(Top Banner Ad)
flap
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Kỹ thuật

flap

UK: /flæp/ • US: /flæp/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ đập phất phơ nắp vạt mép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move (something broad and loose) up and down or from side to side.

Vietnamese Meaning

Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird flapped its wings and flew away."

    "Con chim vỗ cánh và bay đi."

  • "The flag was flapping in the breeze."

    "Lá cờ đang phấp phới trong gió."

  • "He closed the flap of the tent."

    "Anh ấy đóng nắp lều lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flap cái vạt, nắp (túi, lều); sự vỗ, tiếng vỗ; sự xôn xao, sự lo lắng
Verb flap vỗ, đập; phất phơ, bay phấp phới; hoảng loạn, lo lắng
Noun flapper cô gái trẻ nổi loạn thập niên 1920 (trong văn hóa); người hoặc vật vỗ cánh/vạt
Adjective flappy rung rinh, bay phấp phới; có tính chất vỗ/đập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flappōną
Old English
flæppan
Middle English
flappen
Modern English
flap

Nguồn gốc tiếng vỗ

Từ 'flap' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'flappen' và tiếng Anh cổ 'flæppan', có lẽ là một từ tượng thanh. Nó mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, nhẹ nhàng của một vật gì đó đập hoặc vẫy vẫy, giống như tiếng cánh chim vỗ hay một mảnh vải bay trong gió.

Usage Note

Động từ này thường diễn tả hành động chuyển động nhanh và liên tục của một vật thể mỏng, rộng. Nó có thể mô tả chuyển động của cánh chim, quần áo trong gió, hoặc một vật gì đó được gắn lỏng lẻo.

Prepositions

about around

"Flap about/around" thường diễn tả sự chuyển động hỗn loạn, không có mục đích rõ ràng hoặc sự bồn chồn, lo lắng. Ví dụ: 'The chicken was flapping about the yard.' (Con gà đang vỗ cánh quanh sân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flap (Noun)
  • big a big flap
    (một sự ồn ào/náo động lớn, một sự lo lắng lớn)
  • little a little flap
    (một cái vẫy nhẹ, một chút lo lắng)
  • loose a loose flap
    (một cái vạt lỏng lẻo)
Verb + flap (Noun)
  • cause cause a flap
    (gây ra sự xôn xao, lo lắng hoặc tranh cãi)
  • get into get into a flap
    (trở nên lo lắng, hoảng loạn hoặc bối rối)
  • hear hear a flap
    (nghe thấy tiếng vỗ/phật phật)
Noun + flap (Noun)
  • tent tent flap
    (vạt lều)
  • pocket pocket flap
    (nắp túi)
  • ear ear flap
    (vạt che tai (của mũ))

Idioms

  • in a flap

    lo lắng, bồn chồn, hoảng loạn

    "She was in a flap because she thought she had missed her train."

    (Cô ấy đang rất lo lắng vì nghĩ rằng mình đã lỡ chuyến tàu.)

  • not to flap

    giữ bình tĩnh, không lo lắng hay hoảng sợ

    "Don't flap! We still have plenty of time to get ready."

    (Đừng hoảng loạn! Chúng ta vẫn còn rất nhiều thời gian để chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flap

Động từ
Lật mặt

Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.

"The bird flapped its wings and flew away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flap".

Thời kỳ 'Flapper' thập niên 1920

Thuật ngữ 'Flapper' được dùng để chỉ những cô gái trẻ nổi loạn ở phương Tây trong thập niên 1920. Họ thường cắt tóc bob, mặc váy ngắn, nghe nhạc jazz, và phá vỡ các chuẩn mực xã hội truyền thống. Phong cách sống này thể hiện sự tự do và độc lập mới mẻ của phụ nữ sau Thế chiến thứ nhất.

Cánh chim vỗ và biểu tượng của tự do

Hình ảnh cánh chim vỗ (flap its wings) thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tự do, thoát ly, khả năng vươn tới những điều cao cả và khát vọng độc lập. Nó là một motif phổ biến trong văn học, nghệ thuật và triết học, gợi lên sự giải phóng và sự khởi đầu mới.