉ hành động cuối cùng trong một quá trình.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bước cuối cùng và quan trọng nhất để hoàn thành một nhiệm vụ, dự án, hoặc một quy trình nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất kết thúc và hoàn thiện. Khác với 'last step' có thể chỉ đơn thuần là bước sau chót, 'final step' thường mang ý nghĩa quyết định.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ bước cuối cùng trong một quy trình lớn hơn (The final step in the process). of: được sử dụng để chỉ bước cuối cùng thuộc về một cái gì đó (The final step of the plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final step
  • crucial crucial final step
    (bước cuối cùng cực kỳ quan trọng)
  • decisive decisive final step
    (bước cuối cùng mang tính quyết định)
  • necessary necessary final step
    (bước cuối cùng cần thiết)
Verb + final step
  • take take the final step
    (thực hiện bước cuối cùng)
  • complete complete the final step
    (hoàn thành bước cuối cùng)
  • reach reach the final step
    (đạt đến bước cuối cùng)
  • skip skip the final step
    (bỏ qua bước cuối cùng)
Noun + of/in + final step
  • importance importance of the final step
    (tầm quan trọng của bước cuối cùng)
  • completion completion of the final step
    (hoàn tất bước cuối cùng)

Idioms

  • take the final step

    Thực hiện bước cuối cùng; đưa ra quyết định cuối cùng; kết thúc một quá trình, đặc biệt khi ám chỉ một cam kết lớn (ví dụ: trong hôn nhân, sự nghiệp).

    "After years of dating, they finally decided to take the final step and get married."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định thực hiện bước cuối cùng và kết hôn.)

  • the final step in the process

    Giai đoạn cuối cùng của một quá trình, chuỗi hoạt động; bước hoàn thiện cuối cùng.

    "This presentation is the final step in the process of getting our project approved."

    (Bài thuyết trình này là bước cuối cùng trong quá trình dự án của chúng ta được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final step

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình.

"The final step in baking a cake is to decorate it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final step".

Ý nghĩa của sự hoàn tất

Trong văn hóa phương Tây, 'the final step' thường mang ý nghĩa rất quan trọng, đại diện cho sự hoàn tất, thành tựu hoặc một cột mốc đáng nhớ sau nhiều nỗ lực. Nó có thể là khoảnh khắc ăn mừng sự thành công, chuyển đổi sang một giai đoạn mới, hoặc thực hiện một cam kết lớn.

Tư duy 'vượt qua vạch đích'

Khái niệm 'final step' tương đồng với việc 'vượt qua vạch đích' (crossing the finish line) trong các cuộc đua, nơi mà mọi nỗ lực đều dồn vào khoảnh khắc cuối cùng để đạt được mục tiêu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và tập trung cho đến khi hoàn thành.