firework display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi pháo hoa được bắn lên để tạo ra một cảnh tượng thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town held a spectacular firework display to celebrate Independence Day."
"Thị trấn đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục để ăn mừng Ngày Độc lập."
-
"We watched a beautiful firework display over the river."
"Chúng tôi đã xem một màn trình diễn pháo hoa tuyệt đẹp trên sông."
-
"The annual firework display attracts thousands of visitors."
"Màn trình diễn pháo hoa hàng năm thu hút hàng ngàn du khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các màn trình diễn pháo hoa có tổ chức, được chuẩn bị kỹ lưỡng và trình diễn trước công chúng. Khác với việc đốt pháo hoa cá nhân, nhỏ lẻ.
Prepositions
‘at’ dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: at the park), ‘during’ dùng để chỉ thời gian (ví dụ: during the festival), ‘for’ dùng để chỉ mục đích (ví dụ: for celebration).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular a spectacular firework display (một màn pháo hoa ngoạn mục)
-
dazzling a dazzling firework display (một màn pháo hoa rực rỡ)
-
magnificent a magnificent firework display (một màn pháo hoa tráng lệ)
-
annual the annual firework display (màn pháo hoa hàng năm)
-
watch watch a firework display (xem màn pháo hoa)
-
enjoy enjoy a firework display (thưởng thức màn pháo hoa)
-
put on put on a firework display (tổ chức/trình diễn một màn pháo hoa)
-
host host a firework display (đăng cai tổ chức màn pháo hoa)
Idioms
-
To put on a firework display
Tổ chức, trình diễn một màn pháo hoa (thường là để giải trí)
"The city council decided to put on a fantastic firework display for New Year's Eve."
(Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một màn pháo hoa tuyệt vời cho đêm Giao thừa.)
-
The grand finale of a firework display
Màn kết hoành tráng/cao trào của một buổi trình diễn pháo hoa
"Everyone waited eagerly for the grand finale of the firework display, promising an explosion of colors."
(Mọi người háo hức chờ đợi màn kết hoành tráng của buổi trình diễn pháo hoa, hứa hẹn một sự bùng nổ sắc màu.)
-
A dazzling firework display
Một màn pháo hoa rực rỡ, lộng lẫy (nhấn mạnh vẻ đẹp và sự ấn tượng)
"We watched a dazzling firework display over the river, reflecting beautifully on the water."
(Chúng tôi đã xem một màn pháo hoa rực rỡ trên sông, phản chiếu tuyệt đẹp xuống mặt nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firework display
NounMột sự kiện nơi pháo hoa được bắn lên để tạo ra một cảnh tượng thị giác.
"The town held a spectacular firework display to celebrate Independence Day."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had enjoyed the firework display after they had finished their dinner. |
Họ đã thưởng thức màn trình diễn pháo hoa sau khi họ đã ăn xong bữa tối. |
| Phủ định | She had not seen such a spectacular firework display before she visited Sydney. |
Cô ấy đã chưa từng xem màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục như vậy trước khi cô ấy đến thăm Sydney. |
| Nghi vấn | Had the town held a firework display before the annual festival began? |
Thị trấn đã tổ chức màn trình diễn pháo hoa trước khi lễ hội thường niên bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firework display".
