(Top Banner Ad)
five-cent piece
A2
Danh từ A2 Kinh tế/Tiền tệ

five-cent piece

UK: /ˌfaɪv ˈsɛnt ˌpiːs/ • US: /ˌfaɪv ˈsɛnt ˌpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng năm xu nickel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin worth five cents (U.S.), a nickel.

Vietnamese Meaning

Một đồng xu trị giá năm xu (đô la Mỹ), thường được gọi là 'nickel'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found a five-cent piece on the sidewalk."

    "Anh ấy tìm thấy một đồng năm xu trên vỉa hè."

  • "She paid for the candy with a five-cent piece and some pennies."

    "Cô ấy trả tiền mua kẹo bằng một đồng năm xu và vài đồng xu lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nickel Đồng 5 xu (Mỹ)
Noun cent Xu (đơn vị tiền tệ)
Noun coin Đồng xu
Noun currency Tiền tệ
Noun dime Đồng 10 xu (Mỹ)
Noun quarter Đồng 25 xu (Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tiền tệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷe
Proto-Germanic
*fimf
Old English
fīf
Latin
centum
Old French
cent
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
English
five-cent piece

Nguồn gốc 'five-cent piece'

Cụm từ 'five-cent piece' là một cụm danh từ miêu tả trực tiếp trong tiếng Anh, được dùng để chỉ một đồng xu có giá trị 5 xu. Các thành phần 'five' (năm), 'cent' (xu) và 'piece' (miếng/mảnh) đều có nguồn gốc lâu đời. 'Five' từ tiếng Anh cổ 'fīf', 'cent' từ tiếng Latinh 'centum' (trăm), và 'piece' từ tiếng Pháp cổ 'piece'. Ở Hoa Kỳ, đồng 5 xu này nổi tiếng với tên gọi 'nickel' (ni-ken) vì nó được làm từ hợp kim chứa niken, một loại kim loại bền và có màu bạc. Việc sử dụng hợp kim niken cho đồng 5 xu bắt đầu từ năm 1866, sau cuộc Nội chiến Mỹ, để thay thế cho các đồng xu bạc nhỏ hơn và giúp ổn định hệ thống tiền tệ.

Usage Note

Cụm từ này rất cụ thể, chỉ loại tiền xu có mệnh giá 5 cent. 'Nickel' là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng khi cần sự chính xác hoặc trong ngữ cảnh quốc tế để tránh nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + five-cent piece
  • old an old five-cent piece
    (một đồng 5 xu cũ)
  • shiny a shiny five-cent piece
    (một đồng 5 xu sáng bóng)
  • worn a worn five-cent piece
    (một đồng 5 xu bị mòn)
Verb + five-cent piece
  • find to find a five-cent piece
    (tìm thấy một đồng 5 xu)
  • have to have a five-cent piece
    (có một đồng 5 xu)
  • drop to drop a five-cent piece
    (đánh rơi một đồng 5 xu)
  • insert to insert a five-cent piece
    (nhét một đồng 5 xu vào)
Prepositional Phrase + five-cent piece
  • with to pay with a five-cent piece
    (thanh toán bằng một đồng 5 xu)

Idioms

  • not worth a five-cent piece

    không đáng một xu, không có giá trị gì cả

    "That old broken toy is not worth a five-cent piece."

    (Món đồ chơi cũ hỏng đó không đáng một xu.)

  • not have a five-cent piece to one's name

    không có một xu dính túi, rất nghèo

    "After losing his job, he didn't have a five-cent piece to his name."

    (Sau khi mất việc, anh ấy không có một xu dính túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

five-cent piece

Danh từ
Lật mặt

Một đồng xu trị giá năm xu (đô la Mỹ), thường được gọi là 'nickel'.

"He found a five-cent piece on the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had found a five-cent piece on the street.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tìm thấy một đồng xu năm xu trên đường.
Phủ định
She told me that she did not have a five-cent piece to pay for the candy.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không có đồng xu năm xu để trả tiền mua kẹo.
Nghi vấn
The cashier asked if I had a five-cent piece to make the change.
Thu ngân hỏi tôi có đồng xu năm xu để trả lại tiền thừa không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five-cent piece".

Đồng 'Nickel' của Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'five-cent piece' thường được gọi là 'nickel'. Tên gọi này xuất phát từ việc đồng xu được làm từ 75% đồng và 25% niken. Đồng nickel hiện tại có hình ảnh Tổng thống Thomas Jefferson ở mặt trước và tư dinh Monticello của ông ở mặt sau. Đây là một trong những đồng xu có mệnh giá nhỏ nhất vẫn còn được sử dụng rộng rãi, thường dùng cho các giao dịch nhỏ hoặc máy bán hàng tự động.

Sức mua giảm dần

Theo thời gian, sức mua của một đồng 5 xu đã giảm đáng kể. Trong quá khứ, một đồng 5 xu có thể mua được một tờ báo, một chiếc kẹo nhỏ, hoặc sử dụng cho một chuyến xe buýt ngắn. Ngày nay, rất ít thứ có thể mua được chỉ với một đồng 5 xu, phản ánh lạm phát và sự thay đổi trong giá trị tiền tệ, khiến nó chủ yếu được dùng để làm tiền thối hoặc bổ sung vào các giao dịch lớn hơn, hoặc thậm chí được xem là đồng xu 'phiền toái' vì giá trị thấp.