(Top Banner Ad)
dime
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

dime

UK: /daɪm/ • US: /daɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đồng 10 xu mười xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A US and Canadian coin worth ten cents.

Vietnamese Meaning

Một đồng xu của Mỹ và Canada trị giá mười xu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a dime on the sidewalk."

    "Cô ấy tìm thấy một đồng dime trên vỉa hè."

  • "A dime is worth ten cents."

    "Một đồng dime trị giá mười xu."

  • "He asked me if I had a dime for the parking meter."

    "Anh ấy hỏi tôi có đồng dime nào cho máy giữ xe không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dime Đồng xu 10 xu của Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decima (pars)
Old French
disme
English
disme

Nguồn gốc của từ 'dime'

Từ 'dime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decima (pars)', có nghĩa là 'một phần mười'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'disme' và cuối cùng được người Anh tiếp nhận. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là 'một phần mười' của bất kỳ thứ gì. Đến thế kỷ 18, khi Hoa Kỳ thành lập hệ thống tiền tệ, đồng xu có giá trị một phần mười đô la được gọi là 'dime', chính thức hóa ý nghĩa của nó như một đồng xu 10 xu.

Usage Note

Đồng 'dime' là một trong những đồng tiền kim loại phổ biến nhất ở Mỹ, bên cạnh penny (1 xu), nickel (5 xu), quarter (25 xu) và half dollar (50 xu, ít phổ biến hơn). Cần lưu ý rằng 'dime' chỉ được dùng để chỉ đồng 10 xu này, không dùng chung cho các loại tiền xu khác.

Prepositions

for a

'for': Sử dụng khi nói về việc đổi một thứ gì đó lấy đồng dime. Ví dụ: 'I traded a gum ball for a dime.'
'a': Sử dụng để chỉ số lượng là một đồng dime. Ví dụ: 'I found a dime on the street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dime
  • drop drop a dime (on someone)
    (Báo cảnh sát, mách lẻo về ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • turn turn on a dime
    (Thay đổi hướng hoặc tình huống rất nhanh chóng)
  • nickel-and-dime to nickel-and-dime someone
    (Làm ai đó khó chịu bằng cách tính những khoản tiền nhỏ hoặc yêu cầu những thứ nhỏ nhặt liên tục; bóc lột từng chút một)
Adjective / Adverbial Phrase + dime
  • not worth not worth a dime
    (Không có giá trị gì cả; vô giá trị)
  • cost a pretty cost a pretty dime
    (Rất đắt tiền)
  • a dime a a dime a dozen
    (Rất phổ biến, tầm thường, không có gì đặc biệt)

Idioms

  • a dime a dozen

    Rất phổ biến, tầm thường, không có gì đặc biệt.

    "Expert coders used to be a dime a dozen, but now they are highly sought after."

    (Những lập trình viên giỏi từng rất phổ biến, nhưng giờ thì họ được săn đón rất nhiều.)

  • drop a dime (on someone)

    Báo cảnh sát về ai đó; mách lẻo (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "He threatened to drop a dime on his partner if he didn't get his share."

    (Anh ta đe dọa sẽ tố cáo đồng phạm nếu không nhận được phần của mình.)

  • turn on a dime

    Thay đổi hướng hoặc tình huống rất nhanh chóng và dễ dàng.

    "The sports car can turn on a dime, making it great for city driving."

    (Chiếc xe thể thao có thể đổi hướng rất nhanh, làm cho nó rất phù hợp để lái xe trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dime

danh từ
Lật mặt

Một đồng xu của Mỹ và Canada trị giá mười xu.

"She found a dime on the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dime".

Ý nghĩa lịch sử của đồng dime

Đồng dime là một phần quan trọng của hệ thống tiền tệ Hoa Kỳ. Kể từ năm 1946, chân dung Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã được khắc trên đồng dime để vinh danh những nỗ lực của ông trong việc thành lập Quỹ Bệnh bại liệt Quốc gia (National Foundation for Infantile Paralysis), sau này được gọi là March of Dimes, nhằm chống lại bệnh bại liệt.

Dime và giá trị nhỏ nhặt

Trong văn hóa Mỹ, 'dime' thường được dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ hoặc một thứ gì đó không quan trọng. Điều này được phản ánh qua các thành ngữ như 'not worth a dime' (không đáng một xu) hay 'a dime a dozen' (rẻ tiền, phổ biến như mớ rau). Nó nhấn mạnh rằng đôi khi giá trị của một vật không chỉ nằm ở mệnh giá của nó.