(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flat roof
B1

flat roof

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mái bằng sân thượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flat roof'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mái nhà gần như bằng phẳng, trái ngược với nhiều loại mái dốc.

Definition (English Meaning)

A roof that is nearly level in contrast to the many types of sloped roofs.

Ví dụ Thực tế với 'Flat roof'

  • "The building has a flat roof to maximize usable space."

    "Tòa nhà có mái bằng để tối đa hóa không gian sử dụng được."

  • "Many commercial buildings have flat roofs."

    "Nhiều tòa nhà thương mại có mái bằng."

  • "The flat roof provides a good space for a rooftop garden."

    "Mái bằng cung cấp một không gian tốt cho một khu vườn trên sân thượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flat roof'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flat roof
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Flat roof'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'flat roof' thường được dùng để chỉ loại mái nhà có độ dốc rất nhỏ, đủ để thoát nước nhưng gần như nằm ngang. Thường thấy trong kiến trúc hiện đại và công nghiệp. Cần phân biệt với 'pitched roof' (mái dốc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

''on'' được sử dụng khi nói về một vật nằm trên mái nhà (ví dụ: 'solar panels on the flat roof'). ''of'' được sử dụng khi mô tả mái nhà như một phần của công trình (ví dụ: 'the advantages of a flat roof').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flat roof'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flat roof is ours; we inherited it from our grandparents.
Mái bằng này là của chúng tôi; chúng tôi được thừa kế nó từ ông bà.
Phủ định
That flat roof isn't theirs; they just rent the building.
Mái bằng kia không phải của họ; họ chỉ thuê tòa nhà.
Nghi vấn
Is this flat roof yours, or does it belong to someone else?
Mái bằng này là của bạn hay nó thuộc về người khác?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house had a distinctive feature: a flat roof that provided a panoramic view.
Ngôi nhà có một đặc điểm nổi bật: một mái bằng mang đến tầm nhìn toàn cảnh.
Phủ định
This building doesn't have the typical design: no flat roof is visible from the street.
Tòa nhà này không có thiết kế điển hình: không có mái bằng nào có thể nhìn thấy từ đường phố.
Nghi vấn
Is that structure utilizing a space-saving design: a flat roof for a garden?
Cấu trúc đó có đang sử dụng thiết kế tiết kiệm không gian không: một mái bằng cho một khu vườn?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our house didn't have a flat roof because it always leaks when it rains.
Tôi ước nhà của chúng tôi không có mái bằng vì nó luôn bị dột mỗi khi trời mưa.
Phủ định
If only the building inspector hadn't approved the flat roof; now we have constant problems.
Giá mà thanh tra xây dựng đã không phê duyệt mái bằng; bây giờ chúng tôi gặp vấn đề liên tục.
Nghi vấn
I wish I knew why they chose a flat roof for this building. Would it have been much more expensive to build something else?
Tôi ước tôi biết tại sao họ lại chọn mái bằng cho tòa nhà này. Liệu có tốn kém hơn nhiều nếu xây dựng một thứ khác không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)