(Top Banner Ad)
fittingly
B2
adverb B2 Chung

fittingly

UK: /ˈfɪtɪŋli/ • US: /ˈfɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xứng đáng một cách thích hợp một cách phù hợp đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a suitable or appropriate way; properly.

Vietnamese Meaning

một cách phù hợp hoặc thích hợp; đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was fittingly rewarded for her efforts."

    "Cô ấy đã được tưởng thưởng xứng đáng cho những nỗ lực của mình."

  • "The ceremony ended fittingly with a moment of silence."

    "Buổi lễ kết thúc một cách phù hợp bằng một phút mặc niệm."

  • "The gift was fittingly chosen to reflect her personality."

    "Món quà đã được lựa chọn một cách phù hợp để phản ánh tính cách của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit vừa vặn, phù hợp, lắp vào
Noun fit sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (sốt, ho...)
Adjective fitting phù hợp, thích đáng, vừa vặn
Adjective unfitting không phù hợp, không thích đáng
Noun fitness sự phù hợp, thể lực, sự thích nghi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fittan
Middle English
fittynge
Modern English
fitting
Modern English
fittingly

Nguồn gốc của 'fittingly'

Từ 'fittingly' có nguồn gốc từ động từ 'fit' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'phù hợp' hoặc 'vừa vặn'. Qua thời gian, nó phát triển thành tính từ 'fitting' (thích hợp, đúng đắn). Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'fittingly' ra đời để diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra 'một cách phù hợp', 'đúng lúc' hoặc 'như mong đợi'.

Usage Note

Từ 'fittingly' nhấn mạnh sự phù hợp, thích đáng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được dùng để diễn tả hành động, sự kiện diễn ra một cách hài hòa, xứng đáng với tình huống. So sánh với các trạng từ đồng nghĩa như 'appropriately', 'suitably', 'properly': 'fittingly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính phù hợp cao hơn, đặc biệt về mặt đạo đức, thẩm mỹ, hoặc truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Fittingly + Adjective
  • appropriate fittingly appropriate
    (hoàn toàn phù hợp/thích đáng)
  • symbolic fittingly symbolic
    (mang tính biểu tượng một cách ý nghĩa)
  • ironic fittingly ironic
    (trớ trêu một cách khéo léo/đúng lúc)
Verb + fittingly
  • conclude conclude fittingly
    (kết thúc một cách phù hợp/xứng đáng)
  • mark mark fittingly
    (đánh dấu một cách xứng đáng/phù hợp)
  • describe describe fittingly
    (mô tả một cách xác đáng/phù hợp)

Idioms

  • fittingly enough

    thật phù hợp/đúng lúc làm sao; đủ để phù hợp

    "Fittingly enough, she won the award on her birthday."

    (Thật phù hợp làm sao, cô ấy đã giành được giải thưởng đúng vào ngày sinh nhật của mình.)

  • fittingly so

    hoàn toàn phù hợp/đúng như vậy

    "He was honored for his courage, and fittingly so."

    (Anh ấy được vinh danh vì lòng dũng cảm của mình, và điều đó hoàn toàn phù hợp.)

  • a fittingly grand occasion

    một dịp trọng đại và rất phù hợp/xứng đáng

    "The celebration was a fittingly grand occasion for the couple's golden anniversary."

    (Lễ kỷ niệm là một dịp trọng đại và rất phù hợp cho lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới của cặp đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fittingly

adverb
Lật mặt

một cách phù hợp hoặc thích hợp; đúng cách.

"She was fittingly rewarded for her efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fittingly".

Khái niệm 'sự phù hợp' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'phù hợp' (fitting) rất quan trọng trong các nghi thức xã hội, từ cách ăn mặc, hành xử trong các sự kiện đến cách tổ chức lễ kỷ niệm. Từ 'fittingly' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện đã diễn ra đúng với các quy tắc, chuẩn mực xã hội, hoặc đúng với kỳ vọng trong một tình huống cụ thể, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về bối cảnh.

Thể hiện sự tôn trọng và tính thích đáng

Khi người ta nói điều gì đó diễn ra 'fittingly', họ thường muốn ám chỉ rằng nó diễn ra theo một cách xứng đáng hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với một người, một sự kiện, hoặc một truyền thống. Ví dụ, một 'fitting tribute' (lời tri ân phù hợp) hoặc một 'fitting end' (kết thúc xứng đáng) đều mang ý nghĩa hành động đó đã đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa mục đích và bối cảnh, và được xã hội chấp nhận, đánh giá cao.