(Top Banner Ad)
firework display
B1
Noun B1 Văn hóa, Giải trí

firework display

UK: /ˈfaɪəwɜːk dɪˈspleɪ/ • US: /ˈfaɪərwɜːrk dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn pháo hoa bắn pháo hoa lễ hội pháo hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where fireworks are set off to create a visual spectacle.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi pháo hoa được bắn lên để tạo ra một cảnh tượng thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town held a spectacular firework display to celebrate Independence Day."

    "Thị trấn đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục để ăn mừng Ngày Độc lập."

  • "We watched a beautiful firework display over the river."

    "Chúng tôi đã xem một màn trình diễn pháo hoa tuyệt đẹp trên sông."

  • "The annual firework display attracts thousands of visitors."

    "Màn trình diễn pháo hoa hàng năm thu hút hàng ngàn du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firework pháo hoa (một quả pháo hoa đơn lẻ)
Noun fireworks pháo hoa (số nhiều, thường dùng để chỉ toàn bộ màn trình diễn hoặc thuốc nổ pháo hoa nói chung)
Verb display trưng bày, thể hiện, trình diễn
Noun display sự trưng bày, màn trình diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Old English
weorc
English
firework
Old French
despleier
Middle English
displaien
English
display
English
firework display

Nguồn gốc pháo hoa

Pháo hoa được cho là có nguồn gốc từ Trung Quốc từ hàng nghìn năm trước, gắn liền với việc phát minh ra thuốc súng. Ban đầu, chúng được sử dụng để xua đuổi tà ma và sau đó phát triển thành một hình thức giải trí và ăn mừng trong các lễ hội.

Ý nghĩa của 'Display'

Từ 'display' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'despleier', nghĩa là 'mở ra, trải rộng'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'display' có nghĩa là 'trình diễn, trưng bày' hoặc 'màn trình diễn', ám chỉ hành động thể hiện hoặc giới thiệu một cách công khai để mọi người xem và thưởng thức.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các màn trình diễn pháo hoa có tổ chức, được chuẩn bị kỹ lưỡng và trình diễn trước công chúng. Khác với việc đốt pháo hoa cá nhân, nhỏ lẻ.

Prepositions

at during for

‘at’ dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: at the park), ‘during’ dùng để chỉ thời gian (ví dụ: during the festival), ‘for’ dùng để chỉ mục đích (ví dụ: for celebration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firework display
  • spectacular a spectacular firework display
    (một màn pháo hoa ngoạn mục)
  • dazzling a dazzling firework display
    (một màn pháo hoa rực rỡ)
  • magnificent a magnificent firework display
    (một màn pháo hoa tráng lệ)
  • annual the annual firework display
    (màn pháo hoa hàng năm)
Verb + firework display
  • watch watch a firework display
    (xem màn pháo hoa)
  • enjoy enjoy a firework display
    (thưởng thức màn pháo hoa)
  • put on put on a firework display
    (tổ chức/trình diễn một màn pháo hoa)
  • host host a firework display
    (đăng cai tổ chức màn pháo hoa)

Idioms

  • To put on a firework display

    Tổ chức, trình diễn một màn pháo hoa (thường là để giải trí)

    "The city council decided to put on a fantastic firework display for New Year's Eve."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một màn pháo hoa tuyệt vời cho đêm Giao thừa.)

  • The grand finale of a firework display

    Màn kết hoành tráng/cao trào của một buổi trình diễn pháo hoa

    "Everyone waited eagerly for the grand finale of the firework display, promising an explosion of colors."

    (Mọi người háo hức chờ đợi màn kết hoành tráng của buổi trình diễn pháo hoa, hứa hẹn một sự bùng nổ sắc màu.)

  • A dazzling firework display

    Một màn pháo hoa rực rỡ, lộng lẫy (nhấn mạnh vẻ đẹp và sự ấn tượng)

    "We watched a dazzling firework display over the river, reflecting beautifully on the water."

    (Chúng tôi đã xem một màn pháo hoa rực rỡ trên sông, phản chiếu tuyệt đẹp xuống mặt nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firework display

Noun
Lật mặt

Một sự kiện nơi pháo hoa được bắn lên để tạo ra một cảnh tượng thị giác.

"The town held a spectacular firework display to celebrate Independence Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had enjoyed the firework display after they had finished their dinner.
Họ đã thưởng thức màn trình diễn pháo hoa sau khi họ đã ăn xong bữa tối.
Phủ định
She had not seen such a spectacular firework display before she visited Sydney.
Cô ấy đã chưa từng xem màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục như vậy trước khi cô ấy đến thăm Sydney.
Nghi vấn
Had the town held a firework display before the annual festival began?
Thị trấn đã tổ chức màn trình diễn pháo hoa trước khi lễ hội thường niên bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firework display".

Biểu tượng của Lễ kỷ niệm

Pháo hoa thường được trình diễn vào các dịp lễ lớn như đêm Giao thừa, Tết Nguyên đán, Quốc khánh (Ví dụ: Ngày Độc lập ở Mỹ, Đêm Guy Fawkes ở Anh) hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Chúng tượng trưng cho niềm vui, sự ăn mừng, sự thịnh vượng và sự ngưỡng mộ.

Ý nghĩa Tinh thần và Văn hóa

Ngoài ý nghĩa ăn mừng, trong nhiều nền văn hóa (đặc biệt là châu Á), pháo hoa còn tượng trưng cho sự đổi mới, khởi đầu mới và vượt qua bóng tối. Tiếng nổ lớn của pháo hoa được cho là có thể xua đuổi tà ma và mang lại may mắn, đặc biệt trong các nghi lễ truyền thống như Tết Nguyên đán.