(Top Banner Ad)
coarser
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

coarser

UK: /ˈkɔːsə(r)/ • US: /ˈkɔːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

thô hơn sần sùi hơn thô tục hơn kém tinh tế hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of coarse: rough or harsh in texture; not delicate or refined.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'coarse': thô ráp về kết cấu; không tinh tế hoặc thanh nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sand on this beach is coarser than on the other one."

    "Cát trên bãi biển này thô hơn so với bãi kia."

  • "The fabric felt coarser after washing."

    "Vải trở nên thô ráp hơn sau khi giặt."

  • "His language became coarser when he was angry."

    "Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi anh ta tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coarse Thô, không mịn, không tinh tế
Noun coarseness Sự thô ráp, sự không mịn
Adverb coarsely Một cách thô ráp, không tinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grauzaz
Old English
greot
Middle English
gret
English
coarse
English
coarser

Nguồn gốc của 'Coarse'

Từ 'coarse' bắt nguồn từ tiếng German cổ, liên quan đến những thứ thô ráp và không tinh tế. Hãy tưởng tượng những hạt sỏi (greot trong tiếng Anh cổ) lạo xạo dưới chân bạn – đó là một cảm giác 'coarse'! Sau này, từ này mở rộng nghĩa để chỉ những thứ không được trau chuốt hoặc tinh luyện.

Usage Note

Chỉ mức độ thô ráp, kém tinh tế hơn so với một cái gì đó khác. 'Coarser' thường được sử dụng để so sánh chất lượng, tính cách, hoặc hành vi. Ví dụ, 'coarser language' chỉ ngôn ngữ thô tục hơn. Cần phân biệt với 'rougher', tuy đồng nghĩa nhưng 'rougher' thường nhấn mạnh bề mặt gồ ghề, không mịn màng hơn là sự thiếu tinh tế nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coarser
  • much much coarser
    (thô hơn nhiều)
  • even even coarser
    (thậm chí còn thô hơn)
Noun + coarser
  • texture coarser texture
    (kết cấu thô hơn)
  • material coarser material
    (vật liệu thô hơn)

Idioms

  • to speak in coarser terms

    nói một cách thô tục hơn, sử dụng ngôn ngữ thiếu tế nhị

    "He started speaking in coarser terms when he got angry."

    (Anh ta bắt đầu nói một cách thô tục hơn khi anh ta tức giận.)

  • a coarser fiber

    một loại sợi thô hơn, ám chỉ phẩm chất hoặc tính cách không tinh tế

    "He seemed to be made of a coarser fiber than his sophisticated colleagues."

    (Có vẻ như anh ta được tạo ra từ một phẩm chất thô hơn so với những đồng nghiệp tinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarser

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'coarse': thô ráp về kết cấu; không tinh tế hoặc thanh nhã.

"The sand on this beach is coarser than on the other one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sandpaper is coarse, which makes it ideal for rough surfaces.
Giấy nhám này thô ráp, điều này làm cho nó lý tưởng cho các bề mặt thô.
Phủ định
That silk isn't coarse; it's actually very smooth.
Lụa kia không thô ráp; nó thực sự rất mịn.
Nghi vấn
Is this fabric coarse enough for the project?
Loại vải này có đủ thô ráp cho dự án không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use a coarse brush for the background texture.
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng một chiếc cọ thô để tạo kết cấu cho phần nền.
Phủ định
They are not going to accept coarse language during the presentation.
Họ sẽ không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are you going to sand the wood to make it less coarse?
Bạn có định chà nhám gỗ để làm cho nó bớt thô ráp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarser".

Sự thô ráp trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'coarseness' có thể ám chỉ sự thiếu tinh tế trong hành vi hoặc ngôn ngữ. Điều này có thể được coi là bất lịch sự hoặc không phù hợp, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.