flak jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy sleeveless jacket made of overlapping metal plates or layers of nylon, Kevlar, or similar material, worn for protection against bullets or fragments from shells or bombs.
Vietnamese Meaning
Áo giáp nặng không tay làm bằng các tấm kim loại hoặc lớp nylon, Kevlar hoặc vật liệu tương tự, được mặc để bảo vệ chống lại đạn hoặc mảnh vỡ từ đạn pháo hoặc bom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier wore a flak jacket for protection during the mission."
"Người lính mặc áo giáp để bảo vệ trong suốt nhiệm vụ."
-
"The journalist wore a flak jacket while reporting from the war zone."
"Nhà báo mặc áo giáp khi đưa tin từ vùng chiến sự."
-
"Flak jackets are standard issue for soldiers in combat zones."
"Áo giáp là trang bị tiêu chuẩn cho binh lính ở khu vực chiến đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flak jacket nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ người mặc khỏi mảnh vỡ (flak) do bom đạn gây ra, không nhất thiết là chống đạn trực tiếp từ súng cầm tay. Áo chống đạn (bulletproof vest) thường tập trung vào việc bảo vệ khỏi đạn từ súng.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ trạng thái mặc áo giáp ('He was in a flak jacket'). Dùng 'under' khi áo giáp được mặc bên dưới quần áo khác ('He wore the flak jacket under his uniform').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy flak jacket (một chiếc áo giáp nặng)
-
light a light flak jacket (một chiếc áo giáp nhẹ)
-
protective a protective flak jacket (một chiếc áo giáp bảo vệ)
-
military a military flak jacket (một chiếc áo giáp quân sự)
-
wear to wear a flak jacket (mặc áo giáp)
-
don to don a flak jacket (mặc áo giáp vào (một cách nhanh chóng))
-
issue to issue flak jackets (cấp phát áo giáp)
-
remove to remove a flak jacket (cởi áo giáp ra)
Idioms
-
to wear a metaphorical flak jacket
chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt hoặc tình huống khó khăn
"Before the meeting, she felt she needed to wear a metaphorical flak jacket, knowing she would face harsh criticism."
(Trước cuộc họp, cô ấy cảm thấy cần phải chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt, vì cô biết mình sẽ đối mặt với điều đó.)
-
to need a flak jacket
cần sự bảo vệ hoặc chuẩn bị cho một cuộc tấn công bằng lời nói/chỉ trích
"He really needed a flak jacket after his controversial statements in the press."
(Anh ấy thực sự cần phải 'mặc áo giáp' sau những phát ngôn gây tranh cãi trên báo chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flak jacket
danh từÁo giáp nặng không tay làm bằng các tấm kim loại hoặc lớp nylon, Kevlar hoặc vật liệu tương tự, được mặc để bảo vệ chống lại đạn hoặc mảnh vỡ từ đạn pháo hoặc bom.
"The soldier wore a flak jacket for protection during the mission."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the soldier wore a flak jacket saved his life is undeniable. |
Việc người lính mặc áo chống đạn đã cứu mạng anh ấy là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the flak jacket would withstand the blast wasn't a guarantee. |
Việc áo chống đạn có chịu được vụ nổ hay không không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Whether the general approved the use of the flak jacket is unknown. |
Liệu tướng quân có chấp thuận việc sử dụng áo chống đạn hay không vẫn chưa được biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flak jacket".
