(Top Banner Ad)
financial policy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial policy

UK: /faɪˈnænʃəl ˈpɒləsi/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách tài chính chính sách tiền tệ (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of guidelines, rules, and regulations established by a government, organization, or individual to manage financial resources and activities.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và quy định được thiết lập bởi một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân để quản lý các nguồn lực và hoạt động tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new financial policy aimed at reducing the national debt."

    "Chính phủ đã công bố một chính sách tài chính mới nhằm giảm nợ quốc gia."

  • "The company's financial policy dictates how expenses are reimbursed."

    "Chính sách tài chính của công ty quy định cách hoàn trả chi phí."

  • "The IMF advised the country to revise its financial policy to attract foreign investment."

    "IMF khuyên quốc gia này nên sửa đổi chính sách tài chính của mình để thu hút đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền vốn
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính; có liên quan đến tài chính
Noun financier nhà tài chính; chuyên gia tài chính
Noun policy chính sách; đường lối
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun policymaking việc hoạch định chính sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
financia
Old French
finance
English
finance (15th century)
English
financial (18th century)
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy (14th century)

Nguồn gốc 'Financial': Từ Kết Thúc Đến Tài Chính

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp'). Qua tiếng Pháp cổ 'finance' để chỉ một khoản thanh toán hoặc kết thúc một món nợ. Đến thế kỷ 18, từ 'financial' ra đời để mô tả mọi thứ liên quan đến tiền bạc, quản lý tài sản và các vấn đề kinh tế.

Nguồn gốc 'Policy': Từ Thành Phố Đến Chính Sách

Từ 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'sự quản lý thành phố' (từ 'polis' nghĩa là 'thành phố'). Sau đó, qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', nó phát triển nghĩa thành 'kế hoạch' hoặc 'lộ trình hành động' mà một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân áp dụng để đạt được mục tiêu.

Financial Policy: Sự Kết Hợp Mang Tính Chiến Lược

Khi kết hợp, 'financial policy' (chính sách tài chính) mô tả một tập hợp các nguyên tắc, quy tắc và hành động mà chính phủ hoặc các cơ quan trung ương sử dụng để quản lý nền kinh tế của một quốc gia, đặc biệt là liên quan đến tiền tệ, thuế, chi tiêu công và lãi suất, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược và kế hoạch liên quan đến ngân sách, đầu tư, chi tiêu và quản lý nợ. Nó bao gồm các quyết định và hành động được thực hiện để đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Sự khác biệt giữa 'financial policy' và 'monetary policy' là 'financial policy' rộng hơn, bao gồm nhiều khía cạnh tài chính, trong khi 'monetary policy' chủ yếu liên quan đến lãi suất và cung tiền.

Prepositions

on regarding towards

'on' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể được đề cập trong chính sách (ví dụ: financial policy on taxation). 'regarding' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự liên quan (ví dụ: financial policy regarding investment). 'towards' thể hiện mục tiêu hoặc hướng đi của chính sách (ví dụ: financial policy towards sustainable growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial policy
  • strict strict financial policy
    (chính sách tài chính nghiêm ngặt)
  • loose loose financial policy
    (chính sách tài chính lỏng lẻo)
  • expansionary expansionary financial policy
    (chính sách tài chính mở rộng (nhằm thúc đẩy tăng trưởng))
  • restrictive restrictive financial policy
    (chính sách tài chính thắt chặt (nhằm kiềm chế lạm phát))
  • sound sound financial policy
    (chính sách tài chính đúng đắn/vững mạnh)
Verb + financial policy
  • implement implement a financial policy
    (thực hiện một chính sách tài chính)
  • formulate formulate a financial policy
    (xây dựng/hoạch định một chính sách tài chính)
  • tighten tighten financial policy
    (thắt chặt chính sách tài chính)
  • loosen loosen financial policy
    (nới lỏng chính sách tài chính)
  • review review financial policy
    (xem xét lại chính sách tài chính)
Noun/Preposition + financial policy
  • the government's the government's financial policy
    (chính sách tài chính của chính phủ)
  • under under the financial policy
    (theo chính sách tài chính (hiện hành))
  • a shift in a shift in financial policy
    (một sự thay đổi trong chính sách tài chính)

Idioms

  • a shift in financial policy

    một sự thay đổi trong chính sách tài chính

    "The central bank announced a significant shift in financial policy to combat inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã công bố một sự thay đổi đáng kể trong chính sách tài chính để chống lạm phát.)

  • to be subject to financial policy

    phải tuân theo/chịu ảnh hưởng bởi chính sách tài chính

    "All major investment projects are subject to the current financial policy regulations."

    (Tất cả các dự án đầu tư lớn đều phải tuân thủ các quy định của chính sách tài chính hiện hành.)

  • the cornerstone of financial policy

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của chính sách tài chính

    "Maintaining price stability is often considered the cornerstone of a sound financial policy."

    (Duy trì sự ổn định giá cả thường được coi là nền tảng của một chính sách tài chính vững mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial policy

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và quy định được thiết lập bởi một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân để quản lý các nguồn lực và hoạt động tài chính.

"The government announced a new financial policy aimed at reducing the national debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial policy".

Chính sách tài chính: 'Tay lái' của nền kinh tế

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, chính sách tài chính (bao gồm chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa) được xem là công cụ mạnh mẽ nhất của chính phủ và ngân hàng trung ương để điều khiển nền kinh tế. Chúng có vai trò như một 'tay lái', giúp đạt được các mục tiêu như tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, ổn định việc làm và cân bằng cán cân thanh toán. Hiểu về các loại chính sách này giúp chúng ta nhận ra cách các quốc gia cố gắng duy trì sự ổn định và phát triển.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Dù nghe có vẻ vĩ mô, chính sách tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của mỗi người. Khi ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách (tăng lãi suất), việc vay tiền mua nhà, mua xe sẽ đắt hơn. Khi chính phủ nới lỏng chính sách (giảm thuế, tăng chi tiêu), có thể thúc đẩy việc làm nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm phát. Do đó, việc theo dõi các động thái chính sách tài chính là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính cá nhân.