(Top Banner Ad)
financial flexibility
B2
danh từ B2 Kinh tế

financial flexibility

UK: /faɪˈnænʃəl ˌflɛksəˈbɪləti/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌflɛksəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính linh hoạt tài chính khả năng tài chính linh hoạt sự chủ động về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to adapt to changes in financial circumstances or to have access to resources when needed.

Vietnamese Meaning

Khả năng thích ứng với những thay đổi trong hoàn cảnh tài chính hoặc có quyền tiếp cận các nguồn lực khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining financial flexibility is crucial for navigating economic downturns."

    "Duy trì tính linh hoạt tài chính là rất quan trọng để vượt qua những giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Having financial flexibility allows individuals to pursue new opportunities."

    "Có sự linh hoạt tài chính cho phép các cá nhân theo đuổi những cơ hội mới."

  • "Companies often seek financial flexibility to invest in research and development."

    "Các công ty thường tìm kiếm sự linh hoạt tài chính để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; sự cấp vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Adjective flexible linh hoạt, dễ thích nghi, dễ uốn
Adverb flexibly một cách linh hoạt, dễ dàng thích nghi

Synonyms

financial agility (sự nhanh nhẹn tài chính)financial resilience (khả năng phục hồi tài chính)

Antonyms

financial rigidity (sự cứng nhắc tài chính)financial inflexibility (tính thiếu linh hoạt tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
Latin
flectere
Latin
flexibilis
English
flexible
English
financial flexibility

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, đặc biệt là tiền chuộc), nó phát triển thành nghĩa liên quan đến quản lý tiền bạc và các giao dịch kinh tế trong tiếng Anh. Ban đầu, 'finance' thường dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc giải quyết một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.

Nguồn gốc của 'Flexibility'

Từ 'flexibility' có gốc từ động từ Latin 'flectere', có nghĩa là 'uốn cong'. Từ đó hình thành tính từ 'flexibilis' (dễ uốn, dẻo dai, có thể thay đổi). Trong tiếng Anh, 'flexible' mang nghĩa có khả năng uốn cong hoặc dễ dàng thích nghi. 'Flexibility' là danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái có thể thích nghi, thay đổi dễ dàng, không cứng nhắc.

Usage Note

Tính linh hoạt tài chính đề cập đến khả năng một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể dễ dàng điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình để đối phó với những thay đổi không lường trước được, cơ hội bất ngờ hoặc các mục tiêu mới. Nó bao gồm việc có đủ nguồn lực dự trữ, các lựa chọn vay vốn, hoặc khả năng tái cơ cấu tài chính.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Financial flexibility in retirement planning'. Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Financial flexibility with unexpected expenses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial flexibility
  • greater greater financial flexibility
    (linh hoạt tài chính hơn)
  • increased increased financial flexibility
    (tăng cường sự linh hoạt tài chính)
  • significant significant financial flexibility
    (sự linh hoạt tài chính đáng kể)
Verb + financial flexibility
  • gain gain financial flexibility
    (đạt được sự linh hoạt tài chính)
  • provide provide financial flexibility
    (cung cấp sự linh hoạt tài chính)
  • maintain maintain financial flexibility
    (duy trì sự linh hoạt tài chính)
Noun phrase with financial flexibility
  • lack lack of financial flexibility
    (thiếu linh hoạt tài chính)
  • degree degree of financial flexibility
    (mức độ linh hoạt tài chính)

Idioms

  • build financial flexibility

    xây dựng sự linh hoạt tài chính

    "Saving regularly is crucial to build financial flexibility for future uncertainties."

    (Tiết kiệm đều đặn là rất quan trọng để xây dựng sự linh hoạt tài chính cho những bất trắc trong tương lai.)

  • have financial flexibility

    có sự linh hoạt tài chính

    "With careful budgeting, they now have enough financial flexibility to handle unexpected expenses."

    (Với việc lập ngân sách cẩn thận, giờ đây họ có đủ sự linh hoạt tài chính để xử lý các chi phí bất ngờ.)

  • allow for financial flexibility

    cho phép sự linh hoạt tài chính

    "Diversifying investments can allow for greater financial flexibility in volatile markets."

    (Đa dạng hóa đầu tư có thể cho phép linh hoạt tài chính lớn hơn trong các thị trường biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial flexibility

danh từ
Lật mặt

Khả năng thích ứng với những thay đổi trong hoàn cảnh tài chính hoặc có quyền tiếp cận các nguồn lực khi cần thiết.

"Maintaining financial flexibility is crucial for navigating economic downturns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people strive for financial flexibility: They want the freedom to make choices without being constrained by money.
Nhiều người nỗ lực để có được sự linh hoạt tài chính: Họ muốn có sự tự do đưa ra các lựa chọn mà không bị hạn chế bởi tiền bạc.
Phủ định
Achieving financial flexibility isn't always easy: It often requires discipline and careful planning.
Đạt được sự linh hoạt tài chính không phải lúc nào cũng dễ dàng: Nó thường đòi hỏi kỷ luật và lập kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is financial flexibility important for your future: Consider how it could impact your life choices and opportunities?
Sự linh hoạt tài chính có quan trọng đối với tương lai của bạn không: Hãy xem xét nó có thể tác động đến các lựa chọn và cơ hội trong cuộc sống của bạn như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial flexibility".

Quỹ Khẩn Cấp và An Toàn Tài Chính

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'financial flexibility' gắn liền mật thiết với việc có một 'quỹ khẩn cấp' (emergency fund). Đây là một khoản tiền tiết kiệm dành riêng để chi trả cho những chi phí bất ngờ như mất việc, bệnh tật, hoặc sửa chữa lớn. Việc có quỹ này giúp cá nhân và gia đình tránh được nợ nần và duy trì sự ổn định tài chính khi đối mặt với các sự kiện không lường trước, thể hiện rõ nhất khía cạnh 'linh hoạt' của tài chính.

Độc Lập Tài Chính (FIRE Movement)

Phong trào Độc lập Tài chính, Nghỉ hưu Sớm (FIRE - Financial Independence, Retire Early) là một ví dụ nổi bật về việc tìm kiếm sự linh hoạt tài chính tối đa. Những người theo phong trào này thường tiết kiệm và đầu tư một cách tích cực (thường là từ 50-70% thu nhập) để đạt được tự do tài chính trong thời gian ngắn hơn, cho phép họ lựa chọn làm việc ít hơn, theo đuổi đam mê hoặc nghỉ hưu sớm mà không phụ thuộc vào thu nhập từ công việc truyền thống. Đây là biểu hiện cao nhất của 'financial flexibility' – khả năng kiểm soát hoàn toàn các lựa chọn cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi tài chính.