(Top Banner Ad)
finite amount
B2
Cụm danh từ B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học

finite amount

UK: /ˈfaɪˌnaɪt əˈmaʊnt/ • US: /ˈfaɪˌnaɪt əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng có hạn lượng hữu hạn giới hạn về số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or countable quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng có hạn hoặc có thể đếm được của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a finite amount of time to complete the project."

    "Chúng ta có một lượng thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án."

  • "There is only a finite amount of oil left in the world."

    "Chỉ còn một lượng dầu hữu hạn trên thế giới."

  • "The company allocated a finite amount of money for marketing."

    "Công ty đã phân bổ một lượng tiền hữu hạn cho việc tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite có hạn, hữu hạn (có giới hạn, có điểm kết thúc)
Adjective infinite vô hạn, không có giới hạn
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Verb finish kết thúc, hoàn thành
Noun amount lượng, số lượng, khoản tiền
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

limited quantity (số lượng giới hạn)fixed amount (số lượng cố định)restricted quantity (số lượng bị hạn chế)

Antonyms

infinite amount (số lượng vô hạn)unlimited quantity (số lượng không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finitus
English
finite

Nguồn gốc của 'finite'

Từ 'finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Finis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Từ này sau đó phát triển thành 'finitus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'finire' (có nghĩa là 'kết thúc', 'giới hạn'). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'finite' mang ý nghĩa 'có giới hạn' hoặc 'hữu hạn', đối lập với 'infinite' (vô hạn).

Nguồn gốc của 'amount'

Từ 'amount' (số lượng, tổng số) đến từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'lên tới', 'tăng lên'. Bản thân 'amonter' lại có gốc từ cụm từ tiếng Latin 'ad montem', nghĩa đen là 'đến núi' hoặc 'lên núi'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc tổng hợp một thứ gì đó để đạt đến một tổng số cao hơn, như một ngọn núi.

Usage Note

Cụm từ 'finite amount' dùng để chỉ số lượng có giới hạn, có thể xác định được điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc giới hạn số lượng là quan trọng. Khác với 'infinite amount', ám chỉ số lượng vô hạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng hữu hạn. Ví dụ: a finite amount of resources (một lượng tài nguyên hữu hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finite amount
  • small a small finite amount of something
    (một lượng nhỏ hữu hạn của cái gì đó)
  • limited a limited finite amount of resources
    (một lượng tài nguyên hữu hạn (có giới hạn))
  • precious our precious finite amount of time
    (lượng thời gian hữu hạn quý giá của chúng ta)
  • fixed a fixed finite amount of money
    (một khoản tiền hữu hạn đã được ấn định)
Verb + finite amount
  • use to use a finite amount of energy
    (sử dụng một lượng năng lượng hữu hạn)
  • manage to manage a finite amount of storage space
    (quản lý một lượng không gian lưu trữ hữu hạn)
  • have We have a finite amount of patience.
    (Chúng ta có một lượng kiên nhẫn nhất định (hữu hạn).)
  • allocate to allocate a finite amount of funding
    (phân bổ một lượng quỹ hữu hạn)
Prepositional Phrase
  • within within a finite amount of time
    (trong một khoảng thời gian hữu hạn)
  • with to achieve goals with a finite amount of effort
    (đạt được mục tiêu với một lượng nỗ lực hữu hạn)

Idioms

  • a finite amount of time

    một lượng thời gian có hạn; thời gian hữu hạn

    "We all have a finite amount of time on this Earth, so make it count."

    (Tất cả chúng ta đều có một lượng thời gian hữu hạn trên Trái Đất này, vậy nên hãy tận dụng nó thật ý nghĩa.)

  • a finite amount of resources

    một lượng tài nguyên hữu hạn; tài nguyên có hạn

    "The planet has a finite amount of resources, which must be used wisely."

    (Hành tinh có một lượng tài nguyên hữu hạn, cần phải được sử dụng một cách khôn ngoan.)

  • a finite amount of patience

    một lượng kiên nhẫn có hạn; kiên nhẫn có giới hạn

    "Even a teacher has a finite amount of patience with disruptive students."

    (Ngay cả một giáo viên cũng có một lượng kiên nhẫn hữu hạn đối với những học sinh gây rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng có hạn hoặc có thể đếm được của một cái gì đó.

"We have a finite amount of time to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite amount".

Sự khan hiếm tài nguyên và Trái Đất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'finite amount' đặc biệt quan trọng khi nói về tài nguyên thiên nhiên. Trái Đất có một lượng tài nguyên hữu hạn (nước, dầu mỏ, khoáng sản, v.v.). Việc nhận thức được điều này thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả, nhấn mạnh rằng chúng ta không thể tiêu thụ vô hạn mà không có hậu quả.

Thời gian là hữu hạn: Giá trị của khoảnh khắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thời gian là hữu hạn' (time is a finite amount) được coi trọng. Nó khuyến khích con người tận dụng từng khoảnh khắc, đặt mục tiêu, và sống có ý nghĩa thay vì lãng phí. Triết lý này thường xuất hiện trong các câu nói động lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian cá nhân và trân trọng cuộc sống vì mỗi người chỉ có một khoảng thời gian nhất định trên đời.