(Top Banner Ad)
securities analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

securities analysis

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz əˈnæləsɪs/ • US: /sɪˈkjʊrətiz əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining and evaluating individual securities or a portfolio of securities to assess their investment potential and risk.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét và đánh giá từng chứng khoán riêng lẻ hoặc một danh mục chứng khoán để đánh giá tiềm năng đầu tư và rủi ro của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firm specializes in securities analysis, providing in-depth reports to its clients."

    "Công ty chuyên về phân tích chứng khoán, cung cấp các báo cáo chuyên sâu cho khách hàng của mình."

  • "Securities analysis is crucial for making informed investment decisions."

    "Phân tích chứng khoán là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "He uses securities analysis to identify undervalued stocks."

    "Anh ấy sử dụng phân tích chứng khoán để xác định các cổ phiếu bị định giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security chứng khoán; sự an toàn, bảo mật
Verb secure đảm bảo, bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun securities analyst nhà phân tích chứng khoán
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin
securitas
Old French
securite
English
security
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
Modern English
securities analysis

Nguồn Gốc Của 'Securities Analysis'

Cụm từ 'securities analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Security' (chứng khoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng) qua 'securitas' (sự an toàn) và tiếng Pháp cổ. 'Analysis' (phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (phá vỡ, nới lỏng). Trong thời hiện đại, hai từ này được ghép lại trong lĩnh vực tài chính để mô tả quá trình nghiên cứu các khoản đầu tư nhằm đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Nó bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính, xu hướng thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Nó khác với 'technical analysis' (phân tích kỹ thuật), tập trung vào dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ.

Prepositions

in of for

'Securities analysis *in* the technology sector' (phân tích chứng khoán trong lĩnh vực công nghệ). 'Securities analysis *of* a specific company' (phân tích chứng khoán của một công ty cụ thể). 'Securities analysis *for* investment purposes' (phân tích chứng khoán cho mục đích đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + securities analysis
  • perform perform securities analysis
    (thực hiện phân tích chứng khoán)
  • conduct conduct securities analysis
    (tiến hành phân tích chứng khoán)
  • master master securities analysis
    (nắm vững phân tích chứng khoán)
Adjective + securities analysis
  • fundamental fundamental securities analysis
    (phân tích chứng khoán cơ bản)
  • technical technical securities analysis
    (phân tích chứng khoán kỹ thuật)
  • in-depth in-depth securities analysis
    (phân tích chứng khoán chuyên sâu)
Noun + securities analysis
  • methods of methods of securities analysis
    (các phương pháp phân tích chứng khoán)
  • report on report on securities analysis
    (báo cáo về phân tích chứng khoán)

Idioms

  • fundamental securities analysis

    phân tích chứng khoán cơ bản (một phương pháp đánh giá giá trị nội tại của chứng khoán)

    "Many long-term investors rely on fundamental securities analysis to choose their stocks."

    (Nhiều nhà đầu tư dài hạn dựa vào phân tích chứng khoán cơ bản để chọn cổ phiếu của họ.)

  • technical securities analysis

    phân tích chứng khoán kỹ thuật (một phương pháp dự đoán giá tương lai bằng cách nghiên cứu các mẫu biểu đồ giá quá khứ)

    "Day traders often use technical securities analysis to make quick investment decisions."

    (Các nhà giao dịch trong ngày thường sử dụng phân tích chứng khoán kỹ thuật để đưa ra quyết định đầu tư nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xem xét và đánh giá từng chứng khoán riêng lẻ hoặc một danh mục chứng khoán để đánh giá tiềm năng đầu tư và rủi ro của chúng.

"The firm specializes in securities analysis, providing in-depth reports to its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities analysis".

Trường Phái Đầu Tư Giá Trị (Value Investing)

Khái niệm 'phân tích chứng khoán' gắn liền mật thiết với trường phái Đầu tư Giá trị, được phổ biến bởi Benjamin Graham và sau này là Warren Buffett. Họ tin rằng việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cơ bản của một công ty có thể giúp nhà đầu tư tìm ra các chứng khoán đang bị thị trường định giá thấp hơn giá trị thực, từ đó mua vào và chờ đợi thị trường điều chỉnh.

Hai Phương Pháp Phân Tích Chính

Trong văn hóa đầu tư phương Tây và toàn cầu, 'phân tích chứng khoán' thường được chia thành hai trường phái chính: phân tích cơ bản (fundamental analysis) và phân tích kỹ thuật (technical analysis). Phân tích cơ bản tập trung vào sức khỏe tài chính và triển vọng kinh doanh của công ty, trong khi phân tích kỹ thuật nghiên cứu các biểu đồ giá và khối lượng giao dịch để dự đoán xu hướng tương lai. Việc lựa chọn phương pháp thường phản ánh triết lý đầu tư và thời gian nắm giữ khác nhau của mỗi nhà đầu tư.