unlimited budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngân sách không giới hạn là một kế hoạch tài chính không có giới hạn chi tiêu được đặt ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With an unlimited budget, the research team was able to explore all possible avenues."
"Với một ngân sách không giới hạn, nhóm nghiên cứu đã có thể khám phá tất cả các con đường khả thi."
-
"The company approved an unlimited budget for the marketing campaign."
"Công ty đã phê duyệt một ngân sách không giới hạn cho chiến dịch tiếp thị."
-
"If you had an unlimited budget, what would you do?"
"Nếu bạn có một ngân sách không giới hạn, bạn sẽ làm gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn; ranh giới; hạn mức |
| Verb | limit | giới hạn; hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn; có hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn; điều hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn; vô hạn |
| Noun | budget | ngân sách; ngân quỹ; dự toán |
| Verb | budget | lên kế hoạch chi tiêu; dự trù ngân sách |
| Adjective | budgetary | thuộc về ngân sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unlimited budget' thường được sử dụng để mô tả một tình huống lý tưởng, nơi nguồn tài chính không phải là một yếu tố hạn chế. Tuy nhiên, trong thực tế, ngân sách không giới hạn hiếm khi tồn tại. Thay vào đó, cụm từ này thường mang ý nghĩa là ngân sách rất lớn, đủ để đáp ứng hầu hết các nhu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an unlimited budget (có một ngân sách không giới hạn)
-
operate with operate with an unlimited budget (hoạt động/vận hành với một ngân sách không giới hạn)
-
grant grant an unlimited budget (cấp/ban một ngân sách không giới hạn)
-
effectively effectively unlimited budget (ngân sách thực tế/về cơ bản là không giới hạn)
-
virtually virtually unlimited budget (ngân sách gần như không giới hạn)
-
truly truly unlimited budget (ngân sách thực sự không giới hạn)
-
with with an unlimited budget (với một ngân sách không giới hạn)
-
due to due to an unlimited budget (do có một ngân sách không giới hạn)
Idioms
-
to have an unlimited budget
có một ngân sách không giới hạn (để chi tiêu)
"If we had an unlimited budget, we could build anything we wanted for the new city park."
(Nếu chúng ta có một ngân sách không giới hạn, chúng ta có thể xây dựng bất cứ thứ gì mình muốn cho công viên thành phố mới.)
-
to operate with an unlimited budget
hoạt động/vận hành mà không bị giới hạn bởi ngân sách
"The special projects division seemed to operate with an unlimited budget, always getting the best resources."
(Bộ phận dự án đặc biệt dường như hoạt động với một ngân sách không giới hạn, luôn nhận được những nguồn lực tốt nhất.)
-
the luxury of an unlimited budget
sự xa xỉ, đặc quyền khi có một ngân sách không giới hạn
"Most startups don't have the luxury of an unlimited budget; every penny counts."
(Hầu hết các công ty khởi nghiệp không có sự xa xỉ của một ngân sách không giới hạn; từng xu đều quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlimited budget
Tính từ + Danh từNgân sách không giới hạn là một kế hoạch tài chính không có giới hạn chi tiêu được đặt ra.
"With an unlimited budget, the research team was able to explore all possible avenues."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the project has an unlimited budget ensures its success. |
Việc dự án có ngân sách không giới hạn đảm bảo sự thành công của nó. |
| Phủ định | Whether the department has unlimited funds is not known to the public. |
Việc phòng ban có nguồn vốn không giới hạn hay không thì công chúng không biết. |
| Nghi vấn | Whether the company provided an unlimited budget is what the investors are questioning. |
Việc công ty có cung cấp một ngân sách không giới hạn hay không là điều mà các nhà đầu tư đang nghi ngờ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited budget".
