pitched roof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mái nhà dốc xuống ở một hoặc nhiều phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house had a traditional pitched roof."
"Ngôi nhà có một mái dốc truyền thống."
-
"Pitched roofs are common in areas with heavy rainfall."
"Mái dốc phổ biến ở những khu vực có lượng mưa lớn."
-
"The pitched roof allows for better water runoff."
"Mái dốc cho phép thoát nước tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pitched roof' dùng để chỉ loại mái nhà có độ dốc, thường được sử dụng trong kiến trúc nhà ở để thoát nước mưa và tuyết hiệu quả. Độ dốc có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế và khí hậu khu vực. So với 'flat roof' (mái bằng), 'pitched roof' có ưu điểm về khả năng thoát nước tốt hơn và tạo không gian áp mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steeply a steeply pitched roof (mái nhà có độ dốc lớn)
-
gently a gently pitched roof (mái nhà có độ dốc nhẹ)
-
traditional a traditional pitched roof (mái nhà dốc truyền thống)
-
tiled a tiled pitched roof (mái nhà dốc lợp ngói)
-
build to build a pitched roof (xây dựng mái nhà dốc)
-
install to install a pitched roof (lắp đặt mái nhà dốc)
-
repair to repair a pitched roof (sửa chữa mái nhà dốc)
-
design pitched roof design (thiết kế mái nhà dốc)
-
house a house with a pitched roof (ngôi nhà có mái nhà dốc)
Idioms
-
A steeply pitched roof
Một mái nhà có độ dốc lớn; thường ám chỉ khả năng thoát nước hoặc tuyết tốt.
"The mountain chalet featured a steeply pitched roof to shed heavy snow."
(Ngôi nhà gỗ trên núi có mái dốc lớn để thoát tuyết dày.)
-
Under the pitched roof
Bên dưới mái nhà dốc; dùng để chỉ một không gian ấm cúng, truyền thống hoặc kín đáo.
"Many artists prefer studios under the pitched roof for their unique light."
(Nhiều nghệ sĩ thích các xưởng vẽ bên dưới mái nhà dốc vì ánh sáng độc đáo của chúng.)
-
The charm of a pitched roof
Sức hấp dẫn của mái nhà dốc; nói về vẻ đẹp kiến trúc truyền thống và sự quyến rũ của nó.
"The village houses retained the charm of a pitched roof, contributing to their rustic appeal."
(Những ngôi nhà trong làng vẫn giữ được nét quyến rũ của mái nhà dốc, góp phần tạo nên vẻ đẹp mộc mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitched roof
Danh từMái nhà dốc xuống ở một hoặc nhiều phần.
"The house had a traditional pitched roof."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house must have a pitched roof to withstand heavy snowfall. |
Ngôi nhà phải có mái dốc để chịu được tuyết rơi dày. |
| Phủ định | That modern building can't have a pitched roof; it's completely flat. |
Tòa nhà hiện đại đó không thể có mái dốc; nó hoàn toàn bằng phẳng. |
| Nghi vấn | Should they install a pitched roof or a flat one? |
Họ nên lắp đặt mái dốc hay mái bằng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitched roof".
