(Top Banner Ad)
level roof
B1
Tính từ B1 Xây dựng/Kiến trúc

level roof

UK: /ˈlevəl ruːf/ • US: /ˈlɛvəl ruːf/

Nghĩa tiếng Việt

mái bằng mái nhà bằng phẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof that is flat or has a very slight slope.

Vietnamese Meaning

Một mái nhà phẳng hoặc có độ dốc rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has a level roof perfect for installing solar panels."

    "Tòa nhà có một mái bằng hoàn hảo để lắp đặt các tấm năng lượng mặt trời."

  • "Many modern buildings feature a level roof design."

    "Nhiều tòa nhà hiện đại có thiết kế mái bằng."

  • "The level roof provides extra space for a rooftop garden."

    "Mái bằng cung cấp thêm không gian cho một khu vườn trên sân thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mức độ, độ cao; bề mặt phẳng
Verb level san phẳng, làm ngang bằng
Adjective level ngang bằng, phẳng
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái nhà
Noun roofer thợ lợp mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng/Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
Modern English
level

Nguồn gốc 'Level'

Từ 'level' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella', có nghĩa là 'một cái cân nhỏ' hoặc 'thước đo độ thăng bằng', là dạng rút gọn của 'libra' (cân, cán cân). Điều này phản ánh cách người La Mã cổ đại sử dụng các công cụ để xác định bề mặt phẳng hoặc ngang bằng trong xây dựng.

Sự kết hợp 'Level Roof'

Thuật ngữ 'level roof' là một cụm từ mô tả, được ghép từ 'level' (phẳng, ngang bằng) và 'roof' (mái nhà). 'Roof' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrōf'. 'Level roof' đơn giản là mô tả một loại mái nhà có bề mặt phẳng, khác biệt với mái dốc truyền thống, và thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại hoặc ở các vùng khí hậu khô nóng.

Usage Note

Cụm từ 'level roof' mô tả một loại mái nhà có bề mặt gần như nằm ngang. Thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại và công nghiệp. Khác với mái dốc (sloped roof), mái bằng ít có khả năng thoát nước tự nhiên hơn, đòi hỏi hệ thống thoát nước được thiết kế tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + level roof
  • flat flat level roof
    (mái nhà phẳng lì)
  • green green level roof
    (mái nhà xanh phẳng (mái nhà có cây xanh))
  • concrete concrete level roof
    (mái bê tông phẳng)
Verb + level roof
  • build build a level roof
    (xây dựng một mái nhà phẳng)
  • design design a level roof
    (thiết kế một mái nhà phẳng)
  • install install a level roof
    (lắp đặt một mái nhà phẳng)

Idioms

  • a house with a level roof

    một ngôi nhà có mái phẳng

    "Many modern houses feature a house with a level roof for aesthetic and functional reasons."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại có mái phẳng vì lý do thẩm mỹ và chức năng.)

  • to utilize a level roof

    tận dụng mái nhà phẳng

    "Urban planners often encourage residents to utilize a level roof for rooftop gardens."

    (Các nhà quy hoạch đô thị thường khuyến khích cư dân tận dụng mái nhà phẳng để làm vườn trên sân thượng.)

  • level roof access

    lối lên mái nhà phẳng

    "The building code requires easy level roof access for maintenance and emergency purposes."

    (Quy định xây dựng yêu cầu lối lên mái nhà phẳng dễ dàng cho mục đích bảo trì và khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level roof

Tính từ
Lật mặt

Một mái nhà phẳng hoặc có độ dốc rất nhỏ.

"The building has a level roof perfect for installing solar panels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers leveled the roof yesterday to prepare for the new solar panels.
Các công nhân đã san bằng mái nhà ngày hôm qua để chuẩn bị cho các tấm pin mặt trời mới.
Phủ định
They didn't level the roof because they found asbestos.
Họ đã không san bằng mái nhà vì họ phát hiện ra amiăng.
Nghi vấn
Did they level the roof before it rained?
Họ đã san bằng mái nhà trước khi trời mưa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level roof".

Mái phẳng trong kiến trúc Trung Đông và Địa Trung Hải

Ở nhiều vùng khí hậu nóng và khô như Trung Đông hoặc Địa Trung Hải, mái nhà phẳng là một đặc điểm kiến trúc phổ biến. Chúng không chỉ giúp giữ mát ngôi nhà mà còn được dùng làm không gian sinh hoạt ngoài trời như nơi ngủ vào đêm hè mát mẻ, phơi nông sản, hoặc làm sân thượng cho các hoạt động xã hội và gia đình.

Mái phẳng trong kiến trúc đô thị hiện đại

Trong các thành phố hiện đại, mái phẳng (level roof) ngày càng trở nên phổ biến. Chúng được tận dụng tối đa để tạo ra các khu vườn trên sân thượng (rooftop gardens), không gian giải trí, lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời, hoặc làm sân thượng cho các căn hộ penthouse. Điều này không chỉ tăng thêm không gian xanh mà còn cải thiện hiệu quả năng lượng của tòa nhà.