(Top Banner Ad)
initial step
B1
noun B1 Tổng quát

initial step

UK: /ɪˈnɪʃəl stɛp/ • US: /ɪˈnɪʃəl stɛp/

Nghĩa tiếng Việt

bước đầu bước đi đầu tiên khâu đầu tiên bước khởi đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first action taken in a process or journey.

Vietnamese Meaning

Bước đầu tiên được thực hiện trong một quá trình hoặc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial step in starting a business is to create a business plan."

    "Bước đầu tiên để bắt đầu một doanh nghiệp là tạo một kế hoạch kinh doanh."

  • "Taking an initial step is often the hardest part."

    "Thực hiện một bước đầu tiên thường là phần khó nhất."

  • "The initial step involved assessing the current situation."

    "Bước đầu tiên bao gồm việc đánh giá tình hình hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, khởi đầu
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng, làm lễ nhập môn
Noun initiation sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên, lúc đầu
Noun step bước đi, bước tiến, bậc thang
Verb step bước đi, dẫm chân
Noun stepping stone bước đệm, bàn đạp (để đạt được điều gì đó cao hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

preliminary stage (giai đoạn sơ bộ)kick-off (khởi đầu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis (of or pertaining to the beginning)
Latin
initium (a beginning)
Latin
inire (to go into, to begin)
Old English
stæpp (a pace, a footprint)
Proto-Germanic
*stapanan (to step)
English
initial step (as a combined phrase, c. 19th Century)

Nguồn gốc 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initium', nghĩa là 'sự khởi đầu'. Bản thân 'initium' lại xuất phát từ động từ 'inire', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'bắt đầu'. Thật thú vị khi nghĩ rằng mỗi 'bước khởi đầu' đều là một hành động 'bước vào' một điều gì đó mới mẻ, mở ra cánh cửa cho những điều chưa biết.

Nguồn gốc 'Step'

Từ 'step' đã có mặt trong tiếng Anh cổ với dạng 'stæpp', dùng để chỉ một 'bước chân' hoặc 'dấu chân'. Nó liên quan đến ý niệm về sự di chuyển có chủ đích và đều đặn, mỗi bước là một phần của hành trình tiến lên phía trước. Khi kết hợp với 'initial', nó nhấn mạnh sự 'tiến lên' ngay từ điểm xuất phát, khẳng định hành động đầu tiên đã được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ 'initial step' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước khởi đầu trong việc đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án. Nó hàm ý rằng bước này là nền tảng cho tất cả các bước tiếp theo. So với 'first step', 'initial step' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh tính chất ban đầu, khai phá.

Prepositions

in towards

'in' được dùng khi nói về bước đầu tiên trong một lĩnh vực, quá trình nào đó (e.g., 'The initial step in learning a language'). 'towards' được dùng khi nói về bước đầu tiên hướng tới một mục tiêu (e.g., 'The initial step towards solving the problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + initial step
  • take take the initial step
    (thực hiện bước khởi đầu)
  • make make an initial step
    (thực hiện một bước khởi đầu)
  • represent represent an initial step
    (đại diện cho một bước khởi đầu)
  • constitute constitute the initial step
    (cấu thành bước khởi đầu)
Tính từ + initial step
  • crucial a crucial initial step
    (một bước khởi đầu then chốt/quan trọng)
  • important an important initial step
    (một bước khởi đầu quan trọng)
  • necessary a necessary initial step
    (một bước khởi đầu cần thiết)
  • positive a positive initial step
    (một bước khởi đầu tích cực)
Giới từ + initial step
  • as as an initial step
    (như một bước khởi đầu)
  • towards towards the initial step
    (hướng tới bước khởi đầu)

Idioms

  • Take the initial step

    Thực hiện bước đầu tiên; khởi xướng một hành động

    "We need to take the initial step towards resolving this conflict."

    (Chúng ta cần thực hiện bước đầu tiên để giải quyết xung đột này.)

  • The initial step in a long journey

    Bước khởi đầu trong một hành trình dài (thường mang tính ẩn dụ về quá trình, sự phát triển)

    "Learning a new language is the initial step in a long journey of cultural immersion."

    (Học một ngôn ngữ mới là bước khởi đầu trong một hành trình dài hòa mình vào văn hóa.)

  • Beyond the initial step

    Vượt qua giai đoạn khởi đầu; sau bước đầu tiên (ám chỉ giai đoạn tiếp theo)

    "Once we get beyond the initial step of planning, actual implementation will begin."

    (Một khi chúng ta vượt qua giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, việc triển khai thực tế sẽ bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial step

noun
Lật mặt

Bước đầu tiên được thực hiện trong một quá trình hoặc hành trình.

"The initial step in starting a business is to create a business plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial step is crucial: it sets the tone for the entire project.
Bước đầu tiên rất quan trọng: nó tạo tiền đề cho toàn bộ dự án.
Phủ định
Failing to plan is a critical error: it's not the initial step to success.
Thất bại trong việc lập kế hoạch là một sai lầm nghiêm trọng: đó không phải là bước khởi đầu để thành công.
Nghi vấn
Is a detailed market analysis the initial step: the key to understanding customer needs?
Phân tích thị trường chi tiết có phải là bước đầu tiên không: chìa khóa để hiểu nhu cầu của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial step".

Tầm quan trọng của khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'initial step' hay 'first step' thường được coi là quan trọng nhất, mang tính định hình. Người ta tin rằng một khởi đầu tốt đẹp sẽ tạo tiền đề cho thành công sau này, như câu ngạn ngữ 'Well begun is half done' (Đầu xuôi đuôi lọt). Việc đưa ra quyết định để thực hiện 'bước khởi đầu' thường đòi hỏi sự dũng cảm, tầm nhìn và đôi khi là sự liều lĩnh.

Bước đi đầu đời và cột mốc phát triển

Thuật ngữ 'first steps' (những bước đi đầu tiên) cũng thường dùng để chỉ việc một đứa trẻ chập chững biết đi. Đây là một cột mốc phát triển quan trọng, biểu tượng cho sự trưởng thành và khả năng tự lập. Tương tự, 'initial step' trong các dự án hay kế hoạch cũng mang ý nghĩa là một 'cột mốc' đầu tiên cần đạt được, đánh dấu sự chuyển mình từ ý tưởng sang hành động.