(Top Banner Ad)
cent
A1
Danh từ A1 Kinh tế

cent

UK: /sent/ • US: /sent/

Nghĩa tiếng Việt

xu cắc (thường dùng ở miền Nam)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of currency equal to one hundredth of the main unit in many countries.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đơn vị chính ở nhiều quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This apple costs fifty cents."

    "Quả táo này có giá năm mươi xu."

  • "He found a cent on the street."

    "Anh ấy tìm thấy một xu trên đường phố."

  • "The price includes sales tax of 8 cents per dollar."

    "Giá đã bao gồm thuế bán hàng là 8 xu trên mỗi đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percentage tỉ lệ phần trăm
Noun century thế kỷ (100 năm)
Noun centenarian người sống trên trăm tuổi
Adjective centennial thuộc về kỷ niệm 100 năm
Noun centimeter xăng-ti-mét (1/100 mét)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kmtóm
Latin
centum
Old French
cent
Middle English
cent

Con số một trăm

Từ 'cent' có nguồn gốc từ 'centum' trong tiếng Latinh, nghĩa là 100. Trong hệ thống tiền tệ, nó đại diện cho 1/100 của một đơn vị cơ bản như Đô la hoặc Euro. Khái niệm này được áp dụng rộng rãi để tạo ra một hệ thống thập phân dễ tính toán cho thương mại toàn cầu.

Usage Note

Đồng 'cent' thường là đơn vị nhỏ nhất của một loại tiền tệ, tương tự như 'xu' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để biểu thị số tiền lẻ, nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cent
  • every every cent
    (từng đồng xu lẻ một)
  • single not a single cent
    (không một xu dính túi / không một xu lẻ)
Verb + cent
  • cost cost every cent
    (tốn kém đến từng đồng cuối cùng)
  • worth not worth a cent
    (vô giá trị, không đáng một xu)
  • save save every cent
    (tiết kiệm từng đồng một)

Idioms

  • Put in one's two cents

    Đưa ra ý kiến cá nhân (thường là khi không được hỏi)

    "If I can just put in my two cents, I think we should wait."

    (Nếu tôi có thể góp ý một chút, tôi nghĩ chúng ta nên chờ đợi.)

  • Not have a red cent

    Không có một xu dắt lưng, nghèo rớt mồng tơi

    "After paying his debts, he didn't have a red cent left."

    (Sau khi trả nợ, anh ta chẳng còn một xu dắt lưng.)

  • Turn on a dime / Turn on a cent

    Thay đổi cực kỳ nhanh chóng hoặc linh hoạt

    "The car handles beautifully and can turn on a cent."

    (Chiếc xe này vận hành rất mượt và có thể quay ngoắt cực kỳ linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cent

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đơn vị chính ở nhiều quốc gia.

"This apple costs fifty cents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the shirt costs only fifty cents is a pleasant surprise.
Việc chiếc áo chỉ có giá năm mươi xu là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
That he doesn't have even a single cent to his name is unbelievable.
Việc anh ta không có nổi một xu dính túi là điều khó tin.
Nghi vấn
Whether the coin is worth more than one cent is debatable.
Việc đồng xu có giá trị hơn một xu hay không còn gây tranh cãi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had only a few cents in her wallet.
Cô ấy nói rằng cô ấy chỉ có vài xu trong ví.
Phủ định
He said that he did not have a single cent to his name.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một xu dính túi.
Nghi vấn
She asked if I had a spare cent.
Cô ấy hỏi liệu tôi có xu lẻ nào không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he checked his account, he had already saved a hundred cents.
Vào thời điểm anh ấy kiểm tra tài khoản, anh ấy đã tiết kiệm được một trăm xu rồi.
Phủ định
She hadn't spent a single cent before she won the lottery.
Cô ấy đã không tiêu một xu nào trước khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Had he earned even one cent before the end of the day?
Anh ấy đã kiếm được dù chỉ một xu trước khi kết thúc ngày chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cent".

Cent vs. Penny

Ở Mỹ và Canada, dù tên chính thức trên đồng tiền là 'cent', nhưng người dân hầu như luôn gọi nó là 'penny'. Từ 'penny' thực chất được mượn từ hệ thống tiền tệ của Anh.

Lucky Penny

Có một niềm tin phổ biến ở phương Tây rằng nếu bạn tìm thấy một đồng 1 cent nằm ngửa (heads up) trên đường, đó là điềm may mắn. Tuy nhiên, nếu nó nằm sấp, bạn nên để nó lại đó.