flat out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As fast or as hard as possible; completely; absolutely.
Vietnamese Meaning
Hết tốc lực; hoàn toàn; dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was going flat out to win the race."
"Chiếc xe chạy hết tốc lực để giành chiến thắng cuộc đua."
-
"She was working flat out to meet the deadline."
"Cô ấy đang làm việc hết công suất để kịp thời hạn."
-
"He denied it flat out."
"Anh ta phủ nhận hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'flat out' được dùng để chỉ tốc độ, nó ám chỉ tốc độ tối đa có thể đạt được. Khi dùng để diễn tả mức độ, nó nhấn mạnh sự hoàn toàn, không chút nghi ngờ. So với 'completely', 'flat out' thường mang tính nhấn mạnh hơn hoặc được dùng trong những tình huống cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run flat out (chạy hết tốc lực)
-
work work flat out (làm việc cật lực, hết sức mình)
-
go go flat out (đi/làm hết tốc lực, dốc toàn lực)
-
deny deny flat out (hoàn toàn phủ nhận, phủ nhận thẳng thừng)
-
refuse refuse flat out (từ chối thẳng thừng, từ chối dứt khoát)
-
tell tell someone flat out (nói thẳng thừng với ai đó)
Idioms
-
flat out
Với tốc độ tối đa hoặc nỗ lực hết mình.
"The new race car can go flat out at 300 km per hour."
(Chiếc xe đua mới có thể chạy hết tốc lực 300 km một giờ.)
-
flat out
Hoàn toàn và dứt khoát; thẳng thừng.
"He flat out refused to help us."
(Anh ấy thẳng thừng từ chối giúp đỡ chúng tôi.)
-
be flat out (informal, US)
Hoàn toàn kiệt sức, mệt bã người.
"After working 12 hours straight, I was flat out."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi đã kiệt sức hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat out
Trạng từHết tốc lực; hoàn toàn; dứt khoát.
"The car was going flat out to win the race."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner, who was completely exhausted, went flat out in the last lap. |
Người chạy, người mà hoàn toàn kiệt sức, đã chạy hết tốc lực ở vòng cuối cùng. |
| Phủ định | The car, which was poorly maintained, didn't go flat out as expected. |
Chiếc xe, cái mà được bảo trì kém, đã không chạy hết tốc lực như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is that the athlete who ran flat out and broke the world record? |
Đó có phải là vận động viên, người mà đã chạy hết tốc lực và phá kỷ lục thế giới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was working flat out all week: he barely slept and ate every day. |
Anh ấy đã làm việc hết công suất cả tuần: anh ấy hầu như không ngủ và ăn mỗi ngày. |
| Phủ định | She wasn't running flat out: she was pacing herself for the long race ahead. |
Cô ấy không chạy hết tốc lực: cô ấy đang giữ sức cho chặng đua dài phía trước. |
| Nghi vấn | Were they going flat out to meet the deadline: or were they taking their time? |
Họ có đang làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn không: hay là họ đang làm việc từ tốn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working flat out to meet the deadline next week. |
Cô ấy sẽ làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be going flat out on the project, as it's already on schedule. |
Họ sẽ không dồn hết sức lực vào dự án, vì nó đã đúng tiến độ. |
| Nghi vấn | Will you be running flat out to catch the train? |
Bạn sẽ chạy hết tốc lực để bắt kịp chuyến tàu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat out".
