(Top Banner Ad)
financial collapse
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial collapse

UK: /faɪˈnænʃəl kəˈlæps/ • US: /faɪˈnænʃəl kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ tài chính khủng hoảng tài chính phá sản tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden failure of a financial institution, market, or economy.

Vietnamese Meaning

Sự sụp đổ tài chính, sự phá sản đột ngột của một tổ chức tài chính, thị trường hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial collapse of 2008 had a devastating impact on the global economy."

    "Sự sụp đổ tài chính năm 2008 đã gây ra tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "The country is facing a potential financial collapse if it doesn't address its debt problems."

    "Quốc gia này đang đối mặt với một sự sụp đổ tài chính tiềm tàng nếu không giải quyết các vấn đề nợ nần của mình."

  • "Many small businesses were affected by the financial collapse."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng bởi sự sụp đổ tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; ngành tài chính
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Verb collapse sụp đổ; đổ nát; suy sụp
Noun collapse sự sụp đổ; sự đổ nát; sự suy sụp
Adjective collapsible có thể gập lại; có thể sụp đổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
Latin
collapsus
English
collapse
English (Modern)
financial collapse

Nguồn gốc của 'sụp đổ tài chính'

Cụm từ 'sụp đổ tài chính' (financial collapse) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hay 'thanh toán', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'finance' để chỉ việc quản lý tiền bạc. Từ 'collapse' (sụp đổ) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collapsus', dạng quá khứ phân từ của 'collabor', có nghĩa là 'rơi đổ cùng nhau'. Khi kết hợp lại, 'financial collapse' mang ý nghĩa một hệ thống tài chính rơi vào tình trạng ngừng hoạt động hoàn toàn, đổ vỡ và không thể phục hồi, giống như một cấu trúc bị sụp đổ toàn bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và toàn diện của sự thất bại. 'Collapse' mạnh hơn 'downturn' hay 'recession', ngụ ý một sự sụp đổ hoàn toàn và khó phục hồi nhanh chóng. 'Financial crisis' là một từ đồng nghĩa nhưng có thể chỉ một giai đoạn khó khăn thay vì sự sụp đổ hoàn toàn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng (ví dụ: 'financial collapse of the banking system'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: 'financial collapse in 2008').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial collapse
  • major major financial collapse
    (sự sụp đổ tài chính lớn)
  • global global financial collapse
    (sự sụp đổ tài chính toàn cầu)
  • imminent imminent financial collapse
    (sự sụp đổ tài chính sắp xảy ra)
  • catastrophic catastrophic financial collapse
    (sự sụp đổ tài chính thảm khốc)
Verb + financial collapse
  • avoid avoid financial collapse
    (tránh sự sụp đổ tài chính)
  • trigger trigger financial collapse
    (châm ngòi/gây ra sự sụp đổ tài chính)
  • face face financial collapse
    (đối mặt với sự sụp đổ tài chính)
  • prevent prevent financial collapse
    (ngăn chặn sự sụp đổ tài chính)
Noun/Preposition + financial collapse
  • risk of risk of financial collapse
    (nguy cơ sụp đổ tài chính)
  • brink of brink of financial collapse
    (bờ vực sụp đổ tài chính)
  • threat of threat of financial collapse
    (mối đe dọa sụp đổ tài chính)
  • aftermath of aftermath of financial collapse
    (hậu quả/hệ quả của sự sụp đổ tài chính)

Idioms

  • on the brink of financial collapse

    trên bờ vực sụp đổ tài chính

    "The country's economy was on the brink of financial collapse before the bailout package."

    (Nền kinh tế của đất nước đứng trên bờ vực sụp đổ tài chính trước khi có gói cứu trợ.)

  • avert financial collapse

    ngăn chặn được sự sụp đổ tài chính

    "Timely government intervention helped to avert financial collapse for many businesses."

    (Sự can thiệp kịp thời của chính phủ đã giúp ngăn chặn sự sụp đổ tài chính cho nhiều doanh nghiệp.)

  • precipitate financial collapse

    đẩy nhanh/gây ra sự sụp đổ tài chính

    "Reckless spending could precipitate financial collapse for the entire institution."

    (Việc chi tiêu liều lĩnh có thể đẩy nhanh sự sụp đổ tài chính cho toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial collapse

Danh từ
Lật mặt

Sự sụp đổ tài chính, sự phá sản đột ngột của một tổ chức tài chính, thị trường hoặc nền kinh tế.

"The financial collapse of 2008 had a devastating impact on the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial collapse".

Đại Suy thoái (The Great Depression)

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'sụp đổ tài chính' trong lịch sử là Cuộc Đại Suy thoái những năm 1930. Bắt đầu từ Hoa Kỳ và lan rộng ra toàn cầu, sự kiện này gây ra tình trạng thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói cùng cực và sự sụt giảm nghiêm trọng trong sản xuất, để lại những bài học sâu sắc về quản lý kinh tế và chính sách xã hội.

Khủng hoảng tài chính 2008 và khái niệm 'Too Big To Fail'

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một 'sụp đổ tài chính' lớn khác trong thời hiện đại, được thúc đẩy bởi bong bóng nhà đất và các sản phẩm tài chính phức tạp. Nó làm phổ biến khái niệm 'too big to fail' (quá lớn để sụp đổ), ám chỉ rằng một số tổ chức tài chính lớn có tầm ảnh hưởng đến mức sự sụp đổ của chúng sẽ gây ra hậu quả thảm khốc cho toàn bộ hệ thống, buộc chính phủ phải can thiệp để cứu trợ bằng tiền thuế của dân.