(Top Banner Ad)
fishing zone
B1
Danh từ B1 Ngư nghiệp, Luật biển

fishing zone

UK: /ˈfɪʃɪŋ zəʊn/ • US: /ˈfɪʃɪŋ zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đánh bắt cá khu vực đánh bắt cá ngư trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined area in which fishing is regulated or permitted.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được xác định, nơi hoạt động đánh bắt cá được quy định hoặc cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has established a new fishing zone to protect endangered species."

    "Chính phủ đã thành lập một khu vực đánh bắt cá mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Boats entering the fishing zone must have the proper permits."

    "Tàu thuyền đi vào khu vực đánh bắt cá phải có giấy phép thích hợp."

  • "There are strict regulations regarding fishing in this zone."

    "Có những quy định nghiêm ngặt về việc đánh bắt cá trong khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá; thịt cá
Verb fish đánh bắt cá; câu cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery ngư trường; ngành đánh bắt cá
Noun fishing sự đánh bắt cá; nghề cá
Noun zone khu vực; vùng
Verb zone phân vùng; chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực/vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Luật biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zṓnē)
Old English
fisc
Modern English
fishing zone

Nguồn gốc 'fishing zone'

Cụm từ 'fishing zone' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được hình thành từ 'fishing' (hành động đánh bắt cá) và 'zone' (khu vực). 'Zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zṓnē' mang nghĩa 'vành đai' hoặc 'khu vực được bao quanh', sau đó được La-tinh hóa thành 'zona' và đi vào tiếng Anh. 'Fishing' có gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc', nghĩa là cá. Vì vậy, 'fishing zone' đơn giản là một 'khu vực được chỉ định hoặc sử dụng cho việc đánh bắt cá'.

Usage Note

Cụm từ 'fishing zone' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quản lý liên quan đến việc đánh bắt cá. Nó có thể đề cập đến một khu vực cụ thể nơi chỉ được phép đánh bắt một số loại cá nhất định, hoặc một khu vực nơi việc đánh bắt cá bị hạn chế trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'fishing area' là một khu vực chung chung nơi người ta có thể câu cá, trong khi 'fishing zone' mang tính chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

in within of

'in' và 'within' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực đánh bắt (ví dụ: fishing in/within the zone). 'of' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực đó (ví dụ: the regulation of the fishing zone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing zone
  • exclusive exclusive fishing zone
    (vùng đánh bắt cá độc quyền)
  • restricted restricted fishing zone
    (vùng đánh bắt cá hạn chế)
  • protected protected fishing zone
    (vùng đánh bắt cá được bảo vệ)
  • coastal coastal fishing zone
    (vùng đánh bắt cá ven biển)
Verb + fishing zone
  • establish establish a fishing zone
    (thiết lập một vùng đánh bắt cá)
  • manage manage a fishing zone
    (quản lý một vùng đánh bắt cá)
  • enter enter a fishing zone
    (đi vào một vùng đánh bắt cá)
  • declare declare a fishing zone
    (tuyên bố một vùng đánh bắt cá)

Idioms

  • exclusive fishing zone (EFZ)

    Vùng đánh bắt cá độc quyền; thường là phần của Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) nơi một quốc gia ven biển có quyền riêng biệt đối với tài nguyên biển.

    "The nation declared an exclusive fishing zone extending 200 nautical miles from its coast."

    (Quốc gia này đã tuyên bố một vùng đánh bắt cá độc quyền mở rộng 200 hải lý từ bờ biển của mình.)

  • disputed fishing zone

    Vùng đánh bắt cá tranh chấp; một khu vực biển mà quyền đánh bắt cá đang bị hai hoặc nhiều quốc gia tranh giành.

    "Tensions rose over the disputed fishing zone between the two neighboring countries."

    (Căng thẳng gia tăng về vùng đánh bắt cá đang tranh chấp giữa hai quốc gia láng giềng.)

  • traditional fishing zone

    Vùng đánh bắt cá truyền thống; một khu vực mà cộng đồng hoặc ngư dân đã đánh bắt cá trong nhiều thế hệ, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

    "Local communities are fighting to preserve their traditional fishing zones from industrial trawlers."

    (Các cộng đồng địa phương đang đấu tranh để bảo vệ các vùng đánh bắt cá truyền thống của họ khỏi các tàu đánh cá công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được xác định, nơi hoạt động đánh bắt cá được quy định hoặc cho phép.

"The government has established a new fishing zone to protect endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area is a designated fishing zone.
Khu vực này là một khu vực đánh bắt cá được chỉ định.
Phủ định
That area is not a legal fishing zone.
Khu vực đó không phải là một khu vực đánh bắt cá hợp pháp.
Nghi vấn
Is this a protected fishing zone?
Đây có phải là khu vực đánh bắt cá được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing zone".

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và Luật Biển quốc tế

Khái niệm 'fishing zone' gắn liền mật thiết với 'Vùng đặc quyền kinh tế' (Exclusive Economic Zone - EEZ) theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). EEZ cho phép các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả tài nguyên sinh vật biển (cá), trong phạm vi 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Điều này đã định hình lại luật pháp và quan hệ quốc tế về biển.

Sinh kế và Bảo tồn

Các vùng đánh bắt cá đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sinh kế của hàng triệu ngư dân trên toàn thế giới, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, việc quản lý kém và đánh bắt quá mức đã dẫn đến suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi cá. Do đó, việc thiết lập và quản lý hiệu quả các vùng đánh bắt cá, bao gồm các khu vực bảo tồn biển, là rất cần thiết để đảm bảo sự bền vững của nguồn lợi thủy sản và bảo vệ môi trường biển.