(Top Banner Ad)
natural number
B1
danh từ B1 Toán học

natural number

UK: /ˈnætʃrəl ˈnʌmbər/ • US: /ˈnætʃərəl ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive integer (1, 2, 3, etc.) or a non-negative integer (0, 1, 2, 3, etc.). The definition depends on convention.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên dương (1, 2, 3,...) hoặc một số nguyên không âm (0, 1, 2, 3,...). Định nghĩa phụ thuộc vào quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of natural numbers is infinite."

    "Tập hợp các số tự nhiên là vô hạn."

  • "The first few natural numbers are 1, 2, 3, and 4."

    "Một vài số tự nhiên đầu tiên là 1, 2, 3 và 4."

  • "The sum of two natural numbers is always a natural number."

    "Tổng của hai số tự nhiên luôn là một số tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, hiển nhiên
Noun naturalness sự tự nhiên, vẻ tự nhiên
Noun number số, con số, số lượng
Verb number đếm, đánh số, bao gồm
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Noun numeracy năng lực tính toán cơ bản

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
English
natural number

Nguồn gốc của 'số tự nhiên'

Cụm từ 'natural number' (số tự nhiên) kết hợp hai từ 'natural' (tự nhiên) và 'number' (số). Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'theo lẽ thường'. Từ 'number' có gốc từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'số lượng' hoặc 'sự đếm'. Trong toán học, 'số tự nhiên' được gọi như vậy vì chúng là những con số cơ bản nhất mà con người sử dụng để đếm các vật thể 'một cách tự nhiên' trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: một, hai, ba...). Khái niệm này đã có từ rất lâu đời, nhưng việc sử dụng thuật ngữ 'natural number' để định nghĩa chính xác trong toán học hiện đại thì tương đối mới hơn.

Usage Note

Số tự nhiên là một khái niệm cơ bản trong toán học. Có hai quy ước phổ biến: một số tác giả coi 0 là một số tự nhiên, trong khi những người khác thì không. Cần chú ý đến quy ước được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Khái niệm này khác với số nguyên (bao gồm cả số âm), số hữu tỉ và số thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural number
  • positive positive natural number
    (số tự nhiên dương)
  • even even natural number
    (số tự nhiên chẵn)
  • odd odd natural number
    (số tự nhiên lẻ)
  • consecutive consecutive natural numbers
    (các số tự nhiên liên tiếp)
  • prime prime natural number
    (số tự nhiên nguyên tố)
Noun + of natural number
  • set set of natural numbers
    (tập hợp các số tự nhiên)
  • sum sum of natural numbers
    (tổng các số tự nhiên)
  • sequence sequence of natural numbers
    (dãy số tự nhiên)
  • properties properties of natural numbers
    (các tính chất của số tự nhiên)
Verb + natural number
  • define define a natural number
    (định nghĩa một số tự nhiên)
  • represent represent a natural number
    (biểu diễn một số tự nhiên)
  • list list natural numbers
    (liệt kê các số tự nhiên)

Idioms

  • the set of natural numbers

    tập hợp các số tự nhiên (ký hiệu N)

    "In elementary mathematics, the set of natural numbers usually refers to {1, 2, 3, ...}."

    (Trong toán học sơ cấp, tập hợp các số tự nhiên thường đề cập đến {1, 2, 3, ...}.)

  • sum of the first n natural numbers

    tổng của n số tự nhiên đầu tiên

    "Gauss famously found a quick way to calculate the sum of the first 100 natural numbers."

    (Gauss nổi tiếng vì đã tìm ra một cách nhanh chóng để tính tổng của 100 số tự nhiên đầu tiên.)

  • natural number arithmetic

    số học số tự nhiên (các phép toán cơ bản với số tự nhiên)

    "Students learn natural number arithmetic before moving to integers and rational numbers."

    (Học sinh học số học số tự nhiên trước khi chuyển sang số nguyên và số hữu tỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural number

danh từ
Lật mặt

Một số nguyên dương (1, 2, 3,...) hoặc một số nguyên không âm (0, 1, 2, 3,...). Định nghĩa phụ thuộc vào quy ước.

"The set of natural numbers is infinite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ancient Babylonians had understood natural numbers better, modern mathematics would have developed at a different pace.
Nếu người Babylon cổ đại hiểu rõ hơn về số tự nhiên, toán học hiện đại đã phát triển với một tốc độ khác.
Phủ định
If he weren't so focused on complex equations, he might have discovered a simpler solution using only natural numbers.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào các phương trình phức tạp, anh ấy có lẽ đã khám phá ra một giải pháp đơn giản hơn chỉ sử dụng các số tự nhiên.
Nghi vấn
If she had studied more about natural number theory, would she be able to solve this problem more easily now?
Nếu cô ấy đã nghiên cứu nhiều hơn về lý thuyết số tự nhiên, liệu cô ấy có thể giải quyết vấn đề này dễ dàng hơn bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Five is a natural number, isn't it?
Năm là một số tự nhiên, phải không?
Phủ định
Zero isn't a natural number in some definitions, is it?
Số không không phải là số tự nhiên theo một số định nghĩa, phải không?
Nghi vấn
The natural logarithm uses a natural number as its base, doesn't it?
Logarit tự nhiên sử dụng một số tự nhiên làm cơ số, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural number".

Sự khác biệt trong định nghĩa của số tự nhiên

Trong toán học, có hai quy ước chính về định nghĩa của 'natural number' (số tự nhiên). Một số nhà toán học và sách giáo khoa coi số tự nhiên bắt đầu từ 1 (1, 2, 3,...), thường được gọi là các số nguyên dương. Trong khi đó, một số khác lại bao gồm cả số 0 (0, 1, 2, 3,...), được gọi là các số nguyên không âm. Sự khác biệt này rất quan trọng và cần được làm rõ tùy theo bối cảnh hoặc tài liệu cụ thể đang sử dụng.

Nền tảng cơ bản của toán học

Các số tự nhiên là một trong những khái niệm toán học lâu đời và cơ bản nhất, xuất phát từ nhu cầu đếm và sắp xếp mọi vật trong thế giới tự nhiên. Chúng tạo thành nền tảng cho việc xây dựng hầu hết các hệ thống số khác (như số nguyên, số hữu tỉ, số thực) và là trung tâm của nhiều lĩnh vực quan trọng như số học, lý thuyết số, và logic toán học. Các tiên đề Peano là một ví dụ về việc định nghĩa hình thức các số tự nhiên một cách chặt chẽ.