fishing zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực được xác định, nơi hoạt động đánh bắt cá được quy định hoặc cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has established a new fishing zone to protect endangered species."
"Chính phủ đã thành lập một khu vực đánh bắt cá mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Boats entering the fishing zone must have the proper permits."
"Tàu thuyền đi vào khu vực đánh bắt cá phải có giấy phép thích hợp."
-
"There are strict regulations regarding fishing in this zone."
"Có những quy định nghiêm ngặt về việc đánh bắt cá trong khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fishing zone' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quản lý liên quan đến việc đánh bắt cá. Nó có thể đề cập đến một khu vực cụ thể nơi chỉ được phép đánh bắt một số loại cá nhất định, hoặc một khu vực nơi việc đánh bắt cá bị hạn chế trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'fishing area' là một khu vực chung chung nơi người ta có thể câu cá, trong khi 'fishing zone' mang tính chính thức và pháp lý hơn.
Prepositions
'in' và 'within' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực đánh bắt (ví dụ: fishing in/within the zone). 'of' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực đó (ví dụ: the regulation of the fishing zone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive fishing zone (vùng đánh bắt cá độc quyền)
-
restricted restricted fishing zone (vùng đánh bắt cá hạn chế)
-
protected protected fishing zone (vùng đánh bắt cá được bảo vệ)
-
coastal coastal fishing zone (vùng đánh bắt cá ven biển)
-
establish establish a fishing zone (thiết lập một vùng đánh bắt cá)
-
manage manage a fishing zone (quản lý một vùng đánh bắt cá)
-
enter enter a fishing zone (đi vào một vùng đánh bắt cá)
-
declare declare a fishing zone (tuyên bố một vùng đánh bắt cá)
Idioms
-
exclusive fishing zone (EFZ)
Vùng đánh bắt cá độc quyền; thường là phần của Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) nơi một quốc gia ven biển có quyền riêng biệt đối với tài nguyên biển.
"The nation declared an exclusive fishing zone extending 200 nautical miles from its coast."
(Quốc gia này đã tuyên bố một vùng đánh bắt cá độc quyền mở rộng 200 hải lý từ bờ biển của mình.)
-
disputed fishing zone
Vùng đánh bắt cá tranh chấp; một khu vực biển mà quyền đánh bắt cá đang bị hai hoặc nhiều quốc gia tranh giành.
"Tensions rose over the disputed fishing zone between the two neighboring countries."
(Căng thẳng gia tăng về vùng đánh bắt cá đang tranh chấp giữa hai quốc gia láng giềng.)
-
traditional fishing zone
Vùng đánh bắt cá truyền thống; một khu vực mà cộng đồng hoặc ngư dân đã đánh bắt cá trong nhiều thế hệ, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.
"Local communities are fighting to preserve their traditional fishing zones from industrial trawlers."
(Các cộng đồng địa phương đang đấu tranh để bảo vệ các vùng đánh bắt cá truyền thống của họ khỏi các tàu đánh cá công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing zone
Danh từMột khu vực được xác định, nơi hoạt động đánh bắt cá được quy định hoặc cho phép.
"The government has established a new fishing zone to protect endangered species."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area is a designated fishing zone. |
Khu vực này là một khu vực đánh bắt cá được chỉ định. |
| Phủ định | That area is not a legal fishing zone. |
Khu vực đó không phải là một khu vực đánh bắt cá hợp pháp. |
| Nghi vấn | Is this a protected fishing zone? |
Đây có phải là khu vực đánh bắt cá được bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing zone".
