Fishy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or smelling or tasting of fish.
Vietnamese Meaning
Có mùi, vị hoặc giống như cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fishy smell was overwhelming."
"Mùi tanh của cá quá nồng nặc."
-
"The deal sounded a little fishy to me."
"Thỏa thuận đó nghe có vẻ hơi đáng ngờ đối với tôi."
-
"I got a fishy feeling about him from the start."
"Ngay từ đầu tôi đã có một cảm giác đáng ngờ về anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | Cá (động vật); Thịt cá |
| Verb | fish | Đánh bắt cá; Câu cá |
| Noun | fisher | Người đánh cá (ít dùng hơn fisherman) |
| Noun | fisherman | Ngư dân, người câu cá |
| Noun | fishing | Việc câu cá, đánh cá |
| Adjective | fishing | Dùng để câu cá (ví dụ: fishing rod - cần câu) |
| Noun | fishiness | Sự đáng ngờ, sự mờ ám (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen, thường dùng để mô tả mùi vị của cá. Ví dụ: 'This fish tastes fishy' (Con cá này có vị tanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smells smells fishy (có mùi cá; có vẻ đáng nghi (như mùi cá ươn))
-
looks looks fishy (trông có vẻ đáng nghi)
-
find something find something fishy (thấy có điều gì đó đáng ngờ)
-
think something is think something is fishy (nghĩ rằng có điều gì đó mờ ám)
-
a bit a bit fishy (hơi đáng ngờ một chút)
-
very very fishy (rất đáng ngờ)
-
smell a fishy smell (mùi tanh cá)
-
story a fishy story/tale (một câu chuyện khó tin, có vẻ bịa đặt)
-
business fishy business (việc làm mờ ám, phi pháp)
Idioms
-
something smells fishy
Có điều gì đó không ổn, đáng ngờ, mờ ám
"When he suddenly quit his job after the money went missing, everyone thought something smelled fishy."
(Khi anh ta đột ngột nghỉ việc sau khi tiền bị mất tích, mọi người đều nghĩ có điều gì đó không ổn.)
-
a fishy explanation/story
Một lời giải thích/câu chuyện khó tin, không thật, có vẻ bịa đặt
"Her explanation for being late sounded a bit fishy to me."
(Lời giải thích cho việc đến muộn của cô ấy nghe có vẻ hơi khó tin đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fishy
Tính từCó mùi, vị hoặc giống như cá.
"The fishy smell was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting fishy if he doesn't tell us where he was last night. |
Anh ta sẽ cư xử đáng ngờ nếu anh ta không nói cho chúng ta biết anh ta đã ở đâu tối qua. |
| Phủ định | She won't be finding the deal fishy if she reads all the terms and conditions. |
Cô ấy sẽ không thấy thỏa thuận đó đáng ngờ nếu cô ấy đọc tất cả các điều khoản và điều kiện. |
| Nghi vấn | Will they be considering the offer fishy if we don't disclose all the details? |
Họ có xem xét lời đề nghị là đáng ngờ không nếu chúng ta không tiết lộ tất cả các chi tiết? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This situation seems as fishy as the last one. |
Tình huống này có vẻ đáng ngờ như tình huống trước. |
| Phủ định | That explanation is less fishy than the one he gave yesterday. |
Lời giải thích đó ít đáng ngờ hơn lời giải thích anh ta đưa ra hôm qua. |
| Nghi vấn | Is this deal the fishiest of all? |
Có phải thỏa thuận này là đáng ngờ nhất trong tất cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fishy".
