(Top Banner Ad)
firm with
B2
Adjective + Preposition B2 General

firm with

UK: /fɜːm wɪð/ • US: /fɜːrm wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc với kiên quyết với cương quyết với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict or resolute in dealing with someone; enforcing discipline or control with someone.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc hoặc kiên quyết khi đối xử với ai đó; thực thi kỷ luật hoặc kiểm soát với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was firm with the students who were constantly disrupting the class."

    "Giáo viên đã nghiêm khắc với những học sinh liên tục gây rối trong lớp."

  • "Parents need to be firm with their children when it comes to safety rules."

    "Cha mẹ cần nghiêm khắc với con cái của họ khi nói đến các quy tắc an toàn."

  • "The manager had to be firm with the employee who was repeatedly late for work."

    "Người quản lý đã phải nghiêm khắc với nhân viên thường xuyên đi làm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmness sự vững chắc, kiên định
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Adjective (Antonym) infirm ốm yếu, không vững chắc
Noun (Related) infirmity sự ốm yếu, bệnh tật

Synonyms

strict with (nghiêm khắc với)resolute with (kiên quyết với)assertive with (quyết đoán với)

Antonyms

lenient with (nhân nhượng với)permissive with (dễ dãi với)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰerh₁-mo-
Latin
firmus
Old French
ferm
Middle English
ferme
English
firm

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, kiên cố, ổn định'. Điều này phản ánh rõ ràng trong các nghĩa hiện đại của từ, ám chỉ sự vững chắc, không lay chuyển, dù là về vật chất hay tinh thần. Khi bạn 'firm with' ai đó, bạn đang thể hiện sự kiên định, vững vàng trong lập trường của mình.

Usage Note

Cụm từ 'firm with' thường được sử dụng để mô tả cách một người, thường là người có thẩm quyền (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, người quản lý), đối xử với người khác. Nó mang ý nghĩa về sự công bằng, nhất quán và không dao động trong việc áp dụng các quy tắc hoặc kỷ luật. Không giống như 'strict', 'firm' ngụ ý một sự quan tâm và mong muốn tốt cho người kia, chứ không chỉ đơn thuần là sự tuân thủ các quy tắc. Nó khác với 'lenient' (nhân nhượng), 'permissive' (dễ dãi) hoặc 'indifferent' (thờ ơ).

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối tính từ 'firm' với đối tượng mà sự kiên quyết hoặc nghiêm khắc được thể hiện. Nó cho biết người hoặc nhóm người mà hành động 'firm' hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firm with
  • be be firm with children
    (nghiêm khắc với trẻ con)
  • remain remain firm with your decision
    (giữ vững quyết định của bạn)
  • take take a firm stance with the new policy
    (có lập trường kiên quyết với chính sách mới)
Noun + firm with
  • a firm hand have a firm hand with employees
    (có cách quản lý cứng rắn/nghiêm khắc với nhân viên)

Idioms

  • Be firm but fair

    Nghiêm khắc nhưng công bằng

    "A good leader knows how to be firm but fair with their team."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách nghiêm khắc nhưng công bằng với đội của mình.)

  • Stand firm with your principles

    Kiên định với các nguyên tắc của bạn

    "Despite the pressure, she stood firm with her beliefs."

    (Mặc dù bị áp lực, cô ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm with

Adjective + Preposition
Lật mặt

Nghiêm khắc hoặc kiên quyết khi đối xử với ai đó; thực thi kỷ luật hoặc kiểm soát với ai đó.

"The teacher was firm with the students who were constantly disrupting the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were firm with my children, they would behave better.
Nếu tôi nghiêm khắc với con cái, chúng sẽ cư xử tốt hơn.
Phủ định
If she weren't firm with her employees, the project wouldn't be completed on time.
Nếu cô ấy không nghiêm khắc với nhân viên, dự án sẽ không hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would they be firm with their suppliers if they weren't meeting deadlines?
Liệu họ có nghiêm khắc với nhà cung cấp nếu họ không đáp ứng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm with".

Nuôi dạy con cái: Nghiêm khắc và Yêu thương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'firm with' (nghiêm khắc nhưng có nguyên tắc) với trẻ em thường được khuyến khích để dạy chúng về giới hạn và trách nhiệm. Tuy nhiên, điều này cần được cân bằng với tình yêu thương, sự thấu hiểu và giao tiếp cởi mở để không làm tổn hại đến sự phát triển cảm xúc của trẻ.

Phong cách lãnh đạo và đàm phán

Trong môi trường làm việc hoặc đàm phán, 'being firm with' (kiên quyết, giữ vững lập trường) là một phẩm chất quan trọng. Nó thể hiện sự tự tin và khả năng bảo vệ lợi ích hoặc quan điểm của mình, giúp bạn được tôn trọng. Tuy nhiên, cần khéo léo để sự kiên quyết không trở thành cứng nhắc, gây khó khăn cho việc hợp tác.