(Top Banner Ad)
flame-spewing
B2
Tính từ B2 Miêu tả, Văn học, Tưởng tượng

flame-spewing

Nghĩa tiếng Việt

phun lửa phóng lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting or projecting flames.

Vietnamese Meaning

Phun hoặc phóng ra lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flame-spewing dragon soared through the sky, terrorizing the village below."

    "Con rồng phun lửa bay vút trên bầu trời, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho ngôi làng bên dưới."

  • "The volcano was a flame-spewing monster, erupting with fury."

    "Ngọn núi lửa là một con quái vật phun lửa, phun trào với sự giận dữ."

  • "The robot was equipped with a flame-spewing cannon."

    "Người máy được trang bị một khẩu pháo phun lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame ngọn lửa, tia lửa
Verb flame bùng cháy, đốt cháy
Adjective flaming đang cháy, rực lửa
Verb spew phun ra, nôn ra
Noun spew sự phun trào, chất nôn
Noun spewer người/vật phun ra (thứ gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả, Văn học, Tưởng tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁- (to shine, burn)
Proto-Germanic
*flamma
Latin
flamma
Old French
flamme
Middle English
flame
Proto-Germanic
*spīwaną
Old English
spīwan
Middle English
spewen
Modern English
flame-spewing (compound)

Nguồn Gốc Của 'Flame-Spewing'

'Flame-spewing' là một từ ghép sinh động, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Flame' (ngọn lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'flamma', mang ý nghĩa về sự cháy rực. 'Spewing' (phun ra, trào ra) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spīwan', miêu tả hành động đẩy mạnh thứ gì đó ra ngoài. Khi ghép lại, 'flame-spewing' tạo nên hình ảnh rõ nét và mạnh mẽ về một thứ gì đó đang phun trào lửa một cách dữ dội, thường được dùng để miêu tả rồng, núi lửa hay những cỗ máy đầy uy lực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại (như rồng), vũ khí hoặc các thiết bị có khả năng phun lửa. Nó mang tính hình tượng và thường được dùng trong văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • dragon flame-spewing dragon
    (con rồng phun lửa)
  • monster flame-spewing monster
    (quái vật phun lửa)
  • volcano flame-spewing volcano
    (núi lửa đang phun trào)
  • machine flame-spewing machine
    (cỗ máy phun lửa)
  • exhaust flame-spewing exhaust
    (ống xả phun lửa)
Descriptive phrases (metaphorical)
  • rhetoric flame-spewing rhetoric
    (lời lẽ hùng hồn, gay gắt như phun lửa)
  • anger flame-spewing anger
    (cơn giận bùng cháy dữ dội)

Idioms

  • a flame-spewing tirade

    một tràng chửi rủa/phát biểu dữ dội như phun lửa

    "The politician launched into a flame-spewing tirade against his opponents."

    (Vị chính trị gia đã bắt đầu một tràng phát biểu dữ dội như phun lửa chống lại đối thủ của mình.)

  • a flame-spewing display of power

    một màn phô trương sức mạnh rực lửa

    "The fighter jet performed a flame-spewing display of power during the airshow."

    (Chiếc máy bay chiến đấu đã trình diễn một màn phô trương sức mạnh rực lửa trong buổi trình diễn hàng không.)

  • flame-spewing passion

    niềm đam mê bùng cháy mãnh liệt

    "His flame-spewing passion for justice inspired many."

    (Niềm đam mê công lý bùng cháy mãnh liệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flame-spewing

Tính từ
Lật mặt

Phun hoặc phóng ra lửa.

"The flame-spewing dragon soared through the sky, terrorizing the village below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dragon was flame-spewing, the villagers ran away in terror.
Bởi vì con rồng phun lửa, dân làng đã chạy trốn trong kinh hoàng.
Phủ định
Unless the knight defeats the flame-spewing beast, the kingdom will be destroyed.
Trừ khi hiệp sĩ đánh bại con quái vật phun lửa, vương quốc sẽ bị hủy diệt.
Nghi vấn
If the volcano is flame-spewing, will the nearby towns be evacuated?
Nếu ngọn núi lửa phun lửa, các thị trấn lân cận có được sơ tán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my old car weren't so flame-spewing; it's embarrassing.
Tôi ước chiếc xe cũ của tôi không nhả lửa nhiều như vậy; thật xấu hổ.
Phủ định
If only the dragon wouldn't be flame-spewing all over the village tomorrow; we're trying to have a picnic.
Giá mà con rồng không phun lửa khắp làng vào ngày mai; chúng tôi đang cố gắng tổ chức một buổi dã ngoại.
Nghi vấn
If only the mechanic could stop my motorcycle from being so flame-spewing?
Giá mà thợ máy có thể ngăn chiếc xe máy của tôi khỏi phun lửa nhiều như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flame-spewing".

Rồng Trong Thần Thoại Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rồng thường được miêu tả là những sinh vật khổng lồ có vảy, có cánh và khả năng phun lửa từ miệng. 'Flame-spewing' là từ hoàn hảo để mô tả đặc điểm nổi bật này của rồng, biến chúng thành biểu tượng của sức mạnh hủy diệt và sự đáng sợ trong nhiều câu chuyện cổ tích, truyền thuyết và tác phẩm giả tưởng.

Núi Lửa: Biểu Tượng Của Sức Mạnh Tự Nhiên

Các ngọn núi lửa đang hoạt động thường được miêu tả là 'flame-spewing' khi chúng phun trào dung nham và tro bụi. Hình ảnh núi lửa phun lửa tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy, không thể kiểm soát của tự nhiên, vừa hùng vĩ vừa đầy hiểm nguy. Nó gợi lên sự kính sợ và ngưỡng mộ đối với thế giới tự nhiên.