(Top Banner Ad)
financial competence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial competence

UK: /faɪˈnænʃəl ˈkɒmpɪtəns/ • US: /fəˈnænʃəl ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực tài chính khả năng tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage money effectively and make sound financial decisions.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý tiền bạc một cách hiệu quả và đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial competence is crucial for long-term financial security."

    "Năng lực tài chính là yếu tố then chốt cho sự an toàn tài chính dài hạn."

  • "Developing financial competence should be a priority for young adults."

    "Phát triển năng lực tài chính nên là một ưu tiên đối với những người trẻ tuổi."

  • "The company provides training to improve the financial competence of its employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo để nâng cao năng lực tài chính cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; ngành tài chính; việc cấp vốn
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên viên tài chính; nhà tài phiệt
Adjective competent có năng lực; có thẩm quyền; thành thạo
Noun competency năng lực; khả năng (có thể dùng thay 'competence')
Verb compete cạnh tranh; thi đấu

Synonyms

financial proficiency (sự thành thạo tài chính)financial capability (năng lực tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Old French
finance (settlement, payment)
Latin
competere (to meet, agree, be suitable)
Latin
competentia (agreement, fitness)
English (16th C)
finance (payment, revenue)
English (16th C)
competence (ability, sufficiency)
English (18th C)
financial (adj. relating to finance)
English (Modern)
financial competence (combined phrase)

Nguồn gốc 'financial'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) có gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'finance' với ý nghĩa là một khoản thanh toán, một sự giải quyết giao dịch. Về sau, khi vào tiếng Anh, 'finance' trở thành danh từ chỉ tiền bạc và quản lý tiền, và 'financial' là tính từ tương ứng.

Nguồn gốc 'competence'

Từ 'competence' (năng lực, khả năng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere'. 'Com-' có nghĩa là 'cùng với' và 'petere' nghĩa là 'tìm kiếm, nhắm tới'. Vì vậy, 'competere' mang ý nghĩa 'phù hợp, có khả năng, đạt được'. Khi vào tiếng Anh, 'competence' chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó thành công, một cách hiệu quả.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'financial' và 'competence' kết hợp, chúng tạo thành 'financial competence' – một thuật ngữ mô tả khả năng của một cá nhân trong việc hiểu biết, quản lý và đưa ra các quyết định sáng suốt liên quan đến tiền bạc và các vấn đề tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý tiền bạc hiệu quả trong xã hội.

Usage Note

Khác với 'financial literacy' (kiến thức tài chính), 'financial competence' nhấn mạnh đến khả năng *áp dụng* kiến thức đó vào thực tế để đạt được các mục tiêu tài chính. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính thông minh.

Prepositions

in for

'Competence in' được sử dụng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He has competence in financial planning.' 'Competence for' được dùng để chỉ khả năng hoặc phẩm chất phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'She demonstrated competence for the role of financial manager.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial competence
  • strong strong financial competence
    (năng lực tài chính vững vàng)
  • excellent excellent financial competence
    (năng lực tài chính xuất sắc)
  • basic basic financial competence
    (năng lực tài chính cơ bản)
  • lacking lacking financial competence
    (thiếu năng lực tài chính)
  • enhanced enhanced financial competence
    (năng lực tài chính được nâng cao)
Verb + financial competence
  • develop develop financial competence
    (phát triển năng lực tài chính)
  • improve improve financial competence
    (cải thiện năng lực tài chính)
  • assess assess financial competence
    (đánh giá năng lực tài chính)
  • demonstrate demonstrate financial competence
    (thể hiện năng lực tài chính)
  • acquire acquire financial competence
    (tiếp thu năng lực tài chính)
Noun + financial competence
  • lack of lack of financial competence
    (sự thiếu năng lực tài chính)
  • level of level of financial competence
    (mức độ năng lực tài chính)
  • importance of importance of financial competence
    (tầm quan trọng của năng lực tài chính)

Idioms

  • develop financial competence

    phát triển khả năng hiểu biết và quản lý tài chính cá nhân/doanh nghiệp

    "Many schools are now incorporating lessons to help students develop financial competence early on."

    (Nhiều trường học hiện nay đang đưa các bài học vào chương trình để giúp học sinh phát triển năng lực tài chính từ sớm.)

  • improve one's financial competence

    cải thiện năng lực/khả năng tài chính của ai đó

    "Taking a personal finance course can significantly improve one's financial competence."

    (Tham gia một khóa học tài chính cá nhân có thể cải thiện đáng kể năng lực tài chính của một người.)

  • demonstrate financial competence

    thể hiện năng lực tài chính; chứng minh khả năng quản lý tài chính hiệu quả

    "Job applicants for accounting roles must demonstrate financial competence during interviews."

    (Các ứng viên cho vị trí kế toán phải thể hiện năng lực tài chính trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial competence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng quản lý tiền bạc một cách hiệu quả và đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn.

"Financial competence is crucial for long-term financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial competence".

Tầm quan trọng của Giáo dục Tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'financial competence' (năng lực tài chính) được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Các chương trình giáo dục tài chính thường được tích hợp vào chương trình học từ cấp trung học hoặc đại học để trang bị cho cá nhân khả năng quản lý tiền bạc, lập kế hoạch ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và tránh nợ nần, góp phần vào sự độc lập tài chính.

Nền tảng của Sự Độc lập Cá nhân

Năng lực tài chính được xem là nền tảng quan trọng cho sự độc lập cá nhân và sự ổn định trong cuộc sống. Một người có năng lực tài chính tốt thường có khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt về hưu trí, mua nhà, giáo dục con cái và đối phó với những biến cố bất ngờ, từ đó giảm thiểu căng thẳng và tăng cường chất lượng cuộc sống, phù hợp với giá trị tự chủ của phương Tây.