initial step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bước đầu tiên được thực hiện trong một quá trình hoặc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial step in starting a business is to create a business plan."
"Bước đầu tiên để bắt đầu một doanh nghiệp là tạo một kế hoạch kinh doanh."
-
"Taking an initial step is often the hardest part."
"Thực hiện một bước đầu tiên thường là phần khó nhất."
-
"The initial step involved assessing the current situation."
"Bước đầu tiên bao gồm việc đánh giá tình hình hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | initial | ban đầu, khởi đầu |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng, làm lễ nhập môn |
| Noun | initiation | sự khởi đầu, sự khởi xướng; lễ nhập môn |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt tiên, lúc đầu |
| Noun | step | bước đi, bước tiến, bậc thang |
| Verb | step | bước đi, dẫm chân |
| Noun | stepping stone | bước đệm, bàn đạp (để đạt được điều gì đó cao hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'initial step' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước khởi đầu trong việc đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án. Nó hàm ý rằng bước này là nền tảng cho tất cả các bước tiếp theo. So với 'first step', 'initial step' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh tính chất ban đầu, khai phá.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về bước đầu tiên trong một lĩnh vực, quá trình nào đó (e.g., 'The initial step in learning a language'). 'towards' được dùng khi nói về bước đầu tiên hướng tới một mục tiêu (e.g., 'The initial step towards solving the problem').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the initial step (thực hiện bước khởi đầu)
-
make make an initial step (thực hiện một bước khởi đầu)
-
represent represent an initial step (đại diện cho một bước khởi đầu)
-
constitute constitute the initial step (cấu thành bước khởi đầu)
-
crucial a crucial initial step (một bước khởi đầu then chốt/quan trọng)
-
important an important initial step (một bước khởi đầu quan trọng)
-
necessary a necessary initial step (một bước khởi đầu cần thiết)
-
positive a positive initial step (một bước khởi đầu tích cực)
-
as as an initial step (như một bước khởi đầu)
-
towards towards the initial step (hướng tới bước khởi đầu)
Idioms
-
Take the initial step
Thực hiện bước đầu tiên; khởi xướng một hành động
"We need to take the initial step towards resolving this conflict."
(Chúng ta cần thực hiện bước đầu tiên để giải quyết xung đột này.)
-
The initial step in a long journey
Bước khởi đầu trong một hành trình dài (thường mang tính ẩn dụ về quá trình, sự phát triển)
"Learning a new language is the initial step in a long journey of cultural immersion."
(Học một ngôn ngữ mới là bước khởi đầu trong một hành trình dài hòa mình vào văn hóa.)
-
Beyond the initial step
Vượt qua giai đoạn khởi đầu; sau bước đầu tiên (ám chỉ giai đoạn tiếp theo)
"Once we get beyond the initial step of planning, actual implementation will begin."
(Một khi chúng ta vượt qua giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, việc triển khai thực tế sẽ bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial step
nounBước đầu tiên được thực hiện trong một quá trình hoặc hành trình.
"The initial step in starting a business is to create a business plan."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial step is crucial: it sets the tone for the entire project. |
Bước đầu tiên rất quan trọng: nó tạo tiền đề cho toàn bộ dự án. |
| Phủ định | Failing to plan is a critical error: it's not the initial step to success. |
Thất bại trong việc lập kế hoạch là một sai lầm nghiêm trọng: đó không phải là bước khởi đầu để thành công. |
| Nghi vấn | Is a detailed market analysis the initial step: the key to understanding customer needs? |
Phân tích thị trường chi tiết có phải là bước đầu tiên không: chìa khóa để hiểu nhu cầu của khách hàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial step".
