(Top Banner Ad)
fiscal limitation
C1
noun C1 Kinh tế

fiscal limitation

UK: /ˈfɪskəl lɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˈfɪskəl lɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế tài chính giới hạn tài chính ràng buộc tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction or constraint on government spending or taxation.

Vietnamese Meaning

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với chi tiêu hoặc thuế của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faced fiscal limitations due to the economic recession."

    "Chính phủ phải đối mặt với những hạn chế tài chính do suy thoái kinh tế."

  • "Fiscal limitations have forced the city to cut back on essential services."

    "Những hạn chế về tài chính đã buộc thành phố phải cắt giảm các dịch vụ thiết yếu."

  • "The project was cancelled due to fiscal limitations."

    "Dự án đã bị hủy bỏ do hạn chế tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fiscally về mặt tài chính; theo khía cạnh tài chính công
Noun limit giới hạn; mức tối đa hoặc tối thiểu cho phép
Verb limit giới hạn; hạn chế; đặt ra ranh giới
Adjective limited có giới hạn; hạn chế; không nhiều
Adjective limitless vô hạn; không có giới hạn

Synonyms

budget constraints (ràng buộc ngân sách)financial restrictions (hạn chế tài chính)

Antonyms

fiscal flexibility (linh hoạt tài chính)unlimited budget (ngân sách không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus (treasury)
Latin
limes (boundary)
Old French
fiscal (of the public treasury)
Old French
limitacion (restriction)
English
fiscal limitation

Nguồn gốc 'Ngân sách' và 'Giới hạn'

Từ 'fiscal' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fiscus', có nghĩa là 'giỏ tiền' hoặc 'ngân khố công', ám chỉ tiền bạc của nhà nước. Từ 'limitation' (giới hạn) lại xuất phát từ tiếng Latin 'limes', mang nghĩa 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Khi hai từ này kết hợp, 'fiscal limitation' chỉ những quy định hoặc hạn chế về mặt tài chính, đặc biệt là trong chi tiêu của chính phủ hoặc doanh nghiệp, như một ranh giới để quản lý tiền bạc một cách có trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ 'fiscal limitation' thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, ngân sách, và chính sách kinh tế. Nó nhấn mạnh đến việc có những giới hạn nhất định về nguồn lực tài chính mà một chính phủ hoặc tổ chức có thể sử dụng. Khác với 'budget constraint' (ràng buộc ngân sách), 'fiscal limitation' có thể bao gồm cả những hạn chế về mặt pháp lý hoặc chính trị, ngoài những hạn chế về mặt tài chính thuần túy.

Prepositions

on of

* **limitation on:** Hạn chế về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: limitation on spending).
* **limitation of:** Hạn chế của một cái gì đó (ví dụ: limitation of power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal limitation
  • strict strict fiscal limitation
    (giới hạn tài chính nghiêm ngặt)
  • severe severe fiscal limitation
    (giới hạn tài chính khắc nghiệt)
  • tight tight fiscal limitation
    (giới hạn tài chính chặt chẽ)
  • annual annual fiscal limitation
    (giới hạn tài chính hàng năm)
  • constitutional constitutional fiscal limitation
    (giới hạn tài chính theo hiến pháp)
Verb + fiscal limitation
  • impose impose fiscal limitation
    (áp đặt giới hạn tài chính)
  • face face fiscal limitation
    (đối mặt với giới hạn tài chính)
  • adhere to adhere to fiscal limitation
    (tuân thủ giới hạn tài chính)
  • respect respect fiscal limitation
    (tôn trọng giới hạn tài chính)
  • remove remove fiscal limitation
    (dỡ bỏ/gỡ bỏ giới hạn tài chính)

Idioms

  • operate under fiscal limitation

    hoạt động dưới các giới hạn tài chính

    "The department must operate under strict fiscal limitation."

    (Bộ phận phải hoạt động dưới sự giới hạn tài chính nghiêm ngặt.)

  • subject to fiscal limitation

    chịu sự giới hạn tài chính

    "All government spending is subject to fiscal limitation."

    (Tất cả chi tiêu của chính phủ đều chịu sự giới hạn tài chính.)

  • lift/remove a fiscal limitation

    dỡ bỏ/gỡ bỏ một giới hạn tài chính

    "The parliament voted to lift a fiscal limitation on infrastructure spending."

    (Quốc hội đã bỏ phiếu dỡ bỏ một giới hạn tài chính đối với chi tiêu cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal limitation

noun
Lật mặt

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với chi tiêu hoặc thuế của chính phủ.

"The government faced fiscal limitations due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal limitation".

Ngân sách Chính phủ và Chính sách 'Thắt lưng buộc bụng'

Ở nhiều quốc gia, 'fiscal limitation' thường gắn liền với việc quản lý ngân sách của chính phủ. Các chính phủ đặt ra giới hạn chi tiêu để kiểm soát nợ công và duy trì sự ổn định kinh tế. Đôi khi, trong giai đoạn kinh tế khó khăn, họ áp dụng các chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) để cắt giảm chi tiêu công, đây là một hình thức cực đoan của việc áp dụng giới hạn tài chính.

Trần nợ công và Ngân sách cân bằng

Một số quốc gia có luật định về 'trần nợ công' (debt ceiling), là mức giới hạn tối đa mà chính phủ được phép vay nợ. Ngoài ra, khái niệm 'ngân sách cân bằng' (balanced budget), nơi tổng chi tiêu không được vượt quá tổng thu nhập trong một kỳ tài chính, cũng là một dạng 'fiscal limitation' quan trọng nhằm đảm bảo trách nhiệm tài chính của nhà nước.