fish for compliments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to get praise or admiration from other people, often by saying things that suggest you are not very good at something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng để nhận được lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác, thường bằng cách nói những điều gợi ý rằng bạn không giỏi về một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's always fishing for compliments about her new dress."
"Cô ấy luôn cố gắng để được khen về chiếc váy mới của mình."
-
"He kept saying how bad he was at tennis, just fishing for compliments."
"Anh ấy cứ liên tục nói rằng anh ấy chơi quần vợt tệ thế nào, chỉ là để được khen thôi."
-
"Don't fish for compliments; just be proud of your accomplishments."
"Đừng cố gắng tìm kiếm lời khen; hãy tự hào về những thành tựu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | con cá; thịt cá |
| Verb | fish | câu cá, đánh bắt cá |
| Noun | fisherman | ngư dân, người đánh cá |
| Noun | fishing | sự câu cá, việc đánh bắt cá |
| Adjective | fishy | có mùi tanh của cá; đáng ngờ, khả nghi |
| Noun | compliment | lời khen, lời chúc mừng |
| Verb | compliment | khen ngợi, chúc mừng |
| Adjective | complimentary | có tính cách khen ngợi; miễn phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động tìm kiếm sự chú ý và khen ngợi một cách gián tiếp và đôi khi vụng về. Nó khác với việc đơn giản là chấp nhận lời khen, mà là chủ động tạo ra tình huống để người khác khen mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shamelessly shamelessly fish for compliments (trơ trẽn câu lời khen)
-
openly openly fish for compliments (công khai câu lời khen)
-
desperately desperately fish for compliments (tuyệt vọng câu lời khen)
-
subtly subtly fish for compliments (tinh tế câu lời khen)
-
try to try to fish for compliments (cố gắng câu lời khen)
-
start to start to fish for compliments (bắt đầu câu lời khen)
Idioms
-
fish for compliments
tìm cách khiến người khác khen ngợi mình (một cách gián tiếp, không thẳng thắn)
"She keeps talking about her new dress, obviously fishing for compliments."
(Cô ấy cứ mãi nói về chiếc váy mới, rõ ràng là đang cố câu lời khen.)
-
fish for information
cố gắng khai thác thông tin một cách gián tiếp hoặc kín đáo
"The detective tried to fish for information from the suspect's friends."
(Thám tử đã cố gắng khai thác thông tin từ bạn bè của nghi phạm.)
-
fish for a reaction
tìm cách chọc tức hoặc khiêu khích để nhận được phản ứng mong muốn
"He made a controversial comment, clearly fishing for a reaction from the audience."
(Anh ta đưa ra một bình luận gây tranh cãi, rõ ràng là đang cố câu kéo phản ứng từ khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish for compliments
Thành ngữ (Idiom)Cố gắng để nhận được lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác, thường bằng cách nói những điều gợi ý rằng bạn không giỏi về một việc gì đó.
"She's always fishing for compliments about her new dress."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should fish for compliments; her presentation was excellent. |
Cô ấy nên đón nhận những lời khen ngợi; bài thuyết trình của cô ấy rất xuất sắc. |
| Phủ định | You must not fish for compliments; your hard work speaks for itself. |
Bạn không được tìm kiếm sự khen ngợi; sự chăm chỉ của bạn đã tự nói lên tất cả. |
| Nghi vấn | Could he be fishing for compliments by mentioning his sacrifices? |
Có thể anh ấy đang tìm kiếm sự khen ngợi bằng cách đề cập đến những hy sinh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish for compliments".
