flap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird flapped its wings and flew away."
"Con chim vỗ cánh và bay đi."
-
"The flag was flapping in the breeze."
"Lá cờ đang phấp phới trong gió."
-
"He closed the flap of the tent."
"Anh ấy đóng nắp lều lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flap | cái vạt, nắp (túi, lều); sự vỗ, tiếng vỗ; sự xôn xao, sự lo lắng |
| Verb | flap | vỗ, đập; phất phơ, bay phấp phới; hoảng loạn, lo lắng |
| Noun | flapper | cô gái trẻ nổi loạn thập niên 1920 (trong văn hóa); người hoặc vật vỗ cánh/vạt |
| Adjective | flappy | rung rinh, bay phấp phới; có tính chất vỗ/đập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường diễn tả hành động chuyển động nhanh và liên tục của một vật thể mỏng, rộng. Nó có thể mô tả chuyển động của cánh chim, quần áo trong gió, hoặc một vật gì đó được gắn lỏng lẻo.
Prepositions
"Flap about/around" thường diễn tả sự chuyển động hỗn loạn, không có mục đích rõ ràng hoặc sự bồn chồn, lo lắng. Ví dụ: 'The chicken was flapping about the yard.' (Con gà đang vỗ cánh quanh sân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big flap (một sự ồn ào/náo động lớn, một sự lo lắng lớn)
-
little a little flap (một cái vẫy nhẹ, một chút lo lắng)
-
loose a loose flap (một cái vạt lỏng lẻo)
-
cause cause a flap (gây ra sự xôn xao, lo lắng hoặc tranh cãi)
-
get into get into a flap (trở nên lo lắng, hoảng loạn hoặc bối rối)
-
hear hear a flap (nghe thấy tiếng vỗ/phật phật)
-
tent tent flap (vạt lều)
-
pocket pocket flap (nắp túi)
-
ear ear flap (vạt che tai (của mũ))
Idioms
-
in a flap
lo lắng, bồn chồn, hoảng loạn
"She was in a flap because she thought she had missed her train."
(Cô ấy đang rất lo lắng vì nghĩ rằng mình đã lỡ chuyến tàu.)
-
not to flap
giữ bình tĩnh, không lo lắng hay hoảng sợ
"Don't flap! We still have plenty of time to get ready."
(Đừng hoảng loạn! Chúng ta vẫn còn rất nhiều thời gian để chuẩn bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flap
Động từVỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.
"The bird flapped its wings and flew away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flap".
