latecomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who arrives late.
Vietnamese Meaning
Người đến muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was delayed because of a latecomer."
"Cuộc họp bị trì hoãn vì có người đến muộn."
-
"As a latecomer to the sport, she had a lot to learn."
"Là một người mới đến với môn thể thao này, cô ấy còn rất nhiều điều phải học."
-
"Latecomers will not be admitted to the theatre after the performance begins."
"Khán giả đến muộn sẽ không được vào rạp sau khi buổi biểu diễn bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'latecomer' thường được dùng để chỉ người đến một sự kiện, cuộc họp, hoặc địa điểm nào đó sau thời gian dự kiến hoặc quy định. Nó không mang tính tiêu cực mạnh mẽ, chỉ đơn thuần là sự ghi nhận việc đến muộn. So sánh với 'tardy' (tính từ) có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
‘Latecomer to’ ám chỉ người mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc trào lưu. ‘Latecomer at’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ người đến muộn tại một sự kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfortunate an unfortunate latecomer (một người đến muộn không may)
-
welcome a welcome latecomer (một người đến muộn được chào đón)
-
significant a significant latecomer (một người đến muộn quan trọng (thường trong bối cảnh thị trường, xu hướng))
-
accommodate accommodate a latecomer (sắp xếp chỗ/đáp ứng cho người đến muộn)
-
criticize criticize a latecomer (chỉ trích người đến muộn)
-
wait for wait for latecomers (đợi những người đến muộn)
-
arrive latecomers arrive (những người đến muộn đến nơi)
-
join latecomers join (những người đến muộn tham gia)
Idioms
-
No room for latecomers.
Không còn chỗ/không có chỗ cho người đến muộn.
"The concert hall was full; there was no room for latecomers."
(Phòng hòa nhạc đã chật kín; không còn chỗ cho những người đến muộn.)
-
A latecomer to the party/market/trend.
Người tham gia muộn vào một sự kiện/thị trường/xu hướng (thường mang ý nghĩa bỏ lỡ cơ hội hoặc gặp bất lợi).
"They were a latecomer to the smartphone market, struggling to compete with established brands."
(Họ là người tham gia muộn vào thị trường điện thoại thông minh, gặp khó khăn khi cạnh tranh với các thương hiệu đã có tên tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latecomer
Danh từNgười đến muộn.
"The meeting was delayed because of a latecomer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often a latecomer to our meetings. |
Anh ấy thường là người đến muộn trong các cuộc họp của chúng tôi. |
| Phủ định | They are not latecomers; they are always on time. |
Họ không phải là những người đến muộn; họ luôn đúng giờ. |
| Nghi vấn | Is she a latecomer to every event? |
Cô ấy có phải là người đến muộn trong mọi sự kiện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The latecomer arrived just as the movie started, didn't they? |
Người đến muộn đến ngay khi bộ phim bắt đầu, phải không? |
| Phủ định | The latecomer wasn't paying attention, were they? |
Người đến muộn đã không chú ý, phải không? |
| Nghi vấn | Is the latecomer going to cause trouble, aren't they? |
Người đến muộn có gây rắc rối không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latecomer".
