(Top Banner Ad)
firework
B1
noun B1 Văn hóa, Giải trí

firework

UK: /ˈfaɪə.wɜːk/ • US: /ˈfaɪər.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

pháo hoa hoa hoả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a device containing explosive chemicals that cause loud noises and bright colours when it explodes

Vietnamese Meaning

pháo hoa (một thiết bị chứa hóa chất nổ tạo ra tiếng ồn lớn và màu sắc tươi sáng khi phát nổ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was filled with fireworks on New Year's Eve."

    "Bầu trời tràn ngập pháo hoa vào đêm giao thừa."

  • "We watched the fireworks display from the beach."

    "Chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa từ bãi biển."

  • "The company manufactures fireworks for special occasions."

    "Công ty sản xuất pháo hoa cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firework pháo hoa (một quả pháo riêng lẻ)
Noun fireworks pháo hoa (nói chung, màn trình diễn pháo hoa, thường dùng ở dạng số nhiều)
Noun fireworker người làm pháo hoa (ít dùng, thường mang tính lịch sử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr (fire)
Old English
weorc (work)
English (compound)
firework

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'firework' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'fire' (lửa) và 'work' (công việc, tác phẩm). Nó mô tả chính xác bản chất của vật dụng này: một 'tác phẩm' hay 'sự kiện' được tạo ra từ lửa, thường là để giải trí và tạo hiệu ứng thị giác. Các loại pháo hoa đầu tiên được cho là xuất hiện ở Trung Quốc cách đây hàng nghìn năm, ban đầu được dùng để xua đuổi tà ma trước khi trở thành một phần không thể thiếu của các lễ hội và màn trình diễn nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'firework' thường được dùng ở dạng số nhiều 'fireworks' khi nói về một màn trình diễn pháo hoa hoặc nhiều quả pháo hoa. Nó mang sắc thái vui vẻ, lễ hội, thường gắn liền với các dịp đặc biệt như năm mới, lễ hội, hoặc các sự kiện kỷ niệm.

Prepositions

with in at

- 'Fireworks with': đề cập đến việc một cái gì đó có pháo hoa (ví dụ: 'A celebration with fireworks').
- 'Fireworks in': đề cập đến vị trí pháo hoa (ví dụ: 'Fireworks in the sky').
- 'Fireworks at': đề cập đến địa điểm bắn pháo hoa (ví dụ: 'Fireworks at the stadium').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + firework
  • spectacular spectacular firework display
    (màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục)
  • dazzling dazzling fireworks
    (những màn pháo hoa rực rỡ)
  • colourful colourful fireworks
    (những màn pháo hoa đầy màu sắc)
  • elaborate an elaborate firework show
    (một buổi biểu diễn pháo hoa công phu)
Động từ + firework
  • set off set off fireworks
    (đốt/bắn pháo hoa)
  • light light a firework
    (châm ngòi pháo hoa)
  • launch launch fireworks
    (phóng pháo hoa)
  • watch watch fireworks
    (xem pháo hoa)
Danh từ + firework
  • firework firework display
    (màn trình diễn pháo hoa)
  • firework firework show
    (buổi biểu diễn pháo hoa)
  • firework firework regulations
    (các quy định về pháo hoa)

Idioms

  • go off like a firework

    phát nổ bất ngờ; nổi giận đùng đùng

    "He went off like a firework when he heard the bad news."

    (Anh ấy nổi giận đùng đùng khi nghe tin xấu.)

  • there were fireworks

    có màn tranh cãi nảy lửa; có sự kiện đầy kịch tính/gay cấn

    "When they discussed the budget, there were definitely fireworks."

    (Khi họ thảo luận về ngân sách, chắc chắn đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa.)

  • spark fireworks

    khơi mào sự hứng thú/xung đột lớn; tạo ra sự sôi nổi

    "Her innovative ideas sparked fireworks in the meeting."

    (Những ý tưởng đột phá của cô ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firework

noun
Lật mặt

pháo hoa (một thiết bị chứa hóa chất nổ tạo ra tiếng ồn lớn và màu sắc tươi sáng khi phát nổ)

"The sky was filled with fireworks on New Year's Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert ended, we watched the firework display light up the night sky.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
Phủ định
Because the weather was bad, the firework show wasn't held as scheduled.
Vì thời tiết xấu, buổi biểu diễn pháo hoa đã không được tổ chức theo lịch trình.
Nghi vấn
If we arrive early, will we get a good spot to watch the firework show?
Nếu chúng ta đến sớm, chúng ta có thể có một chỗ tốt để xem màn trình diễn pháo hoa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a beautiful firework display last night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xem một màn trình diễn pháo hoa tuyệt đẹp tối qua.
Phủ định
He said that he didn't like the loud noise of the firework.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích tiếng ồn lớn của pháo hoa.
Nghi vấn
She asked if they had ever set off a firework before.
Cô ấy hỏi liệu họ đã từng đốt pháo hoa trước đây chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's firework display was spectacular.
Màn trình diễn pháo hoa của bọn trẻ thật ngoạn mục.
Phủ định
That firework's explosion wasn't as loud as the others.
Vụ nổ của pháo hoa đó không lớn bằng những cái khác.
Nghi vấn
Is this year's firework show better than last year's?
Pháo hoa năm nay có đẹp hơn năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firework".

Pháo hoa trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, pháo hoa là một phần không thể thiếu trong các dịp lễ kỷ niệm lớn. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, pháo hoa rực rỡ được bắn vào Ngày Độc lập (4 tháng 7). Ở Vương quốc Anh, pháo hoa là tâm điểm của Đêm Guy Fawkes (5 tháng 11). Chúng thường được dùng để đánh dấu sự kiện quan trọng, mang lại không khí vui tươi, phấn khởi và là biểu tượng của hy vọng và sự bắt đầu mới, như trong đêm Giao thừa.

Biểu tượng của niềm vui và lễ hội

Trên toàn thế giới, pháo hoa được công nhận là biểu tượng phổ quát của lễ kỷ niệm, niềm vui và sự hân hoan. Dù là đám cưới, lễ hội quốc gia, hay các sự kiện thể thao lớn, màn trình diễn pháo hoa luôn tạo ra một bầu không khí kỳ diệu, thu hút sự chú ý của mọi người và để lại ấn tượng khó quên, gắn liền với những khoảnh khắc đặc biệt.