(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coarser
B1

coarser

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

thô hơn sần sùi hơn thô tục hơn kém tinh tế hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coarser'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của 'coarse': thô ráp về kết cấu; không tinh tế hoặc thanh nhã.

Definition (English Meaning)

Comparative of coarse: rough or harsh in texture; not delicate or refined.

Ví dụ Thực tế với 'Coarser'

  • "The sand on this beach is coarser than on the other one."

    "Cát trên bãi biển này thô hơn so với bãi kia."

  • "The fabric felt coarser after washing."

    "Vải trở nên thô ráp hơn sau khi giặt."

  • "His language became coarser when he was angry."

    "Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi anh ta tức giận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coarser'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Coarser'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ mức độ thô ráp, kém tinh tế hơn so với một cái gì đó khác. 'Coarser' thường được sử dụng để so sánh chất lượng, tính cách, hoặc hành vi. Ví dụ, 'coarser language' chỉ ngôn ngữ thô tục hơn. Cần phân biệt với 'rougher', tuy đồng nghĩa nhưng 'rougher' thường nhấn mạnh bề mặt gồ ghề, không mịn màng hơn là sự thiếu tinh tế nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coarser'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use a coarse brush for the background texture.
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng một chiếc cọ thô để tạo kết cấu cho phần nền.
Phủ định
They are not going to accept coarse language during the presentation.
Họ sẽ không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are you going to sand the wood to make it less coarse?
Bạn có định chà nhám gỗ để làm cho nó bớt thô ráp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)