(Top Banner Ad)
easily agitated
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

easily agitated

UK: /ˈiːzəli ˈædʒɪteɪtɪd/ • US: /ˈiːzəli ˈædʒɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị kích động dễ nổi nóng dễ cáu gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming worried or angry quickly and easily; easily upset.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng bị kích động, lo lắng hoặc tức giận; dễ bị khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been very easily agitated since he lost his job."

    "Anh ấy trở nên rất dễ bị kích động kể từ khi mất việc."

  • "The patient was easily agitated and confused."

    "Bệnh nhân dễ bị kích động và hoang mang."

  • "He becomes easily agitated when he's tired."

    "Anh ấy trở nên dễ bị kích động khi mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate khuấy động, kích động, làm lo âu
Noun agitation sự kích động, sự lo âu, sự xáo trộn
Adjective agitated bị kích động, bồn chồn, lo âu
Noun agitator người kích động, kẻ gây rối
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, xoa dịu, giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agitāre
Latin
agitātus
English
agitate
Old French
aisie
Middle English
esy
English
easy
English
easily

Nguồn gốc của 'agitate'

Từ 'agitate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agitāre', có nghĩa là 'đặt vào chuyển động, khuấy động, xúi giục'. Từ này mô tả hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên bận rộn, không yên, hoặc bị kích động về mặt cảm xúc.

Nguồn gốc của 'easily'

Phần 'easily' đến từ từ 'easy', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisie' (nghĩa là 'thoải mái, thư thái'). Khi kết hợp với 'agitated', nó tạo thành một cụm từ mô tả một người hoặc một tình trạng dễ dàng bị kích động hoặc trở nên không yên.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có xu hướng phản ứng thái quá với những tình huống gây căng thẳng nhỏ hoặc những lời chỉ trích nhẹ. Nó thường ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc khả năng kiểm soát cảm xúc kém. So với các từ như 'nervous' (lo lắng) hoặc 'anxious' (bồn chồn), 'easily agitated' nhấn mạnh hơn vào sự bực bội và dễ nổi nóng.

Prepositions

by at

‘By’ thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự kích động (ví dụ: 'He is easily agitated by loud noises'). ‘At’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra sự kích động (ví dụ: 'She gets easily agitated at delays').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'easily agitated'
  • become become easily agitated
    (trở nên dễ bị kích động)
  • get get easily agitated
    (dễ bị kích động (trong giao tiếp hàng ngày))
  • appear appear easily agitated
    (có vẻ dễ bị kích động)
  • seem seem easily agitated
    (dường như dễ bị kích động)
Adverbs before 'easily agitated'
  • very very easily agitated
    (rất dễ bị kích động)
  • extremely extremely easily agitated
    (cực kỳ dễ bị kích động)
  • quite quite easily agitated
    (khá dễ bị kích động)
  • highly highly easily agitated
    (dễ bị kích động ở mức độ cao)
Nouns described by 'easily agitated'
  • person an easily agitated person
    (một người dễ bị kích động)
  • child an easily agitated child
    (một đứa trẻ dễ bị kích động)
  • temperament an easily agitated temperament
    (một tính khí dễ bị kích động)

Idioms

  • prone to being easily agitated

    có xu hướng dễ bị kích động

    "She's prone to being easily agitated when she's tired."

    (Cô ấy có xu hướng dễ bị kích động khi mệt mỏi.)

  • become easily agitated under pressure

    trở nên dễ bị kích động khi chịu áp lực

    "He tends to become easily agitated under pressure during exams."

    (Anh ấy có xu hướng trở nên dễ bị kích động khi chịu áp lực trong các kỳ thi.)

  • a temperament that is easily agitated

    một tính khí dễ bị kích động

    "Her artistic temperament is often easily agitated by criticism."

    (Tính khí nghệ sĩ của cô ấy thường dễ bị kích động bởi những lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily agitated

Tính từ
Lật mặt

Dễ dàng bị kích động, lo lắng hoặc tức giận; dễ bị khó chịu.

"He's been very easily agitated since he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is easily agitated when he is hungry.
Anh ấy dễ bị kích động khi đói.
Phủ định
She isn't easily agitated, even when under pressure.
Cô ấy không dễ bị kích động, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Are you easily agitated by loud noises?
Bạn có dễ bị kích động bởi tiếng ồn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily agitated".

Dấu hiệu của căng thẳng hoặc lo âu

Trong văn hóa phương Tây, việc một người dễ dàng bị kích động (easily agitated) thường được coi là dấu hiệu của sự căng thẳng, lo âu, hoặc đôi khi là các vấn đề sức khỏe tâm thần cần được quan tâm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và quản lý cảm xúc.

Hiểu biết về trẻ em và môi trường

Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ, thường dễ bị kích động khi mệt mỏi, đói bụng, hoặc ở trong môi trường quá nhiều kích thích. Các bậc cha mẹ và người chăm sóc được khuyến khích tạo ra môi trường bình yên và hiểu biết để giúp trẻ em phát triển cảm xúc lành mạnh.