flame-throwing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed for or involving the throwing of flames, especially by means of a flamethrower.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế cho hoặc liên quan đến việc phun lửa, đặc biệt là bằng súng phun lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army deployed flame-throwing tanks to break through the enemy lines."
"Quân đội triển khai xe tăng phun lửa để phá vỡ phòng tuyến của địch."
-
"The dragon's flame-throwing abilities were legendary."
"Khả năng phun lửa của con rồng là huyền thoại."
-
"We saw a demonstration of a vintage flame-throwing device."
"Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn một thiết bị phun lửa cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả vũ khí (như súng phun lửa) hoặc các hoạt động liên quan đến việc sử dụng lửa để tấn công hoặc tiêu diệt. Có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự công kích mạnh mẽ bằng lời nói hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weapon flame-throwing weapon (vũ khí phun lửa)
-
device flame-throwing device (thiết bị phun lửa)
-
rhetoric flame-throwing rhetoric (lời lẽ hùng hồn, đanh thép (thường mang tính công kích))
-
criticism flame-throwing criticism (lời chỉ trích gay gắt, dữ dội)
-
attack flame-throwing attack (cuộc tấn công dữ dội (bằng lời nói hoặc hành động))
Idioms
-
flame-throwing rhetoric
Lời lẽ hùng hồn, đanh thép, đầy công kích hoặc chỉ trích gay gắt.
"His flame-throwing rhetoric during the debate alienated many potential voters."
(Những lời lẽ hùng hồn đầy công kích của anh ta trong cuộc tranh luận đã khiến nhiều cử tri tiềm năng xa lánh.)
-
flame-throwing attack
Một cuộc tấn công dữ dội, gay gắt (thường bằng lời nói, sự phê phán).
"The newspaper launched a flame-throwing attack on the government's new policy."
(Tờ báo đã tung ra một cuộc tấn công dữ dội nhằm vào chính sách mới của chính phủ.)
-
flame-throwing comments
Những bình luận gay gắt, công kích hoặc mang tính đối đầu.
"Her flame-throwing comments on social media often spark heated arguments."
(Những bình luận gay gắt của cô ấy trên mạng xã hội thường châm ngòi cho các cuộc tranh cãi nảy lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flame-throwing
Tính từĐược thiết kế cho hoặc liên quan đến việc phun lửa, đặc biệt là bằng súng phun lửa.
"The army deployed flame-throwing tanks to break through the enemy lines."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be flame-throwing slogans at the rally tomorrow. |
Những người biểu tình sẽ hô vang những khẩu hiệu đả kích (như ném lửa) tại cuộc biểu tình vào ngày mai. |
| Phủ định | The government won't be flame-throwing accusations without solid evidence. |
Chính phủ sẽ không đưa ra những lời buộc tội gay gắt (như ném lửa) mà không có bằng chứng xác thực. |
| Nghi vấn | Will the media be flame-throwing controversial opinions on the news tonight? |
Liệu giới truyền thông có đưa ra những ý kiến gây tranh cãi (như ném lửa) trên bản tin tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flame-throwing".
