level roof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mái nhà phẳng hoặc có độ dốc rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has a level roof perfect for installing solar panels."
"Tòa nhà có một mái bằng hoàn hảo để lắp đặt các tấm năng lượng mặt trời."
-
"Many modern buildings feature a level roof design."
"Nhiều tòa nhà hiện đại có thiết kế mái bằng."
-
"The level roof provides extra space for a rooftop garden."
"Mái bằng cung cấp thêm không gian cho một khu vườn trên sân thượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'level roof' mô tả một loại mái nhà có bề mặt gần như nằm ngang. Thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại và công nghiệp. Khác với mái dốc (sloped roof), mái bằng ít có khả năng thoát nước tự nhiên hơn, đòi hỏi hệ thống thoát nước được thiết kế tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat flat level roof (mái nhà phẳng lì)
-
green green level roof (mái nhà xanh phẳng (mái nhà có cây xanh))
-
concrete concrete level roof (mái bê tông phẳng)
-
build build a level roof (xây dựng một mái nhà phẳng)
-
design design a level roof (thiết kế một mái nhà phẳng)
-
install install a level roof (lắp đặt một mái nhà phẳng)
Idioms
-
a house with a level roof
một ngôi nhà có mái phẳng
"Many modern houses feature a house with a level roof for aesthetic and functional reasons."
(Nhiều ngôi nhà hiện đại có mái phẳng vì lý do thẩm mỹ và chức năng.)
-
to utilize a level roof
tận dụng mái nhà phẳng
"Urban planners often encourage residents to utilize a level roof for rooftop gardens."
(Các nhà quy hoạch đô thị thường khuyến khích cư dân tận dụng mái nhà phẳng để làm vườn trên sân thượng.)
-
level roof access
lối lên mái nhà phẳng
"The building code requires easy level roof access for maintenance and emergency purposes."
(Quy định xây dựng yêu cầu lối lên mái nhà phẳng dễ dàng cho mục đích bảo trì và khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
level roof
Tính từMột mái nhà phẳng hoặc có độ dốc rất nhỏ.
"The building has a level roof perfect for installing solar panels."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers leveled the roof yesterday to prepare for the new solar panels. |
Các công nhân đã san bằng mái nhà ngày hôm qua để chuẩn bị cho các tấm pin mặt trời mới. |
| Phủ định | They didn't level the roof because they found asbestos. |
Họ đã không san bằng mái nhà vì họ phát hiện ra amiăng. |
| Nghi vấn | Did they level the roof before it rained? |
Họ đã san bằng mái nhà trước khi trời mưa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level roof".
