(Top Banner Ad)
sloped roof
B1
Danh từ ghép B1 Xây dựng

sloped roof

Nghĩa tiếng Việt

mái dốc mái nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof that has an angle or incline.

Vietnamese Meaning

Mái nhà có độ dốc hoặc nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sloped roof allowed the heavy rain to run off easily."

    "Mái dốc giúp nước mưa lớn chảy xuống dễ dàng."

  • "Many houses in the mountains have sloped roofs to prevent snow accumulation."

    "Nhiều ngôi nhà trên núi có mái dốc để ngăn tuyết tích tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope độ dốc, sườn dốc
Verb slope dốc, nghiêng
Adjective sloping dốc, nghiêng
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái, che mái
Noun roofer thợ lợp mái nhà
Noun roofing vật liệu lợp mái, công việc lợp mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaupijaną*
Middle English
slopen
English
sloped
Proto-Germanic
*hrōfą*
Old English
hrōf
English
roof

Nguồn gốc của cụm từ 'sloped roof'

Cụm từ 'sloped roof' (mái dốc) là sự kết hợp của hai từ đơn giản và mô tả. Từ 'sloped' (có độ dốc, nghiêng) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'slope' (làm dốc, nghiêng), có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'slopen' (nghĩa là trượt, lướt), liên quan đến các từ gốc tiếng Đức cổ. Từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrōf' và tiếng Đức cổ 'hrōfą'. Khi kết hợp lại, 'sloped roof' đơn giản là một cụm từ mô tả một loại mái nhà có bề mặt nghiêng hoặc dốc.

Usage Note

Cụm từ 'sloped roof' mô tả một loại mái nhà đặc trưng bởi bề mặt nghiêng của nó. Thiết kế này được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm thoát nước mưa và tuyết hiệu quả, cũng như tạo ra không gian gác mái. Độ dốc có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế và điều kiện khí hậu của khu vực. So với 'flat roof' (mái bằng), 'sloped roof' có khả năng thoát nước tốt hơn và ít bị đọng nước, từ đó giảm nguy cơ thấm dột và hư hỏng cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả mái dốc
  • steep steep sloped roof
    (mái dốc đứng)
  • gentle gentle sloped roof
    (mái dốc thoai thoải)
  • tiled tiled sloped roof
    (mái dốc lợp ngói)
Động từ đi với 'sloped roof'
  • have have a sloped roof
    (có mái dốc)
  • build build a sloped roof
    (xây mái dốc)
  • cover cover a sloped roof
    (lợp mái dốc)

Idioms

  • a house with a sloped roof

    một ngôi nhà có mái dốc

    "Many traditional European houses have a sloped roof to deal with heavy snow and rain."

    (Nhiều ngôi nhà truyền thống ở Châu Âu có mái dốc để đối phó với tuyết rơi và mưa lớn.)

  • the pitch of a sloped roof

    độ dốc của mái dốc

    "The architect carefully calculated the pitch of a sloped roof to ensure proper water drainage."

    (Kiến trúc sư đã tính toán cẩn thận độ dốc của mái dốc để đảm bảo thoát nước tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloped roof

Danh từ ghép
Lật mặt

Mái nhà có độ dốc hoặc nghiêng.

"The sloped roof allowed the heavy rain to run off easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house, which has a sloped roof, is very energy-efficient.
Ngôi nhà, cái mà có một mái dốc, rất tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
The building which doesn't have a sloped roof is not suitable for heavy snowfall areas.
Tòa nhà mà không có mái dốc không phù hợp với khu vực có tuyết rơi dày.
Nghi vấn
Is that the design whose sloped roof allows for optimal water runoff?
Đó có phải là thiết kế có mái dốc cho phép thoát nước tối ưu không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Build a house with a sloped roof for better drainage.
Xây một ngôi nhà với mái dốc để thoát nước tốt hơn.
Phủ định
Don't design the house without a sloped roof in rainy areas.
Đừng thiết kế ngôi nhà mà không có mái dốc ở những khu vực mưa nhiều.
Nghi vấn
Please consider a sloped roof for your new construction; it adds character.
Vui lòng cân nhắc mái dốc cho công trình mới của bạn; nó tạo thêm nét đặc trưng.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are installing a sloped roof on the new house.
Các công nhân xây dựng đang lắp đặt một mái nhà dốc trên ngôi nhà mới.
Phủ định
The architect is not designing a sloped roof for the modern building.
Kiến trúc sư không thiết kế mái dốc cho tòa nhà hiện đại.
Nghi vấn
Are they repairing the sloped roof after the storm?
Họ có đang sửa chữa mái nhà dốc sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloped roof".

Chức năng và Khí hậu

Mái dốc là một đặc điểm kiến trúc phổ biến ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở những khu vực có tuyết rơi dày hoặc mưa lớn. Chức năng chính của mái dốc là giúp thoát nước và tuyết hiệu quả, ngăn ngừa sự tích tụ trên mái có thể gây hư hại cho cấu trúc nhà hoặc dẫn đến rò rỉ. Ngược lại, ở những vùng khí hậu khô nóng, mái bằng lại được ưa chuộng hơn.

Kiến trúc và Thẩm mỹ

Mái dốc thường gắn liền với kiến trúc truyền thống ở nhiều quốc gia phương Tây, tạo nên vẻ đẹp cổ điển và ấm cúng. Chúng là một phần không thể thiếu của các phong cách kiến trúc đặc trưng như nhà kiểu chalet ở vùng núi Alpine hay những ngôi nhà mái ngói đỏ ở các làng quê Châu Âu, mang lại cảm giác an toàn và vững chãi.