(Top Banner Ad)
latecomer
B2
Danh từ B2 Tổng quát

latecomer

UK: /ˈleɪtˌkʌmə/ • US: /ˈleɪtˌkʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

người đến trễ người đến muộn người mới đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who arrives late.

Vietnamese Meaning

Người đến muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was delayed because of a latecomer."

    "Cuộc họp bị trì hoãn vì có người đến muộn."

  • "As a latecomer to the sport, she had a lot to learn."

    "Là một người mới đến với môn thể thao này, cô ấy còn rất nhiều điều phải học."

  • "Latecomers will not be admitted to the theatre after the performance begins."

    "Khán giả đến muộn sẽ không được vào rạp sau khi buổi biểu diễn bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn
Verb come đến, tới
Noun comer người đến (ít dùng độc lập, thường trong từ ghép)
Noun newcomer người mới đến, người mới gia nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læt (late)
Middle English
lat (late)
Modern English
late
Old English
cuman (to come)
Middle English
comere (one who comes)
Modern English
comer
Modern English
latecomer (compound)

Nguồn gốc từ 'latecomer'

Từ 'latecomer' được hình thành bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ tiếng Anh: 'late' (muộn) và 'comer' (người đến). Nó mô tả một cách rõ ràng và đơn giản người đến sau những người khác hoặc sau thời gian dự kiến. Cả hai thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Từ 'latecomer' thường được dùng để chỉ người đến một sự kiện, cuộc họp, hoặc địa điểm nào đó sau thời gian dự kiến hoặc quy định. Nó không mang tính tiêu cực mạnh mẽ, chỉ đơn thuần là sự ghi nhận việc đến muộn. So sánh với 'tardy' (tính từ) có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

to at

‘Latecomer to’ ám chỉ người mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc trào lưu. ‘Latecomer at’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ người đến muộn tại một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latecomer
  • unfortunate an unfortunate latecomer
    (một người đến muộn không may)
  • welcome a welcome latecomer
    (một người đến muộn được chào đón)
  • significant a significant latecomer
    (một người đến muộn quan trọng (thường trong bối cảnh thị trường, xu hướng))
Verb + latecomer
  • accommodate accommodate a latecomer
    (sắp xếp chỗ/đáp ứng cho người đến muộn)
  • criticize criticize a latecomer
    (chỉ trích người đến muộn)
  • wait for wait for latecomers
    (đợi những người đến muộn)
Latecomer + Verb
  • arrive latecomers arrive
    (những người đến muộn đến nơi)
  • join latecomers join
    (những người đến muộn tham gia)

Idioms

  • No room for latecomers.

    Không còn chỗ/không có chỗ cho người đến muộn.

    "The concert hall was full; there was no room for latecomers."

    (Phòng hòa nhạc đã chật kín; không còn chỗ cho những người đến muộn.)

  • A latecomer to the party/market/trend.

    Người tham gia muộn vào một sự kiện/thị trường/xu hướng (thường mang ý nghĩa bỏ lỡ cơ hội hoặc gặp bất lợi).

    "They were a latecomer to the smartphone market, struggling to compete with established brands."

    (Họ là người tham gia muộn vào thị trường điện thoại thông minh, gặp khó khăn khi cạnh tranh với các thương hiệu đã có tên tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latecomer

Danh từ
Lật mặt

Người đến muộn.

"The meeting was delayed because of a latecomer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often a latecomer to our meetings.
Anh ấy thường là người đến muộn trong các cuộc họp của chúng tôi.
Phủ định
They are not latecomers; they are always on time.
Họ không phải là những người đến muộn; họ luôn đúng giờ.
Nghi vấn
Is she a latecomer to every event?
Cô ấy có phải là người đến muộn trong mọi sự kiện không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latecomer arrived just as the movie started, didn't they?
Người đến muộn đến ngay khi bộ phim bắt đầu, phải không?
Phủ định
The latecomer wasn't paying attention, were they?
Người đến muộn đã không chú ý, phải không?
Nghi vấn
Is the latecomer going to cause trouble, aren't they?
Người đến muộn có gây rắc rối không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latecomer".

Tính đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và các cuộc họp chính thức, tính đúng giờ là một giá trị được coi trọng. Việc là một 'latecomer' (người đến muộn) có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác.

Fashionably late

Tuy nhiên, trong một số sự kiện xã hội không quá trang trọng như tiệc tùng hoặc tụ họp bạn bè, việc đến 'fashionably late' (muộn một chút cho đẹp, thường khoảng 10-15 phút sau giờ hẹn) có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được mong đợi. Điều này có thể mang ý nghĩa thể hiện sự thoải mái hoặc tạo điểm nhấn khi xuất hiện.