(Top Banner Ad)
flat roof
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

flat roof

UK: /ˈflæt ˈruːf/ • US: /ˈflæt ˈruf/

Nghĩa tiếng Việt

mái bằng sân thượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof that is nearly level in contrast to the many types of sloped roofs.

Vietnamese Meaning

Một mái nhà gần như bằng phẳng, trái ngược với nhiều loại mái dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has a flat roof to maximize usable space."

    "Tòa nhà có mái bằng để tối đa hóa không gian sử dụng được."

  • "Many commercial buildings have flat roofs."

    "Nhiều tòa nhà thương mại có mái bằng."

  • "The flat roof provides a good space for a rooftop garden."

    "Mái bằng cung cấp một không gian tốt cho một khu vườn trên sân thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat-roofed Có mái bằng
Noun flat roofing Vật liệu hoặc công việc lợp mái bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
English
roof
English
flat roof

Nguồn gốc của 'flat'

Từ 'flat' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'flatr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'phẳng, bằng phẳng'. Từ này tiếp tục bắt nguồn từ 'flataz' trong tiếng German nguyên thủy (Proto-Germanic), có nghĩa tương tự là 'trải rộng, phẳng'. Nó mô tả một bề mặt không có độ dốc.

Nguồn gốc của 'roof'

Từ 'roof' có nguồn gốc từ 'hrōf' trong tiếng Anh cổ (Old English), dùng để chỉ mái nhà hoặc trần nhà. Nó có liên quan đến 'hrōfą' trong tiếng German nguyên thủy (Proto-Germanic). 'Flat roof' là một từ ghép đơn giản, mô tả chính xác loại mái nhà có bề mặt phẳng, không dốc.

Usage Note

Cụm từ 'flat roof' thường được dùng để chỉ loại mái nhà có độ dốc rất nhỏ, đủ để thoát nước nhưng gần như nằm ngang. Thường thấy trong kiến trúc hiện đại và công nghiệp. Cần phân biệt với 'pitched roof' (mái dốc).

Prepositions

on of

''on'' được sử dụng khi nói về một vật nằm trên mái nhà (ví dụ: 'solar panels on the flat roof'). ''of'' được sử dụng khi mô tả mái nhà như một phần của công trình (ví dụ: 'the advantages of a flat roof').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat roof
  • new new flat roof
    (mái nhà bằng mới)
  • leaking leaking flat roof
    (mái nhà bằng bị dột)
  • modern modern flat roof
    (mái nhà bằng hiện đại)
Verb + flat roof
  • install install a flat roof
    (lắp đặt một mái nhà bằng)
  • repair repair the flat roof
    (sửa chữa mái nhà bằng)
  • waterproof waterproof a flat roof
    (chống thấm mái nhà bằng)
Noun + flat roof
  • a garden on a a garden on a flat roof
    (một khu vườn trên mái nhà bằng (sân thượng))
  • design of a the design of a flat roof
    (thiết kế của mái nhà bằng)

Idioms

  • a flat roof garden

    Một khu vườn trên sân thượng bằng phẳng (thường dùng để chỉ không gian xanh trên mái nhà bằng)

    "Many modern buildings feature a flat roof garden where residents can relax."

    (Nhiều tòa nhà hiện đại có vườn trên sân thượng bằng phẳng nơi cư dân có thể thư giãn.)

  • to convert to a flat roof

    Chuyển đổi (mái nhà) thành mái bằng

    "They decided to convert the old pitched roof to a flat roof for more usable space."

    (Họ quyết định chuyển đổi mái dốc cũ thành mái bằng để có thêm không gian hữu dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat roof

Danh từ
Lật mặt

Một mái nhà gần như bằng phẳng, trái ngược với nhiều loại mái dốc.

"The building has a flat roof to maximize usable space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flat roof is ours; we inherited it from our grandparents.
Mái bằng này là của chúng tôi; chúng tôi được thừa kế nó từ ông bà.
Phủ định
That flat roof isn't theirs; they just rent the building.
Mái bằng kia không phải của họ; họ chỉ thuê tòa nhà.
Nghi vấn
Is this flat roof yours, or does it belong to someone else?
Mái bằng này là của bạn hay nó thuộc về người khác?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house had a distinctive feature: a flat roof that provided a panoramic view.
Ngôi nhà có một đặc điểm nổi bật: một mái bằng mang đến tầm nhìn toàn cảnh.
Phủ định
This building doesn't have the typical design: no flat roof is visible from the street.
Tòa nhà này không có thiết kế điển hình: không có mái bằng nào có thể nhìn thấy từ đường phố.
Nghi vấn
Is that structure utilizing a space-saving design: a flat roof for a garden?
Cấu trúc đó có đang sử dụng thiết kế tiết kiệm không gian không: một mái bằng cho một khu vườn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our house didn't have a flat roof because it always leaks when it rains.
Tôi ước nhà của chúng tôi không có mái bằng vì nó luôn bị dột mỗi khi trời mưa.
Phủ định
If only the building inspector hadn't approved the flat roof; now we have constant problems.
Giá mà thanh tra xây dựng đã không phê duyệt mái bằng; bây giờ chúng tôi gặp vấn đề liên tục.
Nghi vấn
I wish I knew why they chose a flat roof for this building. Would it have been much more expensive to build something else?
Tôi ước tôi biết tại sao họ lại chọn mái bằng cho tòa nhà này. Liệu có tốn kém hơn nhiều nếu xây dựng một thứ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat roof".

Phong cách kiến trúc và công dụng

Mái nhà bằng (flat roof) là một đặc điểm kiến trúc nổi bật trong nhiều phong cách hiện đại, đặc biệt là kiến trúc Bauhaus và tối giản. Chúng phổ biến ở các vùng khí hậu khô nóng để tạo thêm không gian sống ngoài trời như sân thượng (rooftop terrace) hoặc vườn trên mái (roof garden), và cũng thường được dùng cho việc lắp đặt tấm pin mặt trời hay các hệ thống cơ điện.

Yếu tố khí hậu và kỹ thuật

Trong khi mái bằng rất được ưa chuộng ở các khu vực có ít mưa và tuyết, chúng lại đặt ra thách thức về thoát nước và chống thấm ở những vùng khí hậu ẩm ướt hoặc có tuyết rơi nhiều. Do đó, việc thiết kế và xây dựng mái bằng đòi hỏi kỹ thuật chống thấm cao cấp để tránh rò rỉ và hư hại cấu trúc theo thời gian.