easily agitated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming worried or angry quickly and easily; easily upset.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng bị kích động, lo lắng hoặc tức giận; dễ bị khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been very easily agitated since he lost his job."
"Anh ấy trở nên rất dễ bị kích động kể từ khi mất việc."
-
"The patient was easily agitated and confused."
"Bệnh nhân dễ bị kích động và hoang mang."
-
"He becomes easily agitated when he's tired."
"Anh ấy trở nên dễ bị kích động khi mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agitate | khuấy động, kích động, làm lo âu |
| Noun | agitation | sự kích động, sự lo âu, sự xáo trộn |
| Adjective | agitated | bị kích động, bồn chồn, lo âu |
| Noun | agitator | người kích động, kẻ gây rối |
| Adjective | easy | dễ dàng, thoải mái |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản |
| Verb | ease | làm dịu đi, xoa dịu, giảm bớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người có xu hướng phản ứng thái quá với những tình huống gây căng thẳng nhỏ hoặc những lời chỉ trích nhẹ. Nó thường ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc khả năng kiểm soát cảm xúc kém. So với các từ như 'nervous' (lo lắng) hoặc 'anxious' (bồn chồn), 'easily agitated' nhấn mạnh hơn vào sự bực bội và dễ nổi nóng.
Prepositions
‘By’ thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự kích động (ví dụ: 'He is easily agitated by loud noises'). ‘At’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra sự kích động (ví dụ: 'She gets easily agitated at delays').
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become easily agitated (trở nên dễ bị kích động)
-
get get easily agitated (dễ bị kích động (trong giao tiếp hàng ngày))
-
appear appear easily agitated (có vẻ dễ bị kích động)
-
seem seem easily agitated (dường như dễ bị kích động)
-
very very easily agitated (rất dễ bị kích động)
-
extremely extremely easily agitated (cực kỳ dễ bị kích động)
-
quite quite easily agitated (khá dễ bị kích động)
-
highly highly easily agitated (dễ bị kích động ở mức độ cao)
-
person an easily agitated person (một người dễ bị kích động)
-
child an easily agitated child (một đứa trẻ dễ bị kích động)
-
temperament an easily agitated temperament (một tính khí dễ bị kích động)
Idioms
-
prone to being easily agitated
có xu hướng dễ bị kích động
"She's prone to being easily agitated when she's tired."
(Cô ấy có xu hướng dễ bị kích động khi mệt mỏi.)
-
become easily agitated under pressure
trở nên dễ bị kích động khi chịu áp lực
"He tends to become easily agitated under pressure during exams."
(Anh ấy có xu hướng trở nên dễ bị kích động khi chịu áp lực trong các kỳ thi.)
-
a temperament that is easily agitated
một tính khí dễ bị kích động
"Her artistic temperament is often easily agitated by criticism."
(Tính khí nghệ sĩ của cô ấy thường dễ bị kích động bởi những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily agitated
Tính từDễ dàng bị kích động, lo lắng hoặc tức giận; dễ bị khó chịu.
"He's been very easily agitated since he lost his job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is easily agitated when he is hungry. |
Anh ấy dễ bị kích động khi đói. |
| Phủ định | She isn't easily agitated, even when under pressure. |
Cô ấy không dễ bị kích động, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Are you easily agitated by loud noises? |
Bạn có dễ bị kích động bởi tiếng ồn lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily agitated".
