sloped roof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A roof that has an angle or incline.
Vietnamese Meaning
Mái nhà có độ dốc hoặc nghiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sloped roof allowed the heavy rain to run off easily."
"Mái dốc giúp nước mưa lớn chảy xuống dễ dàng."
-
"Many houses in the mountains have sloped roofs to prevent snow accumulation."
"Nhiều ngôi nhà trên núi có mái dốc để ngăn tuyết tích tụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sloped roof' mô tả một loại mái nhà đặc trưng bởi bề mặt nghiêng của nó. Thiết kế này được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm thoát nước mưa và tuyết hiệu quả, cũng như tạo ra không gian gác mái. Độ dốc có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế và điều kiện khí hậu của khu vực. So với 'flat roof' (mái bằng), 'sloped roof' có khả năng thoát nước tốt hơn và ít bị đọng nước, từ đó giảm nguy cơ thấm dột và hư hỏng cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep sloped roof (mái dốc đứng)
-
gentle gentle sloped roof (mái dốc thoai thoải)
-
tiled tiled sloped roof (mái dốc lợp ngói)
-
have have a sloped roof (có mái dốc)
-
build build a sloped roof (xây mái dốc)
-
cover cover a sloped roof (lợp mái dốc)
Idioms
-
a house with a sloped roof
một ngôi nhà có mái dốc
"Many traditional European houses have a sloped roof to deal with heavy snow and rain."
(Nhiều ngôi nhà truyền thống ở Châu Âu có mái dốc để đối phó với tuyết rơi và mưa lớn.)
-
the pitch of a sloped roof
độ dốc của mái dốc
"The architect carefully calculated the pitch of a sloped roof to ensure proper water drainage."
(Kiến trúc sư đã tính toán cẩn thận độ dốc của mái dốc để đảm bảo thoát nước tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sloped roof
Danh từ ghépMái nhà có độ dốc hoặc nghiêng.
"The sloped roof allowed the heavy rain to run off easily."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house, which has a sloped roof, is very energy-efficient. |
Ngôi nhà, cái mà có một mái dốc, rất tiết kiệm năng lượng. |
| Phủ định | The building which doesn't have a sloped roof is not suitable for heavy snowfall areas. |
Tòa nhà mà không có mái dốc không phù hợp với khu vực có tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Is that the design whose sloped roof allows for optimal water runoff? |
Đó có phải là thiết kế có mái dốc cho phép thoát nước tối ưu không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Build a house with a sloped roof for better drainage. |
Xây một ngôi nhà với mái dốc để thoát nước tốt hơn. |
| Phủ định | Don't design the house without a sloped roof in rainy areas. |
Đừng thiết kế ngôi nhà mà không có mái dốc ở những khu vực mưa nhiều. |
| Nghi vấn | Please consider a sloped roof for your new construction; it adds character. |
Vui lòng cân nhắc mái dốc cho công trình mới của bạn; nó tạo thêm nét đặc trưng. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers are installing a sloped roof on the new house. |
Các công nhân xây dựng đang lắp đặt một mái nhà dốc trên ngôi nhà mới. |
| Phủ định | The architect is not designing a sloped roof for the modern building. |
Kiến trúc sư không thiết kế mái dốc cho tòa nhà hiện đại. |
| Nghi vấn | Are they repairing the sloped roof after the storm? |
Họ có đang sửa chữa mái nhà dốc sau cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloped roof".
