(Top Banner Ad)
fish for compliments
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp xã hội

fish for compliments

UK: /fɪʃ fɔːr ˈkɒmplɪmənts/ • US: /fɪʃ fɔːr ˈkɑːmplɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thả thính để được khen mồi chài khen ngợi làm bộ làm tịch để được khen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to get praise or admiration from other people, often by saying things that suggest you are not very good at something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng để nhận được lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác, thường bằng cách nói những điều gợi ý rằng bạn không giỏi về một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always fishing for compliments about her new dress."

    "Cô ấy luôn cố gắng để được khen về chiếc váy mới của mình."

  • "He kept saying how bad he was at tennis, just fishing for compliments."

    "Anh ấy cứ liên tục nói rằng anh ấy chơi quần vợt tệ thế nào, chỉ là để được khen thôi."

  • "Don't fish for compliments; just be proud of your accomplishments."

    "Đừng cố gắng tìm kiếm lời khen; hãy tự hào về những thành tựu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish con cá; thịt cá
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân, người đánh cá
Noun fishing sự câu cá, việc đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi tanh của cá; đáng ngờ, khả nghi
Noun compliment lời khen, lời chúc mừng
Verb compliment khen ngợi, chúc mừng
Adjective complimentary có tính cách khen ngợi; miễn phí

Synonyms

invite praise (mời gọi lời khen)seek admiration (tìm kiếm sự ngưỡng mộ)

Antonyms

be humble (khiêm tốn)play down achievements (làm giảm thành tích)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peisk-
Old English
fisċian (to fish, catch fish)
Latin
complēre (to fill up, complete)
Italian
complimento (act of courtesy, praise)
French
compliment (expression of praise, flattery)
English (17th Century)
fish for (to attempt to obtain by indirect or subtle means)
English (19th Century)
fish for compliments (phrase becomes common, combining 'fish for' with 'compliments')

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'fish for compliments' sử dụng hình ảnh 'câu cá' một cách ẩn dụ. Giống như người câu cá phải kiên nhẫn và dùng mồi để dụ cá, người 'câu lời khen' cũng dùng những cách nói chuyện hoặc hành động khéo léo, gián tiếp để khuyến khích người khác khen ngợi mình, thay vì đòi hỏi thẳng thừng.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động tìm kiếm sự chú ý và khen ngợi một cách gián tiếp và đôi khi vụng về. Nó khác với việc đơn giản là chấp nhận lời khen, mà là chủ động tạo ra tình huống để người khác khen mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fish for compliments
  • shamelessly shamelessly fish for compliments
    (trơ trẽn câu lời khen)
  • openly openly fish for compliments
    (công khai câu lời khen)
  • desperately desperately fish for compliments
    (tuyệt vọng câu lời khen)
  • subtly subtly fish for compliments
    (tinh tế câu lời khen)
Verb + fish for compliments
  • try to try to fish for compliments
    (cố gắng câu lời khen)
  • start to start to fish for compliments
    (bắt đầu câu lời khen)

Idioms

  • fish for compliments

    tìm cách khiến người khác khen ngợi mình (một cách gián tiếp, không thẳng thắn)

    "She keeps talking about her new dress, obviously fishing for compliments."

    (Cô ấy cứ mãi nói về chiếc váy mới, rõ ràng là đang cố câu lời khen.)

  • fish for information

    cố gắng khai thác thông tin một cách gián tiếp hoặc kín đáo

    "The detective tried to fish for information from the suspect's friends."

    (Thám tử đã cố gắng khai thác thông tin từ bạn bè của nghi phạm.)

  • fish for a reaction

    tìm cách chọc tức hoặc khiêu khích để nhận được phản ứng mong muốn

    "He made a controversial comment, clearly fishing for a reaction from the audience."

    (Anh ta đưa ra một bình luận gây tranh cãi, rõ ràng là đang cố câu kéo phản ứng từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish for compliments

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng để nhận được lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác, thường bằng cách nói những điều gợi ý rằng bạn không giỏi về một việc gì đó.

"She's always fishing for compliments about her new dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should fish for compliments; her presentation was excellent.
Cô ấy nên đón nhận những lời khen ngợi; bài thuyết trình của cô ấy rất xuất sắc.
Phủ định
You must not fish for compliments; your hard work speaks for itself.
Bạn không được tìm kiếm sự khen ngợi; sự chăm chỉ của bạn đã tự nói lên tất cả.
Nghi vấn
Could he be fishing for compliments by mentioning his sacrifices?
Có thể anh ấy đang tìm kiếm sự khen ngợi bằng cách đề cập đến những hy sinh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish for compliments".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'fish for compliments' thường bị xem là biểu hiện của sự thiếu tự tin, kiêu ngạo hoặc kém duyên. Mọi người thường được khuyến khích thể hiện sự khiêm tốn và để thành tích của mình tự nói lên, thay vì trực tiếp tìm kiếm lời khen. Hành vi này có thể gây khó chịu cho người nghe.

Ngầm hiểu và quy tắc xã giao

Mặc dù việc 'câu lời khen' có thể bị đánh giá tiêu cực, đôi khi nó cũng là một phần của giao tiếp xã hội tinh tế. Người ta có thể nhận ra ý định của người khác và chọn cách khen ngợi (nếu lời khen đó chân thành) để duy trì mối quan hệ hoặc thể hiện sự lịch sự. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể phản tác dụng.