(Top Banner Ad)
roofing membrane
B2
danh từ B2 Xây dựng

roofing membrane

Nghĩa tiếng Việt

màng chống thấm mái nhà lớp màng chống thấm mái nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waterproof layer of material applied to a roof to prevent leaks.

Vietnamese Meaning

Một lớp vật liệu chống thấm nước được áp dụng cho mái nhà để ngăn chặn rò rỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roofing membrane provides a durable and waterproof barrier against the elements."

    "Màng chống thấm mái nhà cung cấp một lớp rào chắn bền và không thấm nước chống lại các yếu tố thời tiết."

  • "A high-quality roofing membrane can extend the lifespan of a roof."

    "Một màng chống thấm mái nhà chất lượng cao có thể kéo dài tuổi thọ của mái nhà."

  • "We need to install a new roofing membrane to prevent further water damage."

    "Chúng ta cần lắp đặt một màng chống thấm mái nhà mới để ngăn chặn thiệt hại do nước gây ra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà; trần nhà
Verb to roof Lợp mái; che mái
Noun roofer Thợ lợp mái
Noun roofing Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Noun membrane Màng; màng ngăn (trong sinh học, hóa học, kỹ thuật)
Adjective membranous Có màng; giống màng; thuộc về màng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrōf
Middle English
rof
Modern English
roof
Latin
membrāna
Old French
membrane
Modern English
membrane

Nguồn gốc của 'Roof' (Mái nhà)

Từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrōf', có nghĩa là 'mái nhà, trần nhà, đỉnh'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'rof'. Xuyên suốt lịch sử, mái nhà luôn là biểu tượng của sự che chở và an toàn, là phần không thể thiếu của mọi công trình.

Nguồn gốc của 'Membrane' (Màng)

Từ 'membrane' (màng) xuất phát từ tiếng Latin 'membrāna', có nghĩa là 'da, màng mỏng, giấy da'. Nó được tiếp thu vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này thường được dùng trong giải phẫu học và sinh học để chỉ lớp mỏng ngăn cách hoặc bao bọc.

Sự kết hợp của 'Roofing Membrane'

Cụm từ 'roofing membrane' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp 'roofing' (quá trình lợp mái hoặc vật liệu lợp mái) và 'membrane' (lớp màng). Nó dùng để chỉ một lớp vật liệu mỏng, linh hoạt, được thiết kế đặc biệt để tạo thành một lớp chống thấm và bảo vệ cho mái nhà trong xây dựng hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ các loại vật liệu như bitum biến tính, TPO (thermoplastic polyolefin), EPDM (ethylene propylene diene monomer rubber) và PVC (polyvinyl chloride) được dùng để tạo lớp bảo vệ chống thấm cho mái nhà. Khác với 'roofing felt' (giấy dầu lợp nhà) vốn mỏng manh hơn và thường cần nhiều lớp, 'roofing membrane' thường dày và bền hơn, chỉ cần một lớp duy nhất.

Prepositions

on for

Khi nói về việc lắp đặt, ta dùng 'on', ví dụ: 'The roofing membrane is installed *on* the roof'. Khi nói về mục đích sử dụng, ta dùng 'for', ví dụ: 'This roofing membrane is ideal *for* flat roofs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roofing membrane
  • durable durable roofing membrane
    (màng chống thấm mái bền)
  • waterproof waterproof roofing membrane
    (màng chống thấm mái chống thấm nước)
  • flexible flexible roofing membrane
    (màng chống thấm mái linh hoạt)
  • EPDM EPDM roofing membrane
    (màng chống thấm mái EPDM (một loại cao su tổng hợp))
  • PVC PVC roofing membrane
    (màng chống thấm mái PVC (một loại nhựa))
Verb + roofing membrane
  • install install a roofing membrane
    (lắp đặt màng chống thấm mái)
  • apply apply a roofing membrane
    (thi công (trải, dán) màng chống thấm mái)
  • repair repair a roofing membrane
    (sửa chữa màng chống thấm mái)
  • replace replace a roofing membrane
    (thay thế màng chống thấm mái)
Noun + roofing membrane
  • type of type of roofing membrane
    (loại màng chống thấm mái)
  • layer of layer of roofing membrane
    (lớp màng chống thấm mái)

Idioms

  • a continuous roofing membrane

    một lớp màng chống thấm mái liên tục (ám chỉ sự bao phủ không có khe hở để đảm bảo chống thấm tuyệt đối)

    "Ensuring a continuous roofing membrane is crucial for preventing leaks."

    (Đảm bảo một lớp màng chống thấm mái liên tục là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ.)

  • the integrity of the roofing membrane

    tính toàn vẹn của màng chống thấm mái (ám chỉ tình trạng không bị hư hại, hoạt động đúng chức năng)

    "Regular inspections help maintain the integrity of the roofing membrane."

    (Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn của màng chống thấm mái.)

  • damage to the roofing membrane

    hư hại đối với màng chống thấm mái (một vấn đề thường gặp cần khắc phục)

    "Severe weather can cause significant damage to the roofing membrane."

    (Thời tiết khắc nghiệt có thể gây hư hại đáng kể đối với màng chống thấm mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofing membrane

danh từ
Lật mặt

Một lớp vật liệu chống thấm nước được áp dụng cho mái nhà để ngăn chặn rò rỉ.

"The roofing membrane provides a durable and waterproof barrier against the elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new roofing membrane really protects the house from the elements!
Ồ, màng chống thấm mái mới thực sự bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết!
Phủ định
Oh no, the roofing membrane isn't holding up as well as we expected!
Ôi không, màng chống thấm mái không hoạt động tốt như chúng ta mong đợi!
Nghi vấn
Hey, is that roofing membrane really made from recycled materials?
Này, màng chống thấm mái đó có thực sự được làm từ vật liệu tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing membrane".

Tầm quan trọng của mái nhà

Trong nhiều nền văn hóa, mái nhà không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng của sự che chở, an toàn và gia đình ('a roof over one's head'). Sự phát triển của các vật liệu như 'roofing membrane' phản ánh nhu cầu ngày càng cao về khả năng bảo vệ vượt trội, đặc biệt trước những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Công nghệ và bền vững trong xây dựng

Việc sử dụng 'roofing membrane' thể hiện sự tiến bộ trong công nghệ xây dựng hiện đại, tập trung vào độ bền, hiệu quả năng lượng và tính bền vững. Các loại màng chống thấm tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ của mái nhà, giảm thiểu rò rỉ và cải thiện hiệu suất cách nhiệt, góp phần vào việc xây dựng các tòa nhà thân thiện với môi trường hơn.