(Top Banner Ad)
financial projections
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial projections

UK: /faɪˈnænʃəl prəˈdʒɛkʃənz/ • US: /faɪˈnænʃəl prəˈdʒɛkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo tài chính ước tính tài chính kế hoạch tài chính dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Estimates of future financial outcomes, typically revenue, expenses, and profits, based on current data and trends.

Vietnamese Meaning

Các ước tính về kết quả tài chính trong tương lai, thường là doanh thu, chi phí và lợi nhuận, dựa trên dữ liệu và xu hướng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial projections show strong growth over the next three years."

    "Các dự báo tài chính của công ty cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong ba năm tới."

  • "Investors analyze financial projections to assess the potential profitability of a company."

    "Các nhà đầu tư phân tích các dự báo tài chính để đánh giá tiềm năng sinh lời của một công ty."

  • "The entrepreneur presented optimistic financial projections to secure funding for their startup."

    "Doanh nhân trình bày các dự báo tài chính lạc quan để đảm bảo nguồn vốn cho công ty khởi nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun project dự án, đề án
Verb project dự đoán, phóng ra, chiếu lên
Noun projection sự dự đoán, sự chiếu, hình chiếu
Noun projector máy chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
proicere
Latin
proiectio
English
project
English
projection

Nguồn gốc 'Financial'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ 'finance' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance' nghĩa là 'thanh toán, kết thúc một khoản nợ'. Ban đầu, nó chỉ việc chấm dứt một giao dịch bằng tiền. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra các vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản, trở thành một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

Nguồn gốc 'Projections'

Từ 'projections' (dự báo) có nguồn gốc từ 'proiectio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự ném về phía trước'. Nó kết hợp 'pro-' (phía trước) và 'iacere' (ném). Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'projections' mang ý nghĩa 'ném' hoặc 'phóng' những suy đoán, ước tính về tương lai, đặc biệt là các con số tài chính, để lập kế hoạch và đưa ra quyết định.

Usage Note

“Financial projections” thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư và lập kế hoạch tài chính. Nó khác với “financial forecast” ở chỗ “projection” thường mang tính giả định hơn, trong khi “forecast” thường dựa trên dữ liệu lịch sử và các mô hình thống kê. Ví dụ, một công ty có thể tạo ra các financial projections để trình bày cho các nhà đầu tư tiềm năng, trong đó các projection này có thể bao gồm các kịch bản khác nhau về tăng trưởng doanh thu và chi phí.

Prepositions

of for in

‘of’: dùng để chỉ bản chất của sự dự báo (financial projections of revenue). ‘for’: dùng để chỉ mục đích của sự dự báo (financial projections for the next five years). ‘in’: dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc phương diện được đề cập trong sự dự báo (financial projections in the business plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial projections
  • accurate accurate financial projections
    (dự báo tài chính chính xác)
  • realistic realistic financial projections
    (dự báo tài chính thực tế)
  • detailed detailed financial projections
    (dự báo tài chính chi tiết)
  • optimistic optimistic financial projections
    (dự báo tài chính lạc quan)
  • conservative conservative financial projections
    (dự báo tài chính thận trọng/bảo thủ)
  • long-term long-term financial projections
    (dự báo tài chính dài hạn)
Verb + financial projections
  • prepare prepare financial projections
    (chuẩn bị dự báo tài chính)
  • develop develop financial projections
    (xây dựng dự báo tài chính)
  • review review financial projections
    (xem xét dự báo tài chính)
  • present present financial projections
    (trình bày dự báo tài chính)
  • update update financial projections
    (cập nhật dự báo tài chính)
  • meet meet financial projections
    (đạt được dự báo tài chính)
  • exceed exceed financial projections
    (vượt qua dự báo tài chính)
  • fall short of fall short of financial projections
    (không đạt được/thấp hơn dự báo tài chính)

Idioms

  • to be in line with financial projections

    phù hợp/đúng với dự báo tài chính

    "Our first quarter results are largely in line with our financial projections."

    (Kết quả quý đầu tiên của chúng tôi phần lớn phù hợp với các dự báo tài chính.)

  • to fall short of financial projections

    không đạt được/thấp hơn dự báo tài chính

    "The company's earnings fell short of financial projections due to unexpected market shifts."

    (Thu nhập của công ty đã thấp hơn các dự báo tài chính do những thay đổi thị trường bất ngờ.)

  • to provide financial projections

    cung cấp/đưa ra dự báo tài chính

    "Investors often ask startups to provide detailed financial projections for the next five years."

    (Các nhà đầu tư thường yêu cầu các công ty khởi nghiệp cung cấp dự báo tài chính chi tiết cho 5 năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial projections

Danh từ
Lật mặt

Các ước tính về kết quả tài chính trong tương lai, thường là doanh thu, chi phí và lợi nhuận, dựa trên dữ liệu và xu hướng hiện tại.

"The company's financial projections show strong growth over the next three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will present their financial projections at the next board meeting.
Công ty sẽ trình bày các dự báo tài chính của họ tại cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo.
Phủ định
We are not going to meet our financial projections this quarter due to unforeseen circumstances.
Chúng ta sẽ không đạt được các dự báo tài chính của chúng ta trong quý này do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Will these financial projections be realistic, considering the current market volatility?
Liệu những dự báo tài chính này có thực tế không, khi xem xét sự biến động của thị trường hiện tại?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely heavily on overly optimistic financial projections.
Công ty đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các dự báo tài chính quá lạc quan.
Phủ định
They didn't use to question the accuracy of the financial projections as much as they do now.
Họ đã không từng nghi ngờ tính chính xác của các dự báo tài chính nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did the analysts use to present financial projections without considering potential risks?
Các nhà phân tích đã từng trình bày các dự báo tài chính mà không xem xét các rủi ro tiềm ẩn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial projections".

Công cụ lập kế hoạch kinh doanh quan trọng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'financial projections' (dự báo tài chính) là xương sống của mọi kế hoạch kinh doanh. Chúng không chỉ được dùng để thiết lập mục tiêu nội bộ mà còn là công cụ thiết yếu để thuyết phục nhà đầu tư, ngân hàng, và đối tác về tính khả thi và tiềm năng tăng trưởng của một dự án hoặc công ty.

Vai trò trong thế giới khởi nghiệp

Đối với các công ty khởi nghiệp (startups) ở phương Tây, việc trình bày 'financial projections' thuyết phục là chìa khóa để gây quỹ. Các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) và nhà đầu tư thiên thần (angel investors) sẽ xem xét rất kỹ các dự báo này để đánh giá liệu startup có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao trong tương lai hay không.