fishing area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực nước nơi cá được đánh bắt, hoặc thích hợp cho việc đánh bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has designated this coastal region as a protected fishing area."
"Chính phủ đã chỉ định vùng ven biển này là một khu vực đánh bắt được bảo vệ."
-
"This area is a popular fishing area for trout."
"Khu vực này là một khu vực đánh bắt phổ biến cho cá hồi."
-
"The local council is responsible for managing the fishing area."
"Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm quản lý khu vực đánh bắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | Cá (động vật); món cá |
| Verb | fish | Đánh bắt cá, câu cá |
| Noun | fisher | Người đánh cá (thường dùng trong văn học hoặc tên loài động vật) |
| Noun | fisherman | Ngư dân, người câu cá |
| Noun | fishery | Ngư trường; ngành đánh bắt cá |
| Noun | fishing | Hoạt động đánh bắt cá, câu cá |
| Adjective | fishing | Thuộc về đánh bắt cá (ví dụ: fishing rod) |
| Noun | area | Khu vực, vùng; diện tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fishing area" đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên (ví dụ: rạn san hô, vùng nước sâu) hoặc quy định của con người (ví dụ: khu vực được bảo vệ, khu vực cấp phép). Cần phân biệt với "fishing ground", thường chỉ một khu vực rộng lớn hơn, được biết đến với việc có trữ lượng cá dồi dào và thường được các ngư dân sử dụng qua nhiều thế hệ. "Fishing spot" lại mang tính cá nhân và cụ thể hơn, chỉ một vị trí ưa thích của một người câu cá.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đánh bắt (ví dụ: "fishing in the area"). "near" dùng để chỉ vị trí gần khu vực đánh bắt (ví dụ: "fishing near the area"). "off" thường dùng để chỉ vị trí ngoài khơi (ví dụ: "fishing off the area").
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime fishing area (khu vực đánh bắt cá tốt nhất/tiềm năng nhất)
-
good good fishing area (khu vực đánh bắt cá tốt)
-
popular popular fishing area (khu vực đánh bắt cá phổ biến)
-
designated designated fishing area (khu vực đánh bắt cá được chỉ định)
-
protected protected fishing area (khu vực đánh bắt cá được bảo vệ)
-
local local fishing area (khu vực đánh bắt cá địa phương)
-
traditional traditional fishing area (khu vực đánh bắt cá truyền thống)
-
find find a fishing area (tìm một khu vực đánh bắt cá)
-
identify identify a fishing area (xác định một khu vực đánh bắt cá)
-
explore explore a fishing area (khám phá một khu vực đánh bắt cá)
-
protect protect a fishing area (bảo vệ một khu vực đánh bắt cá)
-
manage manage a fishing area (quản lý một khu vực đánh bắt cá)
-
go to go to a fishing area (đi đến một khu vực đánh bắt cá)
-
management management of a fishing area (việc quản lý một khu vực đánh bắt cá)
-
designation designation of a fishing area (việc chỉ định một khu vực đánh bắt cá)
Idioms
-
prime fishing area
Khu vực đánh bắt cá lý tưởng/tốt nhất, nơi có nhiều cá và điều kiện thuận lợi.
"This lake is known as a prime fishing area for trout."
(Hồ này nổi tiếng là một khu vực đánh bắt cá hồi lý tưởng.)
-
restricted fishing area
Khu vực đánh bắt cá bị hạn chế, nơi có các quy định đặc biệt về loại cá, số lượng hoặc thời gian đánh bắt.
"Fishing without a permit is strictly prohibited in this restricted fishing area."
(Đánh bắt cá mà không có giấy phép bị nghiêm cấm trong khu vực đánh bắt cá bị hạn chế này.)
-
off-limits fishing area
Khu vực đánh bắt cá cấm, nơi không được phép đánh bắt cá vì lý do bảo tồn hoặc an ninh.
"Due to overfishing, this entire bay has become an off-limits fishing area."
(Do đánh bắt quá mức, toàn bộ vịnh này đã trở thành khu vực đánh bắt cá bị cấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing area
Danh từMột khu vực nước nơi cá được đánh bắt, hoặc thích hợp cho việc đánh bắt.
"The government has designated this coastal region as a protected fishing area."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This lake is a popular fishing area. |
Hồ này là một khu vực đánh bắt cá nổi tiếng. |
| Phủ định | That part of the river is not a designated fishing area. |
Khu vực đó của con sông không phải là khu vực đánh bắt cá được chỉ định. |
| Nghi vấn | Is this particular spot a known fishing area? |
Điểm đặc biệt này có phải là một khu vực đánh bắt cá đã biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing area".
