(Top Banner Ad)
finite number
B2
Cụm danh từ B2 Toán học

finite number

UK: /ˈfaɪnaɪt ˈnʌmbə/ • US: /ˈfaɪnaɪt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng hữu hạn số hữu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or countable quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng có hạn, đếm được, hoặc xác định được giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set contains a finite number of elements."

    "Tập hợp này chứa một số lượng hữu hạn các phần tử."

  • "There are a finite number of possibilities."

    "Có một số lượng hữu hạn các khả năng."

  • "The algorithm will terminate after a finite number of steps."

    "Thuật toán sẽ kết thúc sau một số lượng hữu hạn các bước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infinite vô hạn, không có giới hạn
Noun finitude tính hữu hạn, sự hữu hạn
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adverb infinitely một cách vô hạn, cực kỳ
Verb enumerate liệt kê, đếm từng cái một

Synonyms

limited number (số lượng giới hạn)countable number (số lượng đếm được)

Antonyms

infinite number (số lượng vô hạn)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Latin
numerus (number, quantity)
Old French
finit (finished, limited)
Old French
nombre (number)
Middle English
finit (finite)
Middle English
numbre (number)
English
finite number

Nguồn gốc từ 'finite' và 'number'

Cụm từ 'finite number' được ghép từ hai gốc Latin cổ. 'Finite' xuất phát từ 'finis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới', đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('finit'). 'Number' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus', mang nghĩa 'số lượng' hoặc 'sự đếm'. Khi kết hợp lại, 'finite number' diễn tả một số lượng có giới hạn, có thể đếm được và có điểm dừng, đối lập với sự vô hạn hay vô cực.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng có thể được đếm hoặc đo lường, và không phải là vô hạn. 'Finite' trái ngược với 'infinite'. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finite number
  • small a small finite number
    (một số lượng hữu hạn nhỏ)
  • limited a limited finite number
    (một số lượng hữu hạn có giới hạn)
  • certain a certain finite number
    (một số lượng hữu hạn nhất định)
Verb + finite number
  • have to have a finite number of options
    (có một số lượng lựa chọn hữu hạn)
  • consist of to consist of a finite number of elements
    (bao gồm một số lượng phần tử hữu hạn)
  • deal with to deal with a finite number of variables
    (xử lý/giải quyết một số lượng biến hữu hạn)
Prepositional Phrase
  • in in a finite number of steps
    (theo một số bước hữu hạn)

Idioms

  • a finite number of resources

    một số lượng tài nguyên hữu hạn

    "The planet only has a finite number of natural resources."

    (Hành tinh này chỉ có một số lượng tài nguyên thiên nhiên hữu hạn.)

  • limited to a finite number

    bị giới hạn ở một số lượng hữu hạn

    "Your attempts are limited to a finite number."

    (Số lần thử của bạn bị giới hạn ở một con số hữu hạn.)

  • consist of a finite number of elements

    bao gồm một số lượng phần tử hữu hạn

    "A finite set consists of a finite number of elements."

    (Một tập hợp hữu hạn bao gồm một số lượng phần tử hữu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng có hạn, đếm được, hoặc xác định được giới hạn.

"The set contains a finite number of elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite number".

Sự hữu hạn của tài nguyên

Trong kinh tế học và khoa học môi trường, 'finite number' thường được dùng để chỉ rằng các tài nguyên trên Trái đất (như dầu mỏ, nước sạch, đất đai) là hữu hạn, không phải vô tận. Nhận thức này thúc đẩy các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, tái chế và quản lý tài nguyên hiệu quả để đảm bảo tương lai cho các thế hệ sau.

Cuộc sống hữu hạn và giá trị thời gian

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, cuộc đời con người được coi là có một 'finite number' của ngày tháng. Quan điểm này khuyến khích con người trân trọng từng khoảnh khắc, sống có ý nghĩa, đặt mục tiêu và tận dụng tối đa thời gian mình có, thay vì coi đó là vô hạn và lãng phí.