(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fishhook
B1

fishhook

noun

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi câu móc câu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fishhook'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái móc để bắt cá; lưỡi câu.

Definition (English Meaning)

A hook for catching fish.

Ví dụ Thực tế với 'Fishhook'

  • "The fisherman baited the fishhook with a worm."

    "Người đánh cá gắn một con sâu vào lưỡi câu."

  • "He accidentally caught his finger on the fishhook."

    "Anh ấy vô tình móc ngón tay vào lưỡi câu."

  • "The fish swallowed the fishhook whole."

    "Con cá nuốt trọn lưỡi câu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fishhook'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fishhook
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fishing rod(cần câu)
fishing line(dây câu)
bait(mồi câu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngư nghiệp/Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Fishhook'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lưỡi câu là một dụng cụ kim loại nhỏ, cong, được sử dụng để móc vào miệng cá, cho phép người câu kéo cá lên. Nó thường được gắn vào một sợi dây câu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

on: Dùng để chỉ vật gì đó được gắn hoặc treo lên lưỡi câu (ví dụ: mồi câu). with: Dùng để chỉ hành động câu cá bằng lưỡi câu (ví dụ: câu cá bằng lưỡi câu đặc biệt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fishhook'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully attached the fishhook to the fishing line.
Anh ấy cẩn thận gắn lưỡi câu vào dây câu.
Phủ định
She didn't realize there was a fishhook stuck in her sweater.
Cô ấy không nhận ra có một cái lưỡi câu mắc vào áo len của mình.
Nghi vấn
Where did you buy that set of fishhooks?
Bạn đã mua bộ lưỡi câu đó ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)