(Top Banner Ad)
flat out
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

flat out

UK: /ˌflæt ˈaʊt/ • US: /ˌflæt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hết tốc lực hoàn toàn thẳng thừng dứt khoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As fast or as hard as possible; completely; absolutely.

Vietnamese Meaning

Hết tốc lực; hoàn toàn; dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was going flat out to win the race."

    "Chiếc xe chạy hết tốc lực để giành chiến thắng cuộc đua."

  • "She was working flat out to meet the deadline."

    "Cô ấy đang làm việc hết công suất để kịp thời hạn."

  • "He denied it flat out."

    "Anh ta phủ nhận hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat phẳng, dẹt; bằng phẳng; dứt khoát
Noun flat căn hộ; lốp xe xẹp; bề mặt phẳng
Verb flatten làm phẳng, đập bẹp; hạ gục
Adverb flatly một cách dứt khoát; thẳng thừng; không thay đổi giọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
flat out

Nguồn gốc của 'Flat Out'

Cụm từ 'flat out' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng trong lĩnh vực đua xe để miêu tả việc lái xe với tốc độ tối đa, đến mức chiếc xe gần như 'nằm phẳng lì' (flat) trên đường đua, biểu thị sự hết tốc lực. 'Out' ở đây nhấn mạnh sự hoàn toàn, triệt để. Từ đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ nỗ lực nào được thực hiện một cách hoàn toàn, không ngừng nghỉ hoặc một sự từ chối/khẳng định tuyệt đối.

Usage Note

Khi 'flat out' được dùng để chỉ tốc độ, nó ám chỉ tốc độ tối đa có thể đạt được. Khi dùng để diễn tả mức độ, nó nhấn mạnh sự hoàn toàn, không chút nghi ngờ. So với 'completely', 'flat out' thường mang tính nhấn mạnh hơn hoặc được dùng trong những tình huống cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flat out (nỗ lực tối đa, tốc độ tối đa)
  • run run flat out
    (chạy hết tốc lực)
  • work work flat out
    (làm việc cật lực, hết sức mình)
  • go go flat out
    (đi/làm hết tốc lực, dốc toàn lực)
Verb + flat out (hoàn toàn, dứt khoát)
  • deny deny flat out
    (hoàn toàn phủ nhận, phủ nhận thẳng thừng)
  • refuse refuse flat out
    (từ chối thẳng thừng, từ chối dứt khoát)
  • tell tell someone flat out
    (nói thẳng thừng với ai đó)

Idioms

  • flat out

    Với tốc độ tối đa hoặc nỗ lực hết mình.

    "The new race car can go flat out at 300 km per hour."

    (Chiếc xe đua mới có thể chạy hết tốc lực 300 km một giờ.)

  • flat out

    Hoàn toàn và dứt khoát; thẳng thừng.

    "He flat out refused to help us."

    (Anh ấy thẳng thừng từ chối giúp đỡ chúng tôi.)

  • be flat out (informal, US)

    Hoàn toàn kiệt sức, mệt bã người.

    "After working 12 hours straight, I was flat out."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi đã kiệt sức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat out

Trạng từ
Lật mặt

Hết tốc lực; hoàn toàn; dứt khoát.

"The car was going flat out to win the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner, who was completely exhausted, went flat out in the last lap.
Người chạy, người mà hoàn toàn kiệt sức, đã chạy hết tốc lực ở vòng cuối cùng.
Phủ định
The car, which was poorly maintained, didn't go flat out as expected.
Chiếc xe, cái mà được bảo trì kém, đã không chạy hết tốc lực như mong đợi.
Nghi vấn
Is that the athlete who ran flat out and broke the world record?
Đó có phải là vận động viên, người mà đã chạy hết tốc lực và phá kỷ lục thế giới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was working flat out all week: he barely slept and ate every day.
Anh ấy đã làm việc hết công suất cả tuần: anh ấy hầu như không ngủ và ăn mỗi ngày.
Phủ định
She wasn't running flat out: she was pacing herself for the long race ahead.
Cô ấy không chạy hết tốc lực: cô ấy đang giữ sức cho chặng đua dài phía trước.
Nghi vấn
Were they going flat out to meet the deadline: or were they taking their time?
Họ có đang làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn không: hay là họ đang làm việc từ tốn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working flat out to meet the deadline next week.
Cô ấy sẽ làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn vào tuần tới.
Phủ định
They won't be going flat out on the project, as it's already on schedule.
Họ sẽ không dồn hết sức lực vào dự án, vì nó đã đúng tiến độ.
Nghi vấn
Will you be running flat out to catch the train?
Bạn sẽ chạy hết tốc lực để bắt kịp chuyến tàu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat out".

Tinh thần làm việc hết mình và hiệu suất cao

Cụm từ 'flat out' thể hiện giá trị văn hóa phương Tây về sự chăm chỉ, hiệu suất và cạnh tranh. Việc 'đi flat out' hoặc 'làm việc flat out' phản ánh mong muốn đạt được kết quả tối đa trong thời gian ngắn nhất, được đánh giá cao trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao và công nghệ, nơi tốc độ và năng suất là chìa khóa thành công.

Sự thẳng thắn và trực tiếp trong giao tiếp

Khi dùng 'deny flat out' hoặc 'tell someone flat out', cụm từ này nhấn mạnh sự thẳng thắn, dứt khoát và không vòng vo trong giao tiếp. Điều này phù hợp với xu hướng giao tiếp trực tiếp của nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi sự rõ ràng, minh bạch và chân thật thường được ưu tiên hơn sự khéo léo hay gián tiếp.