firstcomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who arrives somewhere before anyone else.
Vietnamese Meaning
Người đến một nơi nào đó trước bất kỳ ai khác; người đến đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firstcomer to the sale got the best deals."
"Người đến đầu tiên trong đợt giảm giá đã có được những món hời tốt nhất."
-
"As the firstcomer, she had the pick of the seats."
"Vì là người đến đầu tiên, cô ấy được chọn chỗ ngồi tùy ý."
-
"The firstcomer gets the worm."
"Ai đến trước được (lợi) lộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firstcomer' thường mang nghĩa nhấn mạnh về sự ưu tiên hoặc lợi thế mà người đến trước có được. Nó có thể liên quan đến việc giành được vị trí tốt nhất, cơ hội tốt nhất, hoặc đơn giản là được lựa chọn trước. Khác với từ 'early bird' (người dậy sớm, người đến sớm) thường mang nghĩa tích cực và liên quan đến sự siêng năng, 'firstcomer' đơn thuần chỉ mô tả thứ tự đến.
Prepositions
'Firstcomer to': ám chỉ người đầu tiên đến một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.
'Firstcomer at': ám chỉ người đầu tiên đến một địa điểm cụ thể hoặc đạt được một thành tích nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
welcome welcome the firstcomer (chào đón người đến đầu tiên)
-
reward reward the firstcomer (thưởng cho người đến đầu tiên)
-
advantage the advantage of the firstcomer (lợi thế của người đến đầu tiên)
-
eager the eager firstcomer (người đến đầu tiên đầy háo hức)
Idioms
-
firstcomer advantage
lợi thế của người đến trước
"In business, firstcomer advantage can be crucial for market dominance."
(Trong kinh doanh, lợi thế của người đến trước có thể rất quan trọng để chiếm lĩnh thị trường.)
-
priority for the firstcomer
ưu tiên cho người đến đầu tiên
"Many events offer priority for the firstcomer when seating is limited."
(Nhiều sự kiện dành ưu tiên cho người đến đầu tiên khi chỗ ngồi có hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firstcomer
nounNgười đến một nơi nào đó trước bất kỳ ai khác; người đến đầu tiên.
"The firstcomer to the sale got the best deals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstcomer".
