five-cent piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồng xu trị giá năm xu (đô la Mỹ), thường được gọi là 'nickel'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found a five-cent piece on the sidewalk."
"Anh ấy tìm thấy một đồng năm xu trên vỉa hè."
-
"She paid for the candy with a five-cent piece and some pennies."
"Cô ấy trả tiền mua kẹo bằng một đồng năm xu và vài đồng xu lẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này rất cụ thể, chỉ loại tiền xu có mệnh giá 5 cent. 'Nickel' là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng khi cần sự chính xác hoặc trong ngữ cảnh quốc tế để tránh nhầm lẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old five-cent piece (một đồng 5 xu cũ)
-
shiny a shiny five-cent piece (một đồng 5 xu sáng bóng)
-
worn a worn five-cent piece (một đồng 5 xu bị mòn)
-
find to find a five-cent piece (tìm thấy một đồng 5 xu)
-
have to have a five-cent piece (có một đồng 5 xu)
-
drop to drop a five-cent piece (đánh rơi một đồng 5 xu)
-
insert to insert a five-cent piece (nhét một đồng 5 xu vào)
-
with to pay with a five-cent piece (thanh toán bằng một đồng 5 xu)
Idioms
-
not worth a five-cent piece
không đáng một xu, không có giá trị gì cả
"That old broken toy is not worth a five-cent piece."
(Món đồ chơi cũ hỏng đó không đáng một xu.)
-
not have a five-cent piece to one's name
không có một xu dính túi, rất nghèo
"After losing his job, he didn't have a five-cent piece to his name."
(Sau khi mất việc, anh ấy không có một xu dính túi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
five-cent piece
Danh từMột đồng xu trị giá năm xu (đô la Mỹ), thường được gọi là 'nickel'.
"He found a five-cent piece on the sidewalk."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had found a five-cent piece on the street. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tìm thấy một đồng xu năm xu trên đường. |
| Phủ định | She told me that she did not have a five-cent piece to pay for the candy. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không có đồng xu năm xu để trả tiền mua kẹo. |
| Nghi vấn | The cashier asked if I had a five-cent piece to make the change. |
Thu ngân hỏi tôi có đồng xu năm xu để trả lại tiền thừa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five-cent piece".
