financial flexibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to adapt to changes in financial circumstances or to have access to resources when needed.
Vietnamese Meaning
Khả năng thích ứng với những thay đổi trong hoàn cảnh tài chính hoặc có quyền tiếp cận các nguồn lực khi cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining financial flexibility is crucial for navigating economic downturns."
"Duy trì tính linh hoạt tài chính là rất quan trọng để vượt qua những giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"Having financial flexibility allows individuals to pursue new opportunities."
"Có sự linh hoạt tài chính cho phép các cá nhân theo đuổi những cơ hội mới."
-
"Companies often seek financial flexibility to invest in research and development."
"Các công ty thường tìm kiếm sự linh hoạt tài chính để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính; sự cấp vốn |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Adjective | flexible | linh hoạt, dễ thích nghi, dễ uốn |
| Adverb | flexibly | một cách linh hoạt, dễ dàng thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính linh hoạt tài chính đề cập đến khả năng một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể dễ dàng điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình để đối phó với những thay đổi không lường trước được, cơ hội bất ngờ hoặc các mục tiêu mới. Nó bao gồm việc có đủ nguồn lực dự trữ, các lựa chọn vay vốn, hoặc khả năng tái cơ cấu tài chính.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Financial flexibility in retirement planning'. Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Financial flexibility with unexpected expenses'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greater greater financial flexibility (linh hoạt tài chính hơn)
-
increased increased financial flexibility (tăng cường sự linh hoạt tài chính)
-
significant significant financial flexibility (sự linh hoạt tài chính đáng kể)
-
gain gain financial flexibility (đạt được sự linh hoạt tài chính)
-
provide provide financial flexibility (cung cấp sự linh hoạt tài chính)
-
maintain maintain financial flexibility (duy trì sự linh hoạt tài chính)
-
lack lack of financial flexibility (thiếu linh hoạt tài chính)
-
degree degree of financial flexibility (mức độ linh hoạt tài chính)
Idioms
-
build financial flexibility
xây dựng sự linh hoạt tài chính
"Saving regularly is crucial to build financial flexibility for future uncertainties."
(Tiết kiệm đều đặn là rất quan trọng để xây dựng sự linh hoạt tài chính cho những bất trắc trong tương lai.)
-
have financial flexibility
có sự linh hoạt tài chính
"With careful budgeting, they now have enough financial flexibility to handle unexpected expenses."
(Với việc lập ngân sách cẩn thận, giờ đây họ có đủ sự linh hoạt tài chính để xử lý các chi phí bất ngờ.)
-
allow for financial flexibility
cho phép sự linh hoạt tài chính
"Diversifying investments can allow for greater financial flexibility in volatile markets."
(Đa dạng hóa đầu tư có thể cho phép linh hoạt tài chính lớn hơn trong các thị trường biến động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial flexibility
danh từKhả năng thích ứng với những thay đổi trong hoàn cảnh tài chính hoặc có quyền tiếp cận các nguồn lực khi cần thiết.
"Maintaining financial flexibility is crucial for navigating economic downturns."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people strive for financial flexibility: They want the freedom to make choices without being constrained by money. |
Nhiều người nỗ lực để có được sự linh hoạt tài chính: Họ muốn có sự tự do đưa ra các lựa chọn mà không bị hạn chế bởi tiền bạc. |
| Phủ định | Achieving financial flexibility isn't always easy: It often requires discipline and careful planning. |
Đạt được sự linh hoạt tài chính không phải lúc nào cũng dễ dàng: Nó thường đòi hỏi kỷ luật và lập kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is financial flexibility important for your future: Consider how it could impact your life choices and opportunities? |
Sự linh hoạt tài chính có quan trọng đối với tương lai của bạn không: Hãy xem xét nó có thể tác động đến các lựa chọn và cơ hội trong cuộc sống của bạn như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial flexibility".
