financial engineering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of mathematical methods and computational tools to solve financial problems, often involving the creation of new financial products or strategies.
Vietnamese Meaning
Ứng dụng các phương pháp toán học và công cụ tính toán để giải quyết các vấn đề tài chính, thường liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm hoặc chiến lược tài chính mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial engineering plays a crucial role in developing complex hedging strategies."
"Kỹ thuật tài chính đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các chiến lược phòng ngừa rủi ro phức tạp."
-
"The rise of financial engineering has led to more sophisticated investment instruments."
"Sự trỗi dậy của kỹ thuật tài chính đã dẫn đến các công cụ đầu tư phức tạp hơn."
-
"A strong background in mathematics is essential for success in financial engineering."
"Một nền tảng toán học vững chắc là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực kỹ thuật tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; nguồn vốn; công việc quản lý tiền bạc. |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ, cho vay tiền. |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính, có liên quan đến tiền bạc. |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính. |
| Noun | engineer | Kỹ sư; người thiết kế hoặc xây dựng máy móc, cấu trúc. |
| Verb | engineer | Thiết kế, chế tạo; dàn xếp, sắp đặt (thường là khéo léo hoặc gian xảo). |
| Noun | engineering | Ngành kỹ thuật; công việc thiết kế và xây dựng. |
| Noun | financial engineer | Kỹ sư tài chính; người chuyên áp dụng các phương pháp kỹ thuật vào lĩnh vực tài chính. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Financial engineering tích hợp kiến thức từ tài chính, toán học ứng dụng, thống kê và khoa học máy tính. Nó thường được sử dụng trong việc định giá các công cụ phái sinh, quản lý rủi ro, và thiết kế các sản phẩm đầu tư phức tạp. Khác với tài chính truyền thống, financial engineering tập trung vào việc xây dựng các mô hình định lượng để đưa ra quyết định.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà financial engineering được áp dụng. Ví dụ: Financial engineering is used in risk management.
* for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc vấn đề mà financial engineering được sử dụng để giải quyết. Ví dụ: Financial engineering is used for creating new financial products.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex financial engineering (kỹ thuật tài chính phức tạp)
-
innovative innovative financial engineering (kỹ thuật tài chính đổi mới)
-
advanced advanced financial engineering (kỹ thuật tài chính tiên tiến)
-
quantitative quantitative financial engineering (kỹ thuật tài chính định lượng)
-
apply to apply financial engineering (áp dụng kỹ thuật tài chính)
-
study to study financial engineering (nghiên cứu kỹ thuật tài chính)
-
specialize in to specialize in financial engineering (chuyên về kỹ thuật tài chính)
-
involve to involve financial engineering (liên quan đến kỹ thuật tài chính)
-
field the field of financial engineering (lĩnh vực kỹ thuật tài chính)
-
tools tools of financial engineering (các công cụ của kỹ thuật tài chính)
-
advances advances in financial engineering (những tiến bộ trong kỹ thuật tài chính)
Idioms
-
the art of financial engineering
nghệ thuật của kỹ thuật tài chính (ám chỉ sự khéo léo, tinh vi trong việc thiết kế các giải pháp tài chính)
"Successfully navigating complex markets often requires mastering the art of financial engineering."
(Để thành công trong việc điều hướng các thị trường phức tạp thường đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật của kỹ thuật tài chính.)
-
principles of financial engineering
các nguyên tắc của kỹ thuật tài chính (những lý thuyết và quy tắc cơ bản)
"Students learn the fundamental principles of financial engineering in this master's program."
(Sinh viên học các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật tài chính trong chương trình thạc sĩ này.)
-
innovations in financial engineering
những đổi mới trong kỹ thuật tài chính (các sản phẩm, phương pháp mới được phát triển)
"The firm is known for its groundbreaking innovations in financial engineering."
(Công ty này nổi tiếng với những đổi mới đột phá trong kỹ thuật tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial engineering
nounỨng dụng các phương pháp toán học và công cụ tính toán để giải quyết các vấn đề tài chính, thường liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm hoặc chiến lược tài chính mới.
"Financial engineering plays a crucial role in developing complex hedging strategies."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been studying financial engineering for five years. |
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học kỹ thuật tài chính được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been focusing on financial engineering solutions for long when the new regulations come into effect. |
Họ sẽ không tập trung vào các giải pháp kỹ thuật tài chính được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will the team have been developing that financial model for a year by the time the project is due? |
Liệu nhóm có đang phát triển mô hình tài chính đó trong một năm vào thời điểm dự án đến hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial engineering".
