flame-spewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emitting or projecting flames.
Vietnamese Meaning
Phun hoặc phóng ra lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flame-spewing dragon soared through the sky, terrorizing the village below."
"Con rồng phun lửa bay vút trên bầu trời, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho ngôi làng bên dưới."
-
"The volcano was a flame-spewing monster, erupting with fury."
"Ngọn núi lửa là một con quái vật phun lửa, phun trào với sự giận dữ."
-
"The robot was equipped with a flame-spewing cannon."
"Người máy được trang bị một khẩu pháo phun lửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại (như rồng), vũ khí hoặc các thiết bị có khả năng phun lửa. Nó mang tính hình tượng và thường được dùng trong văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dragon flame-spewing dragon (con rồng phun lửa)
-
monster flame-spewing monster (quái vật phun lửa)
-
volcano flame-spewing volcano (núi lửa đang phun trào)
-
machine flame-spewing machine (cỗ máy phun lửa)
-
exhaust flame-spewing exhaust (ống xả phun lửa)
-
rhetoric flame-spewing rhetoric (lời lẽ hùng hồn, gay gắt như phun lửa)
-
anger flame-spewing anger (cơn giận bùng cháy dữ dội)
Idioms
-
a flame-spewing tirade
một tràng chửi rủa/phát biểu dữ dội như phun lửa
"The politician launched into a flame-spewing tirade against his opponents."
(Vị chính trị gia đã bắt đầu một tràng phát biểu dữ dội như phun lửa chống lại đối thủ của mình.)
-
a flame-spewing display of power
một màn phô trương sức mạnh rực lửa
"The fighter jet performed a flame-spewing display of power during the airshow."
(Chiếc máy bay chiến đấu đã trình diễn một màn phô trương sức mạnh rực lửa trong buổi trình diễn hàng không.)
-
flame-spewing passion
niềm đam mê bùng cháy mãnh liệt
"His flame-spewing passion for justice inspired many."
(Niềm đam mê công lý bùng cháy mãnh liệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flame-spewing
Tính từPhun hoặc phóng ra lửa.
"The flame-spewing dragon soared through the sky, terrorizing the village below."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the dragon was flame-spewing, the villagers ran away in terror. |
Bởi vì con rồng phun lửa, dân làng đã chạy trốn trong kinh hoàng. |
| Phủ định | Unless the knight defeats the flame-spewing beast, the kingdom will be destroyed. |
Trừ khi hiệp sĩ đánh bại con quái vật phun lửa, vương quốc sẽ bị hủy diệt. |
| Nghi vấn | If the volcano is flame-spewing, will the nearby towns be evacuated? |
Nếu ngọn núi lửa phun lửa, các thị trấn lân cận có được sơ tán không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my old car weren't so flame-spewing; it's embarrassing. |
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi không nhả lửa nhiều như vậy; thật xấu hổ. |
| Phủ định | If only the dragon wouldn't be flame-spewing all over the village tomorrow; we're trying to have a picnic. |
Giá mà con rồng không phun lửa khắp làng vào ngày mai; chúng tôi đang cố gắng tổ chức một buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | If only the mechanic could stop my motorcycle from being so flame-spewing? |
Giá mà thợ máy có thể ngăn chiếc xe máy của tôi khỏi phun lửa nhiều như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flame-spewing".
