(Top Banner Ad)
first step
A2
Danh từ A2 Tổng quát

first step

UK: /fɜːst stɛp/ • US: /fɜrst stɛp/

Nghĩa tiếng Việt

bước đầu tiên bước khởi đầu khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial action or stage in a process, endeavor, or journey.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, nỗ lực hoặc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning to code is challenging, but taking the first step is the most important thing."

    "Học lập trình rất khó khăn, nhưng thực hiện bước đầu tiên là điều quan trọng nhất."

  • "The first step in building a house is laying the foundation."

    "Bước đầu tiên trong việc xây một ngôi nhà là đặt nền móng."

  • "The first step towards a healthier lifestyle is to eat more fruits and vegetables."

    "Bước đầu tiên hướng tới một lối sống lành mạnh hơn là ăn nhiều trái cây và rau quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly Đầu tiên, trước hết (trong một chuỗi liệt kê)
Adjective foremost Quan trọng nhất, hàng đầu (liên quan đến 'first')
Verb step Bước đi, đặt chân, tiến lên
Noun footstep Dấu chân, bước chân (âm thanh hoặc dấu vết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
English
first
Proto-Germanic
*stapjan-
Old English
steppan
English
step
English
first step

Nguồn gốc 'first step'

Cụm từ 'first step' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'First' (đầu tiên) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', chỉ thứ tự trước nhất. 'Step' (bước) cũng từ tiếng Anh cổ 'steppan', mang nghĩa hành động di chuyển chân. Khi kết hợp, 'first step' miêu tả một cách trực quan và đơn giản hành động hay khởi đầu đầu tiên của một quá trình, một hành trình, hay một sự thay đổi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một cái gì đó, có thể mang ý nghĩa quan trọng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi đầu một cách đúng đắn. So với 'beginning', 'first step' cụ thể hơn về hành động, trong khi 'beginning' chỉ sự khởi đầu chung chung.

Prepositions

towards in

'+ towards' chỉ hướng tới mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng (ví dụ: 'The first step towards success'). '+ in' ám chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc quy trình (ví dụ: 'The first step in solving the problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first step
  • important an important first step
    (một bước đi đầu tiên quan trọng)
  • big a big first step
    (một bước khởi đầu lớn)
  • small a small first step
    (một bước khởi đầu nhỏ)
  • crucial a crucial first step
    (một bước khởi đầu then chốt)
  • necessary a necessary first step
    (một bước đi đầu tiên cần thiết)
  • positive a positive first step
    (một bước khởi đầu tích cực)
Verb + first step
  • take take the first step
    (thực hiện bước đầu tiên, khởi đầu)
  • make make a first step
    (tạo ra một bước khởi đầu)
  • represent represent the first step
    (đại diện cho bước đầu tiên)
  • be be the first step
    (là bước đi đầu tiên)
  • provide provide the first step
    (cung cấp bước khởi đầu)
first step + Preposition
  • towards first step towards success
    (bước đi đầu tiên hướng tới thành công)
  • in first step in the process
    (bước đầu tiên trong quá trình)

Idioms

  • Take the first step

    Bắt đầu một điều gì đó; thực hiện hành động khởi đầu (thường là một việc khó khăn hoặc quan trọng).

    "It's hard to quit smoking, but taking the first step is always the hardest."

    (Bỏ thuốc lá rất khó, nhưng bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất.)

  • The first step is always the hardest

    Bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất (ám chỉ rằng việc bắt đầu một việc gì đó là phần thử thách nhất).

    "Don't be afraid to start. Remember, the first step is always the hardest."

    (Đừng sợ hãi khi bắt đầu. Hãy nhớ rằng, bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first step

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, nỗ lực hoặc hành trình.

"Learning to code is challenging, but taking the first step is the most important thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first step".

Bước đi đầu tiên của em bé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first step' của một em bé là một cột mốc phát triển quan trọng và được kỷ niệm. Nó tượng trưng cho sự độc lập, tiến bộ và khởi đầu hành trình cuộc đời của một người. Cha mẹ thường rất tự hào và ghi lại khoảnh khắc này.

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Khái niệm 'first step' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc khởi xướng một dự án, một sự thay đổi cá nhân, hay một mối quan hệ. Nó ngụ ý sự cần thiết của lòng dũng cảm và quyết tâm để bắt đầu, ngay cả khi con đường phía trước còn chưa rõ ràng. Việc 'take the first step' (thực hiện bước đi đầu tiên) thường được coi là yếu tố quyết định để đạt được mục tiêu.