(Top Banner Ad)
fixed-pie
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học chính trị, Đàm phán

fixed-pie

UK: /ˌfɪkst ˈpaɪ/ • US: /ˌfɪkst ˈpaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy chiếc bánh có hạn khái niệm nguồn lực cố định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that in any negotiation or other interaction, the amount of resources available is limited and fixed; therefore, any gain by one party must necessarily be at the expense of the other party.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng trong bất kỳ cuộc đàm phán hoặc tương tác nào khác, lượng tài nguyên có sẵn là có hạn và cố định; do đó, bất kỳ lợi ích nào của một bên chắc chắn phải trả giá bằng tổn thất của bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiator's fixed-pie mentality prevented them from exploring creative solutions that could have benefited both parties."

    "Tâm lý chiếc bánh cố định của nhà đàm phán đã ngăn cản họ khám phá các giải pháp sáng tạo có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên."

  • "Many labor disputes are based on the fixed-pie fallacy, where each side believes that any gains for the other side are a direct loss to themselves."

    "Nhiều tranh chấp lao động dựa trên ngụy biện chiếc bánh cố định, trong đó mỗi bên tin rằng bất kỳ lợi ích nào cho bên kia là một tổn thất trực tiếp cho chính họ."

  • "Overcoming the fixed-pie assumption is crucial for successful collaborative partnerships."

    "Vượt qua giả định chiếc bánh cố định là rất quan trọng để có được các quan hệ đối tác hợp tác thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, làm cho cố định
Adjective fixed cố định, đã được sửa, không thay đổi
Noun pie chiếc bánh nướng (thường có nhân); phép ẩn dụ cho một phần tổng thể

Synonyms

Antonyms

expanding-pie (mở rộng chiếc bánh)win-win situation (tình huống đôi bên cùng có lợi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học chính trị, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
fixed + pie (metaphorical combination)

Nguồn gốc của 'fixed-pie'

'Fixed-pie' không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ ghép hiện đại, mang tính ẩn dụ. 'Pie' (chiếc bánh) được dùng để tượng trưng cho tổng thể một nguồn tài nguyên, lợi ích hoặc giá trị có thể chia sẻ được. 'Fixed' (cố định) ngụ ý rằng kích thước của chiếc bánh này là không đổi, không thể tăng thêm. Vì vậy, 'fixed-pie' mô tả một tình huống mà nếu một người nhận được nhiều hơn, người khác nhất định sẽ nhận được ít hơn, giống như việc chia một chiếc bánh có sẵn.

Usage Note

Thuật ngữ 'fixed-pie' được sử dụng để mô tả một tư duy hoặc một giả định trong đàm phán và các tình huống tương tác. Nó cho rằng tổng số 'tài nguyên' (có thể là tiền bạc, quyền lực, sự công nhận, v.v.) là một số lượng cố định. Do đó, bất kỳ lợi ích nào cho một bên phải đến từ việc giảm lợi ích của bên kia. Tư duy này có thể cản trở việc tìm kiếm các giải pháp cùng có lợi (win-win). Nó đối lập với tư duy 'expanding-pie' (mở rộng chiếc bánh), trong đó các bên tìm cách tạo ra nhiều giá trị hơn thay vì chỉ tranh giành một lượng giá trị cố định. 'Fixed-pie' assumption là một rào cản lớn trong đàm phán hợp tác.

Prepositions

in of

'Fixed-pie' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'belief in a fixed-pie', 'assumption of a fixed-pie'. 'In' nhấn mạnh vào việc tin vào khái niệm này, trong khi 'of' ám chỉ bản chất của tình huống hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • mentality fixed-pie mentality
    (tư duy chiếc bánh cố định (cho rằng nguồn lực là hữu hạn))
  • mindset fixed-pie mindset
    (tư duy chiếc bánh cố định (cách nghĩ rằng mọi thứ là có giới hạn))
  • approach fixed-pie approach
    (cách tiếp cận chiếc bánh cố định (tiếp cận mà chỉ nghĩ đến việc phân chia nguồn lực hữu hạn))
  • thinking fixed-pie thinking
    (suy nghĩ chiếc bánh cố định (suy nghĩ rằng lợi ích của người này là tổn thất của người khác))
Noun (describing the situation)
  • game fixed-pie game
    (trò chơi chiếc bánh cố định (tức trò chơi có tổng bằng không, zero-sum game))
  • resource fixed-pie resource
    (nguồn tài nguyên cố định/hữu hạn)

Idioms

  • have a fixed-pie mentality

    có tư duy chiếc bánh cố định (cho rằng tổng lợi ích là hữu hạn và lợi ích của người này phải là thiệt hại của người kia)

    "They couldn't reach an agreement because both parties had a fixed-pie mentality."

    (Họ không thể đạt được thỏa thuận vì cả hai bên đều có tư duy chiếc bánh cố định.)

  • fixed-pie thinking

    suy nghĩ chiếc bánh cố định (cách nghĩ rằng mọi thứ là có giới hạn, lợi ích của người này sẽ làm giảm lợi ích của người khác)

    "Overcoming fixed-pie thinking is crucial for successful negotiation."

    (Vượt qua lối suy nghĩ chiếc bánh cố định là rất quan trọng để đàm phán thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed-pie

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng trong bất kỳ cuộc đàm phán hoặc tương tác nào khác, lượng tài nguyên có sẵn là có hạn và cố định; do đó, bất kỳ lợi ích nào của một bên chắc chắn phải trả giá bằng tổn thất của bên kia.

"The negotiator's fixed-pie mentality prevented them from exploring creative solutions that could have benefited both parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed-pie".

Tư duy 'Zero-Sum Game' (Trò chơi có tổng bằng không)

Khái niệm 'fixed-pie' gắn liền với tư duy 'zero-sum game' (trò chơi có tổng bằng không) trong kinh tế học và lý thuyết trò chơi. Nó mô tả một tình huống mà tổng lợi ích hoặc nguồn lực là không đổi. Điều này có nghĩa là nếu một người hoặc một bên giành được một phần lợi ích lớn hơn, thì người hoặc bên khác nhất định phải mất đi một phần tương ứng. Tư duy này thường đối lập với cách tiếp cận 'win-win' (đôi bên cùng thắng) hoặc 'expanding the pie' (mở rộng chiếc bánh), nơi các bên tìm cách tăng tổng lợi ích để mọi người đều có thể nhận được nhiều hơn.

Ảnh hưởng trong đàm phán và giải quyết xung đột

Trong các cuộc đàm phán hoặc giải quyết xung đột, tư duy 'fixed-pie' có thể cản trở việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và hợp tác. Khi các bên tin rằng 'chiếc bánh' là cố định, họ có xu hướng cạnh tranh gay gắt để giành giật phần của mình thay vì cùng nhau tìm cách 'nới rộng chiếc bánh' (tạo thêm giá trị) để tất cả đều có lợi. Nhận diện và vượt qua tư duy này là bước quan trọng để đạt được những thỏa thuận bền vững và mang tính xây dựng.