first step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, nỗ lực hoặc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning to code is challenging, but taking the first step is the most important thing."
"Học lập trình rất khó khăn, nhưng thực hiện bước đầu tiên là điều quan trọng nhất."
-
"The first step in building a house is laying the foundation."
"Bước đầu tiên trong việc xây một ngôi nhà là đặt nền móng."
-
"The first step towards a healthier lifestyle is to eat more fruits and vegetables."
"Bước đầu tiên hướng tới một lối sống lành mạnh hơn là ăn nhiều trái cây và rau quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một cái gì đó, có thể mang ý nghĩa quan trọng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi đầu một cách đúng đắn. So với 'beginning', 'first step' cụ thể hơn về hành động, trong khi 'beginning' chỉ sự khởi đầu chung chung.
Prepositions
'+ towards' chỉ hướng tới mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng (ví dụ: 'The first step towards success'). '+ in' ám chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc quy trình (ví dụ: 'The first step in solving the problem').
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important first step (một bước đi đầu tiên quan trọng)
-
big a big first step (một bước khởi đầu lớn)
-
small a small first step (một bước khởi đầu nhỏ)
-
crucial a crucial first step (một bước khởi đầu then chốt)
-
necessary a necessary first step (một bước đi đầu tiên cần thiết)
-
positive a positive first step (một bước khởi đầu tích cực)
-
take take the first step (thực hiện bước đầu tiên, khởi đầu)
-
make make a first step (tạo ra một bước khởi đầu)
-
represent represent the first step (đại diện cho bước đầu tiên)
-
be be the first step (là bước đi đầu tiên)
-
provide provide the first step (cung cấp bước khởi đầu)
-
towards first step towards success (bước đi đầu tiên hướng tới thành công)
-
in first step in the process (bước đầu tiên trong quá trình)
Idioms
-
Take the first step
Bắt đầu một điều gì đó; thực hiện hành động khởi đầu (thường là một việc khó khăn hoặc quan trọng).
"It's hard to quit smoking, but taking the first step is always the hardest."
(Bỏ thuốc lá rất khó, nhưng bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất.)
-
The first step is always the hardest
Bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất (ám chỉ rằng việc bắt đầu một việc gì đó là phần thử thách nhất).
"Don't be afraid to start. Remember, the first step is always the hardest."
(Đừng sợ hãi khi bắt đầu. Hãy nhớ rằng, bước khởi đầu luôn là khó khăn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first step
Danh từHành động hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình, nỗ lực hoặc hành trình.
"Learning to code is challenging, but taking the first step is the most important thing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first step".
