coarser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'coarse': thô ráp về kết cấu; không tinh tế hoặc thanh nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sand on this beach is coarser than on the other one."
"Cát trên bãi biển này thô hơn so với bãi kia."
-
"The fabric felt coarser after washing."
"Vải trở nên thô ráp hơn sau khi giặt."
-
"His language became coarser when he was angry."
"Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi anh ta tức giận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | coarse | Thô, không mịn, không tinh tế |
| Noun | coarseness | Sự thô ráp, sự không mịn |
| Adverb | coarsely | Một cách thô ráp, không tinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ thô ráp, kém tinh tế hơn so với một cái gì đó khác. 'Coarser' thường được sử dụng để so sánh chất lượng, tính cách, hoặc hành vi. Ví dụ, 'coarser language' chỉ ngôn ngữ thô tục hơn. Cần phân biệt với 'rougher', tuy đồng nghĩa nhưng 'rougher' thường nhấn mạnh bề mặt gồ ghề, không mịn màng hơn là sự thiếu tinh tế nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much coarser (thô hơn nhiều)
-
even even coarser (thậm chí còn thô hơn)
-
texture coarser texture (kết cấu thô hơn)
-
material coarser material (vật liệu thô hơn)
Idioms
-
to speak in coarser terms
nói một cách thô tục hơn, sử dụng ngôn ngữ thiếu tế nhị
"He started speaking in coarser terms when he got angry."
(Anh ta bắt đầu nói một cách thô tục hơn khi anh ta tức giận.)
-
a coarser fiber
một loại sợi thô hơn, ám chỉ phẩm chất hoặc tính cách không tinh tế
"He seemed to be made of a coarser fiber than his sophisticated colleagues."
(Có vẻ như anh ta được tạo ra từ một phẩm chất thô hơn so với những đồng nghiệp tinh tế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coarser
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'coarse': thô ráp về kết cấu; không tinh tế hoặc thanh nhã.
"The sand on this beach is coarser than on the other one."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sandpaper is coarse, which makes it ideal for rough surfaces. |
Giấy nhám này thô ráp, điều này làm cho nó lý tưởng cho các bề mặt thô. |
| Phủ định | That silk isn't coarse; it's actually very smooth. |
Lụa kia không thô ráp; nó thực sự rất mịn. |
| Nghi vấn | Is this fabric coarse enough for the project? |
Loại vải này có đủ thô ráp cho dự án không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to use a coarse brush for the background texture. |
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng một chiếc cọ thô để tạo kết cấu cho phần nền. |
| Phủ định | They are not going to accept coarse language during the presentation. |
Họ sẽ không chấp nhận ngôn ngữ thô tục trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are you going to sand the wood to make it less coarse? |
Bạn có định chà nhám gỗ để làm cho nó bớt thô ráp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarser".
