cent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đơn vị chính ở nhiều quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This apple costs fifty cents."
"Quả táo này có giá năm mươi xu."
-
"He found a cent on the street."
"Anh ấy tìm thấy một xu trên đường phố."
-
"The price includes sales tax of 8 cents per dollar."
"Giá đã bao gồm thuế bán hàng là 8 xu trên mỗi đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | percentage | tỉ lệ phần trăm |
| Noun | century | thế kỷ (100 năm) |
| Noun | centenarian | người sống trên trăm tuổi |
| Adjective | centennial | thuộc về kỷ niệm 100 năm |
| Noun | centimeter | xăng-ti-mét (1/100 mét) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng 'cent' thường là đơn vị nhỏ nhất của một loại tiền tệ, tương tự như 'xu' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để biểu thị số tiền lẻ, nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every cent (từng đồng xu lẻ một)
-
single not a single cent (không một xu dính túi / không một xu lẻ)
-
cost cost every cent (tốn kém đến từng đồng cuối cùng)
-
worth not worth a cent (vô giá trị, không đáng một xu)
-
save save every cent (tiết kiệm từng đồng một)
Idioms
-
Put in one's two cents
Đưa ra ý kiến cá nhân (thường là khi không được hỏi)
"If I can just put in my two cents, I think we should wait."
(Nếu tôi có thể góp ý một chút, tôi nghĩ chúng ta nên chờ đợi.)
-
Not have a red cent
Không có một xu dắt lưng, nghèo rớt mồng tơi
"After paying his debts, he didn't have a red cent left."
(Sau khi trả nợ, anh ta chẳng còn một xu dắt lưng.)
-
Turn on a dime / Turn on a cent
Thay đổi cực kỳ nhanh chóng hoặc linh hoạt
"The car handles beautifully and can turn on a cent."
(Chiếc xe này vận hành rất mượt và có thể quay ngoắt cực kỳ linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cent
Danh từMột đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của đơn vị chính ở nhiều quốc gia.
"This apple costs fifty cents."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the shirt costs only fifty cents is a pleasant surprise. |
Việc chiếc áo chỉ có giá năm mươi xu là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | That he doesn't have even a single cent to his name is unbelievable. |
Việc anh ta không có nổi một xu dính túi là điều khó tin. |
| Nghi vấn | Whether the coin is worth more than one cent is debatable. |
Việc đồng xu có giá trị hơn một xu hay không còn gây tranh cãi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had only a few cents in her wallet. |
Cô ấy nói rằng cô ấy chỉ có vài xu trong ví. |
| Phủ định | He said that he did not have a single cent to his name. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một xu dính túi. |
| Nghi vấn | She asked if I had a spare cent. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có xu lẻ nào không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he checked his account, he had already saved a hundred cents. |
Vào thời điểm anh ấy kiểm tra tài khoản, anh ấy đã tiết kiệm được một trăm xu rồi. |
| Phủ định | She hadn't spent a single cent before she won the lottery. |
Cô ấy đã không tiêu một xu nào trước khi trúng xổ số. |
| Nghi vấn | Had he earned even one cent before the end of the day? |
Anh ấy đã kiếm được dù chỉ một xu trước khi kết thúc ngày chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cent".
