(Top Banner Ad)
limited number
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

limited number

Nghĩa tiếng Việt

số lượng có hạn một số lượng giới hạn số lượng hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or restricted quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ hoặc bị hạn chế của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are only a limited number of tickets available for the concert."

    "Chỉ có một số lượng vé giới hạn cho buổi hòa nhạc."

  • "Due to a limited number of resources, we have to prioritize our projects."

    "Do số lượng tài nguyên có hạn, chúng ta phải ưu tiên các dự án của mình."

  • "The company is offering a limited number of internships this summer."

    "Công ty đang cung cấp một số lượng thực tập sinh giới hạn vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit Hạn chế, giới hạn
Adjective limited Bị hạn chế, có giới hạn
Noun limitation Sự hạn chế, giới hạn
Verb enumerate Đếm, liệt kê
Noun numbering Việc đánh số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
English
number

Nguồn Gốc của 'Limited'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc phân định ranh giới đất đai. Sau đó, ý nghĩa mở rộng để chỉ sự hạn chế về số lượng hoặc phạm vi. Trong tiếng Việt, ta hiểu nó là 'hạn chế' hoặc 'giới hạn'.

Ý Nghĩa của 'Number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'số lượng'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Anh và tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'number' có nghĩa là 'số'.

Usage Note

Cụm từ 'limited number' nhấn mạnh rằng số lượng là có hạn, không nhiều và có thể sắp hết. Nó thường được dùng để tạo sự khan hiếm hoặc nhấn mạnh tính độc quyền. Nó khác với 'small number' ở chỗ 'limited' mang ý nghĩa có giới hạn, không thể vượt quá, trong khi 'small' chỉ đơn thuần là ít về số lượng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng hạn chế. Ví dụ: 'a limited number of tickets', 'a limited number of seats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited number
  • relatively relatively limited number
    (số lượng tương đối hạn chế)
  • very very limited number
    (số lượng rất hạn chế)
  • extremely extremely limited number
    (số lượng cực kỳ hạn chế)
Verb + limited number
  • have have a limited number
    (có một số lượng hạn chế)
  • offer offer a limited number
    (cung cấp một số lượng hạn chế)
  • allow allow a limited number
    (cho phép một số lượng hạn chế)

Idioms

  • a limited number of seats

    một số lượng chỗ ngồi có hạn

    "There are a limited number of seats available, so book early."

    (Chỉ có một số lượng chỗ ngồi có hạn, vì vậy hãy đặt sớm.)

  • in limited numbers

    với số lượng hạn chế

    "The rare bird is found in limited numbers in this area."

    (Loài chim quý hiếm này được tìm thấy với số lượng hạn chế ở khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng nhỏ hoặc bị hạn chế của một cái gì đó.

"There are only a limited number of tickets available for the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has a limited number of books on that topic.
Thư viện có một số lượng sách hạn chế về chủ đề đó.
Phủ định
Only with a limited number of participants will we start the workshop.
Chỉ với một số lượng người tham gia hạn chế, chúng ta mới bắt đầu hội thảo.
Nghi vấn
Should the number of available tickets be limited, how will you decide who gets them?
Nếu số lượng vé có sẵn bị hạn chế, bạn sẽ quyết định ai được nhận chúng như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited number".

Scarcity Mindset

Khái niệm 'scarcity mindset' (tư duy khan hiếm) đề cập đến niềm tin rằng nguồn lực (tiền bạc, thời gian, cơ hội) luôn có giới hạn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người đưa ra quyết định và tương tác với người khác. Ví dụ: Nếu bạn tin rằng có 'limited number' cơ hội thành công, bạn có thể cạnh tranh gay gắt với người khác thay vì hợp tác.

Limited Edition Products

Nhiều công ty sử dụng chiến lược 'limited edition' (phiên bản giới hạn) để tạo ra sự khan hiếm và tăng giá trị cho sản phẩm của họ. Vì chỉ có một 'limited number' sản phẩm được sản xuất, người tiêu dùng có thể cảm thấy thôi thúc mua chúng để sở hữu một món đồ độc đáo và hiếm có.