(Top Banner Ad)
firstcomer
B2
noun B2 Tổng quát

firstcomer

UK: /ˈfɜːstˌkʌmə/ • US: /ˈfɜrstˌkʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

người đến trước người đến đầu tiên người tiên phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who arrives somewhere before anyone else.

Vietnamese Meaning

Người đến một nơi nào đó trước bất kỳ ai khác; người đến đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firstcomer to the sale got the best deals."

    "Người đến đầu tiên trong đợt giảm giá đã có được những món hời tốt nhất."

  • "As the firstcomer, she had the pick of the seats."

    "Vì là người đến đầu tiên, cô ấy được chọn chỗ ngồi tùy ý."

  • "The firstcomer gets the worm."

    "Ai đến trước được (lợi) lộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comer người đến
Noun newcomer người mới đến
Adjective first đầu tiên
Verb come đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁- (before) / *gʷem- (to step, to come)
Proto-Germanic
*furistaz (first) / *kwem- (to come)
Old English
fyrst (first) / cuman (to come)
English
first + comer (compound formation)

Nguồn gốc của 'firstcomer'

Từ 'firstcomer' (người đến đầu tiên) là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'First' (đầu tiên) bắt nguồn từ 'fyrst' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tối cao' hoặc 'quan trọng nhất', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự 'đi trước'. 'Comer' (người đến) đến từ động từ 'come' (đến), cũng có nguồn gốc từ 'cuman' trong tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, 'firstcomer' mô tả chính xác người hoặc vật xuất hiện trước hết, mang ý nghĩa tiên phong hoặc nhận được lợi thế sớm.

Usage Note

Từ 'firstcomer' thường mang nghĩa nhấn mạnh về sự ưu tiên hoặc lợi thế mà người đến trước có được. Nó có thể liên quan đến việc giành được vị trí tốt nhất, cơ hội tốt nhất, hoặc đơn giản là được lựa chọn trước. Khác với từ 'early bird' (người dậy sớm, người đến sớm) thường mang nghĩa tích cực và liên quan đến sự siêng năng, 'firstcomer' đơn thuần chỉ mô tả thứ tự đến.

Prepositions

to at

'Firstcomer to': ám chỉ người đầu tiên đến một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.
'Firstcomer at': ám chỉ người đầu tiên đến một địa điểm cụ thể hoặc đạt được một thành tích nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firstcomer
  • welcome welcome the firstcomer
    (chào đón người đến đầu tiên)
  • reward reward the firstcomer
    (thưởng cho người đến đầu tiên)
Noun + firstcomer
  • advantage the advantage of the firstcomer
    (lợi thế của người đến đầu tiên)
Adjective + firstcomer
  • eager the eager firstcomer
    (người đến đầu tiên đầy háo hức)

Idioms

  • firstcomer advantage

    lợi thế của người đến trước

    "In business, firstcomer advantage can be crucial for market dominance."

    (Trong kinh doanh, lợi thế của người đến trước có thể rất quan trọng để chiếm lĩnh thị trường.)

  • priority for the firstcomer

    ưu tiên cho người đến đầu tiên

    "Many events offer priority for the firstcomer when seating is limited."

    (Nhiều sự kiện dành ưu tiên cho người đến đầu tiên khi chỗ ngồi có hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firstcomer

noun
Lật mặt

Người đến một nơi nào đó trước bất kỳ ai khác; người đến đầu tiên.

"The firstcomer to the sale got the best deals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstcomer".

Nguyên tắc 'Ai đến trước được phục vụ trước'

Đây là một nguyên tắc phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh sự công bằng và ưu tiên cho những người đến hoặc xếp hàng đầu tiên. Nó được áp dụng trong nhiều tình huống, từ dịch vụ khách hàng đến phân phối tài nguyên hoặc cơ hội.

Người Tiên Phong và Người Định Cư Đầu Tiên

Trong lịch sử, đặc biệt là ở các quốc gia có lịch sử mở rộng lãnh thổ như Hoa Kỳ, những 'firstcomer' (người tiên phong, người định cư đầu tiên) đã đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá và xây dựng các cộng đồng mới. Họ thường đối mặt với nhiều khó khăn nhưng cũng được nhớ đến với tinh thần dũng cảm và tiên phong.