(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pitched roof
B1

pitched roof

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mái dốc mái nghiêng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pitched roof'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mái nhà dốc xuống ở một hoặc nhiều phần.

Definition (English Meaning)

A roof that slopes downwards in one or more parts.

Ví dụ Thực tế với 'Pitched roof'

  • "The house had a traditional pitched roof."

    "Ngôi nhà có một mái dốc truyền thống."

  • "Pitched roofs are common in areas with heavy rainfall."

    "Mái dốc phổ biến ở những khu vực có lượng mưa lớn."

  • "The pitched roof allows for better water runoff."

    "Mái dốc cho phép thoát nước tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pitched roof'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Pitched roof'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'pitched roof' dùng để chỉ loại mái nhà có độ dốc, thường được sử dụng trong kiến trúc nhà ở để thoát nước mưa và tuyết hiệu quả. Độ dốc có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế và khí hậu khu vực. So với 'flat roof' (mái bằng), 'pitched roof' có ưu điểm về khả năng thoát nước tốt hơn và tạo không gian áp mái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pitched roof'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house must have a pitched roof to withstand heavy snowfall.
Ngôi nhà phải có mái dốc để chịu được tuyết rơi dày.
Phủ định
That modern building can't have a pitched roof; it's completely flat.
Tòa nhà hiện đại đó không thể có mái dốc; nó hoàn toàn bằng phẳng.
Nghi vấn
Should they install a pitched roof or a flat one?
Họ nên lắp đặt mái dốc hay mái bằng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)