(Top Banner Ad)
Fishy
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Fishy

UK: /ˈfɪʃi/ • US: /ˈfɪʃi/

Nghĩa tiếng Việt

tanh đáng nghi mờ ám có mùi gian dối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or smelling or tasting of fish.

Vietnamese Meaning

Có mùi, vị hoặc giống như cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishy smell was overwhelming."

    "Mùi tanh của cá quá nồng nặc."

  • "The deal sounded a little fishy to me."

    "Thỏa thuận đó nghe có vẻ hơi đáng ngờ đối với tôi."

  • "I got a fishy feeling about him from the start."

    "Ngay từ đầu tôi đã có một cảm giác đáng ngờ về anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá (động vật); Thịt cá
Verb fish Đánh bắt cá; Câu cá
Noun fisher Người đánh cá (ít dùng hơn fisherman)
Noun fisherman Ngư dân, người câu cá
Noun fishing Việc câu cá, đánh cá
Adjective fishing Dùng để câu cá (ví dụ: fishing rod - cần câu)
Noun fishiness Sự đáng ngờ, sự mờ ám (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
English
fish
English
fishy

Nguồn gốc từ 'Fishy'

Từ 'fishy' bắt nguồn từ từ 'fish' (cá) trong tiếng Anh, cộng thêm hậu tố '-y' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có đặc điểm của'. Ban đầu nó chỉ mùi hoặc vị giống cá. Nghĩa bóng 'đáng nghi ngờ' xuất hiện do liên tưởng đến mùi cá ươn, hoặc sự khó nắm bắt, trơn trượt của cá khiến người ta nghi ngờ có điều gì đó không rõ ràng, mờ ám.

Usage Note

Nghĩa đen, thường dùng để mô tả mùi vị của cá. Ví dụ: 'This fish tastes fishy' (Con cá này có vị tanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fishy (Tính từ bổ ngữ)
  • smells smells fishy
    (có mùi cá; có vẻ đáng nghi (như mùi cá ươn))
  • looks looks fishy
    (trông có vẻ đáng nghi)
  • find something find something fishy
    (thấy có điều gì đó đáng ngờ)
  • think something is think something is fishy
    (nghĩ rằng có điều gì đó mờ ám)
Adverb + Fishy (Tính từ)
  • a bit a bit fishy
    (hơi đáng ngờ một chút)
  • very very fishy
    (rất đáng ngờ)
Fishy + Noun (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • smell a fishy smell
    (mùi tanh cá)
  • story a fishy story/tale
    (một câu chuyện khó tin, có vẻ bịa đặt)
  • business fishy business
    (việc làm mờ ám, phi pháp)

Idioms

  • something smells fishy

    Có điều gì đó không ổn, đáng ngờ, mờ ám

    "When he suddenly quit his job after the money went missing, everyone thought something smelled fishy."

    (Khi anh ta đột ngột nghỉ việc sau khi tiền bị mất tích, mọi người đều nghĩ có điều gì đó không ổn.)

  • a fishy explanation/story

    Một lời giải thích/câu chuyện khó tin, không thật, có vẻ bịa đặt

    "Her explanation for being late sounded a bit fishy to me."

    (Lời giải thích cho việc đến muộn của cô ấy nghe có vẻ hơi khó tin đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fishy

Tính từ
Lật mặt

Có mùi, vị hoặc giống như cá.

"The fishy smell was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting fishy if he doesn't tell us where he was last night.
Anh ta sẽ cư xử đáng ngờ nếu anh ta không nói cho chúng ta biết anh ta đã ở đâu tối qua.
Phủ định
She won't be finding the deal fishy if she reads all the terms and conditions.
Cô ấy sẽ không thấy thỏa thuận đó đáng ngờ nếu cô ấy đọc tất cả các điều khoản và điều kiện.
Nghi vấn
Will they be considering the offer fishy if we don't disclose all the details?
Họ có xem xét lời đề nghị là đáng ngờ không nếu chúng ta không tiết lộ tất cả các chi tiết?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This situation seems as fishy as the last one.
Tình huống này có vẻ đáng ngờ như tình huống trước.
Phủ định
That explanation is less fishy than the one he gave yesterday.
Lời giải thích đó ít đáng ngờ hơn lời giải thích anh ta đưa ra hôm qua.
Nghi vấn
Is this deal the fishiest of all?
Có phải thỏa thuận này là đáng ngờ nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fishy".

Mùi cá ươn và sự nghi ngờ

Trong nhiều nền văn hóa, mùi cá ươn hoặc thối rữa thường là dấu hiệu của sự hư hỏng, ôi thiu và không an toàn. Do đó, cụm từ 'smells fishy' đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến để nói rằng có điều gì đó không đúng, đáng ngờ, giống như một thứ đã bị hỏng hóc hoặc có ý đồ xấu cần phải cảnh giác.

Sự khó nắm bắt của cá

Cá nổi tiếng là loài vật khó nắm bắt, trơn trượt. Điều này có thể góp phần vào nghĩa bóng của 'fishy' là khó hiểu, khó tin hoặc có gì đó mờ ám, không rõ ràng, giống như một sự thật bạn không thể 'nắm' bắt được.