(Top Banner Ad)
bulletproof vest
B1
danh từ B1 An ninh, Quân sự

bulletproof vest

UK: /ˈbʊlɪtˌpruːf vest/ • US: /ˈbʊlɪtˌpruːf vest/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp chống đạn áo chống đạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective garment designed to absorb the impact of bullets and other projectiles.

Vietnamese Meaning

Áo giáp chống đạn, một loại trang phục bảo vệ được thiết kế để hấp thụ lực tác động của đạn và các vật thể bay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer was wearing a bulletproof vest during the raid."

    "Viên cảnh sát đang mặc áo giáp chống đạn trong cuộc đột kích."

  • "The soldier's bulletproof vest saved his life."

    "Áo giáp chống đạn của người lính đã cứu mạng anh ta."

  • "The new bulletproof vest is lighter and more comfortable."

    "Áo giáp chống đạn mới nhẹ hơn và thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bulletproof Chống đạn, không thể xuyên thủng
Noun bullet Viên đạn, đạn dược
Noun vest Áo gi lê, áo lót
Noun bulletproofing Sự chống đạn, vật liệu chống đạn

Synonyms

Related Words

ballistic shield (khiên chống đạn)helmet (mũ bảo hiểm)kevlar (vật liệu kevlar (vật liệu chế tạo áo giáp))

Subject Area

An ninh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
bullet
English (15th C.)
proof
English (16th C.)
vest
Modern English (Early 20th C.)
bulletproof vest

Nguồn gốc của 'Bulletproof'

Cụm từ 'bulletproof' (chống đạn) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi các loại áo giáp nhẹ đầu tiên được thử nghiệm để chống lại các viên đạn cỡ nhỏ. Ban đầu, người ta thường dùng thuật ngữ này để mô tả bất kỳ vật liệu nào đã được ‘proofed’ (kiểm chứng) khả năng chịu được lực tác động của ‘bullet’ (viên đạn).

Từ Sợi Tơ Lụa đến Kevlar

Những chiếc áo chống đạn ban đầu rất nặng và thường làm từ lụa hoặc thép. Đến thập niên 1970, với sự phát minh ra Kevlar (một loại sợi tổng hợp cực kỳ bền), áo chống đạn hiện đại mới trở nên nhẹ hơn, linh hoạt hơn và đủ hiệu quả để được trang bị rộng rãi cho cảnh sát và quân đội.

Usage Note

Áo giáp chống đạn (bulletproof vest) thường được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát, quân đội và các nhân viên an ninh. Cần phân biệt với 'body armor' là khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều loại trang bị bảo vệ cơ thể, trong đó bulletproof vest chỉ là một loại. Mức độ bảo vệ của áo giáp chống đạn được đo bằng các cấp độ khác nhau, từ việc chống lại đạn súng ngắn đến đạn súng trường.

Prepositions

in

Thường dùng 'in a bulletproof vest' để chỉ việc mặc áo giáp chống đạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulletproof vest
  • wear wear a bulletproof vest
    (Mặc áo chống đạn)
  • don don a bulletproof vest
    (Mặc/khoác áo chống đạn (thường dùng trong bối cảnh chính thức))
  • issue issue a bulletproof vest
    (Cấp phát áo chống đạn)
  • remove remove the bulletproof vest
    (Cởi bỏ áo chống đạn)
Adjective + bulletproof vest
  • lightweight a lightweight bulletproof vest
    (Một chiếc áo chống đạn nhẹ)
  • concealed a concealed bulletproof vest
    (Một chiếc áo chống đạn giấu kín (mặc bên trong quần áo thường))
  • standard-issue standard-issue bulletproof vest
    (Áo chống đạn tiêu chuẩn được cấp phát)
Noun + bulletproof vest (Context)
  • need need for a bulletproof vest
    (Nhu cầu về áo chống đạn)
  • threat threat level requires a bulletproof vest
    (Mức độ đe dọa đòi hỏi phải có áo chống đạn)

Idioms

  • To wear a figurative bulletproof vest

    Tạo ra một lớp bảo vệ tinh thần hoặc tâm lý (ám chỉ sự bất khả xâm phạm về mặt cảm xúc/chỉ trích).

    "After years in politics, he learned to wear a figurative bulletproof vest against media criticism."

    (Sau nhiều năm làm chính trị, ông ấy đã học được cách tạo 'lớp áo chống đạn tinh thần' trước những lời chỉ trích của truyền thông.)

  • A bulletproof argument/plan

    Một lập luận/kế hoạch 'chống đạn' (hoàn hảo, không thể bị bác bỏ hoặc thất bại).

    "The defense lawyer presented a bulletproof argument that ensured his client's freedom."

    (Luật sư bào chữa đã đưa ra một lập luận hoàn hảo (chống đạn) giúp đảm bảo thân chủ của mình được tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulletproof vest

danh từ
Lật mặt

Áo giáp chống đạn, một loại trang phục bảo vệ được thiết kế để hấp thụ lực tác động của đạn và các vật thể bay khác.

"The police officer was wearing a bulletproof vest during the raid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulletproof vest".

Áo Giáp Hiện Đại: Sự Ra Đời của Kevlar

Văn hóa phương Tây gắn liền áo chống đạn với sự an toàn cá nhân trong các nghề nghiệp nguy hiểm. Áo chống đạn hiện đại được làm từ Kevlar, một vật liệu được phát minh bởi nhà hóa học người Mỹ gốc Ba Lan Stephanie Kwolek vào năm 1965. Vật liệu này nhẹ hơn thép nhưng khỏe hơn gấp 5 lần, thay đổi hoàn toàn cách thức bảo vệ cho cảnh sát và binh lính.

Biểu tượng của Trách nhiệm và Nguy hiểm

Trong phim ảnh và truyền thông, việc nhân vật mặc áo chống đạn (đặc biệt là cảnh sát hoặc đặc vụ) là biểu tượng trực quan cho thấy họ đang đối mặt với nguy hiểm cận kề, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và rủi ro cao của nhiệm vụ. Nó cũng là một hình ảnh thường thấy trong các trò chơi điện tử hành động để tượng trưng cho lớp giáp bảo vệ.