dime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồng xu của Mỹ và Canada trị giá mười xu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a dime on the sidewalk."
"Cô ấy tìm thấy một đồng dime trên vỉa hè."
-
"A dime is worth ten cents."
"Một đồng dime trị giá mười xu."
-
"He asked me if I had a dime for the parking meter."
"Anh ấy hỏi tôi có đồng dime nào cho máy giữ xe không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dime | Đồng xu 10 xu của Mỹ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng 'dime' là một trong những đồng tiền kim loại phổ biến nhất ở Mỹ, bên cạnh penny (1 xu), nickel (5 xu), quarter (25 xu) và half dollar (50 xu, ít phổ biến hơn). Cần lưu ý rằng 'dime' chỉ được dùng để chỉ đồng 10 xu này, không dùng chung cho các loại tiền xu khác.
Prepositions
'for': Sử dụng khi nói về việc đổi một thứ gì đó lấy đồng dime. Ví dụ: 'I traded a gum ball for a dime.'
'a': Sử dụng để chỉ số lượng là một đồng dime. Ví dụ: 'I found a dime on the street.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
drop drop a dime (on someone) (Báo cảnh sát, mách lẻo về ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
turn turn on a dime (Thay đổi hướng hoặc tình huống rất nhanh chóng)
-
nickel-and-dime to nickel-and-dime someone (Làm ai đó khó chịu bằng cách tính những khoản tiền nhỏ hoặc yêu cầu những thứ nhỏ nhặt liên tục; bóc lột từng chút một)
-
not worth not worth a dime (Không có giá trị gì cả; vô giá trị)
-
cost a pretty cost a pretty dime (Rất đắt tiền)
-
a dime a a dime a dozen (Rất phổ biến, tầm thường, không có gì đặc biệt)
Idioms
-
a dime a dozen
Rất phổ biến, tầm thường, không có gì đặc biệt.
"Expert coders used to be a dime a dozen, but now they are highly sought after."
(Những lập trình viên giỏi từng rất phổ biến, nhưng giờ thì họ được săn đón rất nhiều.)
-
drop a dime (on someone)
Báo cảnh sát về ai đó; mách lẻo (thường mang nghĩa tiêu cực).
"He threatened to drop a dime on his partner if he didn't get his share."
(Anh ta đe dọa sẽ tố cáo đồng phạm nếu không nhận được phần của mình.)
-
turn on a dime
Thay đổi hướng hoặc tình huống rất nhanh chóng và dễ dàng.
"The sports car can turn on a dime, making it great for city driving."
(Chiếc xe thể thao có thể đổi hướng rất nhanh, làm cho nó rất phù hợp để lái xe trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dime
danh từMột đồng xu của Mỹ và Canada trị giá mười xu.
"She found a dime on the sidewalk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dime".
